Gói xét nghiệm Mỡ máu
- Tư vấn miễn phí bởi Chuyên gia Y tế:
– Tư vấn Tiếng Việt & Tiếng Anh, phản hồi chỉ trong 2-3 phút
– Cá nhân hoá gói xét nghiệm, giải thích kết quả xét nghiệm và tư vấn điều trị nếu cần
- Nhanh chóng và tiện lợi – Mẫu xét nghiệm được lấy tại trung tâm xét nghiệm với 52 điểm lấy mẫu trên toàn quốc ➔, tại nhà hoặc bất cứ nơi nào tiện và riêng tư cho bạn.
- Bảo mật tuyệt đối: Bảo mật thông tin cá nhân và kết quả xét nghiệm
1. Các gói xét nghiệm
GD Health thiết kế các gói xét nghiệm đa dạng để phù hợp với với tình trạng và nhu cầu của từng cá nhân:
- Gói nâng cao (9 chỉ số): Đây là gói xét nghiệm toàn diện nhất hiện nay trên thị trường đặc biệt cần thiết với người trên 40 tuổi, phân tích chuyên sâu hơn về tình trạng mỡ máu và dự đoán các biến cố tim mạch trong tương lai.
- Gói cơ bản (7 chỉ số): Đây là gói xét nghiệm phù hợp với mọi đối tượng, giúp đánh giá tổng quan tình trạng mỡ máu và nguy cơ tim mạch do rối loạn mỡ máu.
- Cá nhân hoá gói xét nghiệm: Liên hệ ngay với chuyên gia Y tế của GD Health.
2. Quy trình nhanh chóng tại GD Health
Bước 1: Tư vấn bởi chuyên gia
Chuyên gia y tế sẽ tìm hiểu và đánh giá tình trạng sức khoẻ của bạn, từ đó gợi ý các xét nghiệm phù hợp nhất cho bạn.
Bước 2: Lấy mẫu xét nghiệm
Mẫu xét nghiệm có thể được lấy tại trung tâm xét nghiệm, lấy tận nơi tại nhà hoặc bất cứ nơi nào tiện lợi và riêng tư cho bạn.
Bước 3: Trả kết kết quả xét nghiệm
Nhận kết quả xét nghiệm: Online hoặc trực tiếp tại phòng khám
Thời gian trả kết quả: Tuỳ thuộc vào loại xét nghiệm, thông thường chỉ mất 1-2 tiếng đối với các xét nghiệm cơ bản và khoảng 24 giờ với các xét nghiệm nâng cao
Bước 4: Tư vấn kết quả miễn phí cùng chuyên gia
Chuyên gia y tế sẽ giải thích kết quả xét nghiệm và tư vấn điều trị nếu cần.
3. Các xét nghiệm mỡ máu quan trọng (9 Chỉ số)
Định lượng chất béo Triglyceride
Triglyceride là dạng chất béo phổ biến nhất trong cơ thể, đóng vai trò cung cấp năng lượng thiết yếu cho các hoạt động sống hàng ngày. Mức Triglyceride cao bất thường không chỉ làm tăng độ đặc của máu mà còn góp phần thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch và gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm tụy cấp. Định lượng Triglyceride giúp đánh giá nồng độ chất béo trung tính trong máu, qua đó cảnh báo sớm các nguy cơ gây rối loạn chuyển hóa lipid và bệnh lý tim mạch.
Định lượng Cholesterol Toàn Phần
Xét nghiệm Cholesterol toàn phần là xét nghiệm máu xác định tổng lượng cholesterol trong máu. Cholesterol rất cần thiết cho việc xây dựng tế bào, sản xuất hormone, tổng hợp Vitamin D, hỗ trợ tiêu hóa nhưng quá nhiều, đặc biệt là loại xấu (LDL), chúng sẽ tích tụ dần thành mảng bám trên thành động mạch gây ra tình trạng xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch theo thời gian
Đo nồng độ LDL Cholesterol (Thành phần chính của Cholesterol xấu)
LDL được gọi là “cholesterol xấu” vì khi dư thừa, nó có xu hướng lắng đọng và tích tụ trên thành động mạch. Sự tích tụ của LDL tạo điều kiện hình thành các mảng xơ vữa, làm thu hẹp lòng mạch và cản trở quá trình lưu thông máu trong cơ thể. Kiểm soát mức LDL ở ngưỡng an toàn là yếu tố then chốt để phòng ngừa nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch và đột quỵ nguy hiểm.
Đo nồng độ HDL Cholesterol (Cholesterol tốt)
Cholesterol HDL, được gọi là “cholesterol tốt”, giúp vận chuyển cholesterol từ cơ thể đến gan để loại bỏ, làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim bằng cách ngăn ngừa sự tích tụ cholesterol trong động mạch. HDL còn có các đặc tính chống viêm và chống oxy hóa giúp bảo vệ thành mạch máu khỏi bị hư hại.Thông thường, mức HDL càng cao thì càng tốt cho sức khỏe tim mạch
Đo nồng độ Non HDL Cholesterol (Cholesterol xấu)
Non-HDL cholesterol (Non-HDL-C) là một xét nghiệm máu dùng để đánh giá mức cholesterol xấu trong cơ thể. Non-HDL cholesterol bao gồm tất cả các loại cholesterol có thể gây xơ vữa động mạch (atherosclerosis), ngoại trừ HDL-C (cholesterol tốt). Kiểm soát chỉ số Non-HDL-C trong ngưỡng mục tiêu là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu sự hình thành mảng bám trong lòng mạch và bảo vệ sức khỏe hệ tim mạch lâu dài.
