Gói xét nghiệm Tim mạch
- Tầm soát bệnh lý tim mạch để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu của bệnh tim mạch.
- Phòng ngừa, quản lý và điều trị kịp thời, từ đó ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim.
- Tư vấn miễn phí bởi Chuyên gia Y tế:
– Tư vấn Tiếng Việt & Tiếng Anh, phản hồi chỉ trong 2-3 phút
– Cá nhân hoá gói xét nghiệm, giải thích kết quả xét nghiệm và tư vấn điều trị nếu cần - Nhanh chóng và tiện lợi – Mẫu xét nghiệm được lấy tại trung tâm xét nghiệm với 52 điểm lấy mẫu trên toàn quốc ➔, tại nhà hoặc bất cứ nơi nào tiện và riêng tư cho bạn.
- Bảo mật tuyệt đối: Bảo mật thông tin cá nhân và kết quả xét nghiệm
1. Các gói xét nghiệm
GD Health thiết kế các gói xét nghiệm đa dạng để phù hợp với với tình trạng và nhu cầu của từng cá nhân:
- Gói Cơ bản (11 chỉ số): dành cho mọi đối tượng mong muốn đánh giá tổng thể nguy cơ bệnh tim mạch với chi phí tiết kiệm.
- Gói Nâng cao (12 chỉ số): Đây là gói xét nghiệm toàn diện nhất hiện nay đặc biệt phù hợp với người cao tuổi, có thêm xét nghiệm Homocysteine để dự đoán chuyên sâu nguy cơ đột quỵ và nhiều bệnh tim nguy hiểm trong tương lai.
- Cá nhân hoá gói xét nghiệm: Liên hệ ngay với chuyên gia Y tế của GD Health.
2. Xét nghiệm tim Mạch (12 Chỉ số)
2.1. Định lượng Triglyceride [Máu]
– Triglyceride là một loại chất béo (lipid) phổ biến nhất trong cơ thể, được sử dụng làm nguồn năng lượng dự trữ chính cho các hoạt động sống.
– Định lượng Triglyceride máu giúp đánh giá nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, xơ vữa động mạch và viêm tụy cấp, đặc biệt khi chỉ số này tăng cao bất thường.
– Nồng độ Triglyceride chịu ảnh hưởng lớn bởi chế độ ăn uống, lối sống và quá trình chuyển hóa đường, vì vậy xét nghiệm này thường yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8–12 giờ để có kết quả chính xác nhất.
2.2. Định lượng Cholesterol toàn phần [máu]
– Cholesterol toàn phần là tổng lượng Cholesterol có trong máu, bao gồm các thành phần “tốt” (HDL) và “xấu” (LDL), đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng tế bào và sản xuất hormone.
– Định lượng chỉ số này là bước cơ bản trong việc tầm soát nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch và rối loạn chuyển hóa lipid máu.
Khi nồng độ Cholesterol toàn phần vượt ngưỡng an toàn, nó phản ánh sự mất cân bằng lipid máu, đòi hỏi cần đánh giá thêm các chỉ số chuyên sâu (như LDL-C, HDL-C) và điều chỉnh lối sống để bảo vệ sức khỏe hệ tuần hoàn.
2.3. Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
– LDL-C (Lipoprotein tỷ trọng thấp) thường được gọi là “cholesterol xấu” vì khi nồng độ này trong máu tăng cao, nó có xu hướng tích tụ tại thành mạch, hình thành các mảng xơ vữa gây tắc nghẽn động mạch.
– Việc định lượng LDL-C là chỉ số quan trọng nhất trong bộ xét nghiệm lipid máu, giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch và xác định mục tiêu điều trị bằng thuốc hạ lipid cho bệnh nhân.
– Duy trì nồng độ LDL-C ở ngưỡng an toàn, dựa trên hồ sơ nguy cơ tim mạch cá nhân, là chìa khóa then chốt để phòng ngừa hiệu quả các biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
2.4. Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
– HDL-C thường được gọi là “cholesterol tốt” vì nó có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô và mạch máu trở về gan để đào thải ra ngoài.
Nồng độ HDL-C cao giúp bảo vệ thành mạch khỏi các mảng xơ vữa, ngược lại, chỉ số này thấp làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ.
– Việc định lượng HDL-C giúp bác sĩ đánh giá toàn diện hồ sơ lipid máu, từ đó đưa ra lời khuyên về thay đổi chế độ dinh dưỡng và lối sống để duy trì “hệ thống dọn dẹp” mạch máu hiệu quả.
2.5. Tỷ lệ Cholesterol/HDL
Tỷ lệ Cholesterol toàn phần trên HDL-C (thường được gọi là hệ số nguy cơ tim mạch) phản ánh sự cân bằng giữa tổng lượng cholesterol lưu thông và lượng “cholesterol tốt” bảo vệ thành mạch.Tỷ lệ cao nghĩa là mất cân bằng cholesterol tốt và xấu cho thấy nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.
2.6. Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu]
– Apo B là thành phần protein chính cấu tạo nên các hạt lipoprotein gây xơ vữa (như LDL, VLDL và IDL), đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô trong cơ thể. Vì mỗi hạt lipoprotein gây xơ vữa chỉ chứa một phân tử Apo B duy nhất, nên xét nghiệm này cung cấp thước đo trực tiếp và chính xác hơn về tổng số lượng các hạt “xấu” gây nguy cơ tim mạch so với chỉ đo nồng độ cholesterol thông thường.