Tỷ lệ Cholesterol/HDL
Tỷ lệ Cholesterol toàn phần trên HDL (Cholesterol/HDL) là một chỉ số phản ánh sự cân bằng giữa lượng cholesterol gây hại và lượng cholesterol bảo vệ, giúp đánh giá chính xác hơn về nguy cơ mắc bệnh tim mạch so với việc chỉ nhìn vào một chỉ số riêng lẻ. Chỉ số này càng thấp thì càng tốt, vì nó cho thấy cơ thể bạn đang có sự bảo vệ hiệu quả từ HDL để đối trọng với lượng cholesterol xấu lưu thông trong máu.
Xét nghiệm Apolipoprotein B
Apolipoprotein B (ApoB) là protein chính cấu tạo nên các hạt lipoprotein “xấu” (như LDL, VLDL), do đó xét nghiệm này giúp phản ánh chính xác tổng số hạt gây xơ vữa đang lưu thông trong máu. Chỉ số ApoB cao thường cảnh báo nguy cơ tim mạch tiềm ẩn ngay cả khi nồng độ LDL-cholesterol của bệnh nhân vẫn nằm trong ngưỡng bình thường.
Xét nghiệm Apolipoprotein A1
Apolipoprotein A1 (ApoA1) là thành phần protein chủ chốt của HDL (cholesterol tốt), đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô trở về gan để đào thải. Nồng độ ApoA1 cao thường được coi là một dấu hiệu tích cực, cho thấy khả năng bảo vệ thành mạch và ngăn ngừa xơ vữa động mạch của cơ thể đang được phát huy tốt.
Tỉ Lệ Apolipoprotein B/Apolipoprotein A1
Tỉ lệ ApoB/ApoA1 phản ánh sự cân bằng giữa số lượng hạt lipoprotein gây xơ vữa và các hạt lipoprotein bảo vệ, được xem là một trong những chỉ số dự báo nguy cơ tim mạch có độ chính xác cao nhất hiện nay.
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ vì đây là yếu tố cùng phát triển và làm tăng nặng nguy cơ tim mạch.
Tim mạch chuyên sâu: Dành cho người thừa cân, ít vận động để đánh giá kỹ hơn tình trạng mỡ máu và các nguy cơ tim mạch tiềm ẩn.
Sức khỏe tổng quát: Khuyến nghị cho người trên 40 tuổi nhằm tầm soát toàn diện các rủi ro sức khỏe liên quan.
Chức năng gan: Cần thiết nếu bạn có thói quen hút thuốc, uống rượu bia để đánh giá tổn thương gan liên quan đến rối loạn cholesterol.
Chức năng thận: Đặc biệt quan trọng với người có tiền sử tiểu đường hoặc cao huyết áp để ngăn ngừa biến chứng thận do rối loạn mỡ máu.
Nhịn ăn: Nhịn ăn ít nhất 12 tiếng trước khi lấy máu (chỉ nên uống nước lọc).
Kiêng rượu bia: Tuyệt đối không sử dụng đồ uống có cồn trong vòng 24 tiếng trước khi thực hiện xét nghiệm.
Các tình trạng viêm cấp tính, phẫu thuật, hoặc căng thẳng tâm lý lớn có thể làm sai lệch chỉ số lipid máu.
Đặc biệt là các thuốc điều trị mỡ máu, thuốc nội tiết, hoặc một số loại thuốc huyết áp có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Xơ vữa động mạch: Sự dư thừa LDL “xấu” tích tụ lâu ngày gây hình thành mảng bám, làm hẹp lòng mạch.
Bệnh động mạch vành: Thiếu máu cục bộ do động mạch cung cấp cho tim bị tắc nghẽn.
Nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất khi các mảng xơ vữa bị vỡ ra, hình thành cục máu đông.
Đái tháo đường (Tiểu đường): Rối loạn mỡ máu (đặc biệt là Triglyceride cao và HDL thấp) thường đi kèm và là một phần của hội chứng chuyển hóa ở người bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường.
Hội chứng chuyển hóa: Tập hợp các yếu tố như huyết áp cao, đường huyết cao, dư thừa mỡ vùng bụng và rối loạn lipid máu, làm tăng mạnh nguy cơ bệnh tim.
Gan nhiễm mỡ (NAFLD/NASH): Sự tích tụ chất béo trong gan thường đi đôi với mức Triglyceride cao trong máu. Xét nghiệm mỡ máu giúp bác sĩ nghi ngờ tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu.
Viêm tụy cấp: Khi mức Triglyceride trong máu tăng quá cao (thường > 500 mg/dL hoặc cao hơn nữa), nó có thể kích hoạt quá trình tự tiêu của tụy, gây viêm tụy cấp nguy hiểm. (Trường hợp này thường có biểu hiện máu đục trắng như sữa).
Suy giáp (Hypothyroidism): Nồng độ cholesterol toàn phần và LDL thường tăng cao ở những người bị suy giáp chưa được kiểm soát.
Bệnh thận mãn tính: Suy giảm chức năng thận thường dẫn đến rối loạn chuyển hóa lipid, gây thay đổi các chỉ số mỡ máu.
GD Health – Tiên phong trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục.