– Chỉ số Apo B thường được bác sĩ chỉ định thêm cho những bệnh nhân có rối loạn lipid máu phức tạp hoặc nguy cơ tim mạch cao, giúp đánh giá rủi ro xơ vữa động mạch một cách toàn diện hơn ngay cả khi mức LDL-C vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
2.7. Định lượng Apo A1 (Apolypoprotein A1) [Máu]
Apo A1 là thành phần protein chủ yếu cấu tạo nên HDL (lipoprotein tỷ trọng cao), đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô về gan để đào thải, được coi là nhân tố bảo vệ tim mạch. Việc định lượng Apo A1 giúp đánh giá khả năng “dọn dẹp” mảng xơ vữa của cơ thể; nồng độ Apo A1 thấp thường là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch, ngay cả khi các chỉ số lipid khác ở mức bình thường. Trong thực hành lâm sàng, việc theo dõi tỷ số giữa Apo B (đại diện cho mảng bám xấu) và Apo A1 (đại diện cho khả năng bảo vệ) mang lại cái nhìn chính xác và toàn diện hơn về nguy cơ xơ vữa động mạch so với việc chỉ đánh giá riêng lẻ từng chỉ số cholesterol.
2.8. Tỉ Lệ Apolipoprotein B/Apolipoprotein A1
– Tỉ lệ Apo B/Apo A1 là một chỉ số phản ánh sự cân bằng giữa các lipoprotein gây xơ vữa (Apo B) và các lipoprotein có tác dụng bảo vệ thành mạch (Apo A1), giúp đánh giá nguy cơ tim mạch một cách chính xác hơn so với việc chỉ nhìn vào các chỉ số cholesterol riêng lẻ.
– Tỉ lệ Apo B/Apo A1 cao cho thấy cơ thể đang có xu hướng dư thừa các hạt gây xơ vữa và thiếu hụt khả năng bảo vệ, điều này được coi là một dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ về nguy cơ hình thành mảng bám trong lòng động mạch.
2.9. Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) [Máu]
– CRP hs là xét nghiệm đo nồng độ Protein phản ứng C với độ nhạy cao, cho phép phát hiện những mức độ viêm rất thấp, âm thầm đang diễn ra trong cơ thể mà xét nghiệm CRP thông thường không thể nhận diện được.
– Chỉ số này được dùng như một marker quan trọng để đánh giá tình trạng viêm mãn tính ở thành mạch, từ đó giúp dự báo nguy cơ xảy ra các biến cố như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ ngay cả ở những người có mức cholesterol bình thường.
– Định lượng CRP hs giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ tim mạch một cách chính xác hơn, hỗ trợ đưa ra các quyết định điều trị dự phòng sớm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp thay đổi lối sống hoặc dùng thuốc.
2.10. Định lượng Troponin I [Máu]
Nồng độ troponin trong máu tăng gợi ý tình trạng tổn thương cơ tim đang hay đã xảy ra. Chẩn đoán và điều trị kịp thời giúp giảm tỷ lệ tử vong do nhồi máu cơ tim.
2.11. Định lượng Homocystein [Máu]
Xét nghiệm Homocysteine thường được sử dụng để kiểm tra nguy cơ phát triển các vấn đề về tim. Nếu nồng độ homocysteine cao, có nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ cao hơn.
2.12. Đo nồng độ Non HDL Cholesterol (cholesterol xấu)
– Non-HDL Cholesterol được tính bằng cách lấy tổng Cholesterol trừ đi HDL-C (“cholesterol tốt”), đại diện cho tất cả các loại cholesterol có hại gây xơ vữa động mạch, bao gồm cả LDL-C, VLDL và IDL.
– Đây là một chỉ số cực kỳ hữu ích vì nó không chỉ phản ánh lượng LDL-C mà còn bao quát cả các hạt lipoprotein giàu Triglyceride khác; đặc biệt quan trọng đối với những người có mức Triglyceride cao.
– Non-HDL Cholesterol thường được xem là chỉ số dự báo rủi ro tim mạch chính xác và ổn định hơn so với chỉ đo riêng lẻ LDL-C, giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân.
3. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nhiều bệnh lý tim mạch, đặc biệt là xơ vữa động mạch, diễn tiến thầm lặng trong nhiều năm. Xét nghiệm giúp phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa (mỡ máu, viêm mãn tính) trước khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện.
CRP hs là dấu hiệu viêm không đặc hiệu. Nó có thể tăng do viêm nhiễm toàn thân (như viêm răng miệng, cảm cúm) hoặc viêm tại thành mạch máu. Cần loại trừ các ổ viêm khác để xác định nguy cơ tại mạch máu.
Không hẳn. Ngưỡng “bình thường” trên phiếu xét nghiệm là con số chung cho cộng đồng. Đối với từng cá nhân, ngưỡng này cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên tổng thể các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, di truyền, lối sống và bệnh lý nền.
Xét nghiệm chỉ là một phần. Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả với khám lâm sàng và lối sống để quyết định liệu bạn chỉ cần thay đổi chế độ dinh dưỡng/tập luyện (thay đổi lối sống) hay bắt đầu can thiệp bằng thuốc ngay lập tức.
Hầu hết các xét nghiệm trong gói tim mạch (đặc biệt là Lipid máu, Glucose, Apo) đều yêu cầu nhịn ăn từ 8–12 tiếng để đảm bảo kết quả phản ánh đúng trạng thái chuyển hóa, tránh sai số do thực phẩm gây ra.
Tùy thuộc vào kết quả hiện tại. Nếu chỉ số ổn định, thường là 1 năm/lần. Nếu đang trong quá trình điều trị hoặc có yếu tố nguy cơ cao, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra sau 3–6 tháng.
GD Health – Tiên phong trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục.

