Xét nghiệm máu tổng quát 38 chỉ số

0 0 đánh giá
Rate
  • Tư vấn miễn phí bởi Chuyên gia Y tế:
    – Tư vấn Tiếng Việt & Tiếng Anh, phản hồi chỉ trong 2-3 phút
    – Cá nhân hoá gói xét nghiệm, giải thích kết quả xét nghiệm và tư vấn điều trị nếu cần
  • Nhanh chóng và tiện lợi – Mẫu xét nghiệm được lấy tại trung tâm xét nghiệm với 52 điểm lấy mẫu trên toàn quốc ➔, tại nhà hoặc bất cứ nơi nào tiện và riêng tư cho bạn.
  • Bảo mật tuyệt đối: Bảo mật thông tin cá nhân và kết quả xét nghiệm

1. Các gói xét nghiệm

GD Health thiết kế các gói xét nghiệm đa dạng để phù hợp với với tình trạng và nhu cầu của từng cá nhân:

  • Gói ELITE (39 chỉ số): Đây là gói xét nghiệm toàn diện nhất hiện nay trên thị trường đặc biệt có thêm chỉ số SPOTMAS10 giúp tầm soát 10 loại ung thư khác nhau.
  • Gói DIAMOND (38 chỉ số)
  • Gói GOLD (30 chỉ số)
  • Gói SILVER (23 chỉ số)
  • Cá nhân hoá gói xét nghiệm: Liên hệ ngay với chuyên gia Y tế của GD Health.

2. Các xét nghiệm máu quan trọng 

2.1. Xét nghiệm tiểu đường (3 chỉ số)

Định lượng Glucose [Máu]:

Đây là xét nghiệm đo nồng độ đường tại thời điểm lấy máu, giúp phản ánh trạng thái đường huyết tức thời của cơ thể. Chỉ số này rất nhạy cảm với chế độ ăn uống và hoạt động thể chất, vì vậy kết quả thường yêu cầu bệnh nhân phải nhịn đói từ 8-12 tiếng. Giá trị Glucose giúp bác sĩ phát hiện nhanh tình trạng tăng hoặc hạ đường huyết, đồng thời là tiêu chí đầu tay để sàng lọc bệnh đái tháo đường.

Định lượng HbA1c [Máu]:

HbA1c là kết quả của quá trình đường hóa Hemoglobin trong hồng cầu, giúp phản ánh mức đường huyết trung bình của cơ thể trong suốt 2 đến 3 tháng qua. Ưu điểm lớn nhất của xét nghiệm này là không đòi hỏi bệnh nhân phải nhịn ăn trước khi lấy máu và kết quả không bị dao động bởi các yếu tố sinh hoạt hàng ngày. Đây là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán đái tháo đường và là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kiểm soát đường huyết dài hạn của bệnh nhân.

Ước Lượng Đường huyết Trung Bình (eAG):

Chỉ số eAG được tính toán dựa trên kết quả HbA1c, giúp chuyển đổi giá trị phần trăm (%) sang đơn vị mg/dL hoặc mmol/L quen thuộc với bệnh nhân. Việc sử dụng eAG giúp bệnh nhân dễ dàng hình dung mức đường huyết hàng ngày của mình có đang ổn định hay không so với các lần đo máy cá nhân tại nhà. Đây là công cụ hỗ trợ tư vấn tuyệt vời, giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa HbA1c và tình trạng kiểm soát đường huyết hàng ngày của họ.

2.2. Xét nghiệm thận (5 chỉ số)

Định lượng Creatinin [máu]

Creatinin là sản phẩm phụ của quá trình thoái hóa cơ bắp, được lọc qua thận và đào thải ra ngoài cơ thể qua nước tiểu.Định lượng Creatinin máu là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá chức năng lọc của thận, vì nồng độ chất này sẽ tăng cao khi thận bị suy giảm khả năng làm việc.Kết quả Creatinin thường được dùng để tính toán chỉ số eGFR (độ lọc cầu thận), từ đó giúp bác sĩ phân loại mức độ tổn thương thận và theo dõi hiệu quả điều trị các bệnh lý liên quan như cao huyết áp hay đái tháo đường.

Định lượng Urê máu [Máu]

Urê là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa chất đạm (protein) tại gan, sau đó được vận chuyển đến thận để đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Xét nghiệm Urê máu được sử dụng phổ biến để đánh giá chức năng thận, vì nồng độ chất này tăng cao là dấu hiệu cho thấy khả năng lọc và đào thải của thận đang gặp trở ngại.

Định lượng Acid Uric [Máu]

Acid Uric là sản phẩm chuyển hóa tự nhiên của các nhân tế bào (purin) có trong cơ thể và thực phẩm, được đào thải chủ yếu qua thận.Định lượng Acid Uric máu giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh Gút (gout), cũng như đánh giá nguy cơ hình thành sỏi thận do sự tích tụ tinh thể urat.Nồng độ Acid Uric cao kéo dài không chỉ gây đau khớp mà còn liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa, các bệnh lý tim mạch và suy giảm chức năng thận.

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

– Đây là xét nghiệm sàng lọc nhanh, cho phép đánh giá tổng quát nhiều chỉ số quan trọng như pH, tỷ trọng, nồng độ glucose, protein, hồng cầu và bạch cầu trong nước tiểu.
– Kết quả phân tích giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về chức năng thận, nhiễm trùng đường tiết niệu, hoặc các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường.
– Nhờ quy trình thực hiện hoàn toàn bằng máy tự động, xét nghiệm này mang lại độ chính xác cao, tính ổn định và là chỉ định cơ bản trong hầu hết các gói kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Độ Lọc Cầu Thận Ước Tính (eGFR)

– eGFR là chỉ số phản ánh tốc độ lọc máu qua các đơn vị chức năng của thận (cầu thận) trong một phút, giúp đánh giá chính xác khả năng hoạt động thực tế của thận.
– Đây là thước đo quan trọng nhất để xác định giai đoạn suy thận, được tính toán dựa trên nồng độ Creatinin trong máu kết hợp với các yếu tố như tuổi, giới tính và chủng tộc.
– Việc theo dõi eGFR định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng suy giảm chức năng thận, ngay cả khi bệnh nhân chưa có triệu chứng rõ rệt, từ đó can thiệp kịp thời để bảo vệ sức khỏe thận lâu dài.

2.3. Xét nghiệm vi chất (6 Chỉ số)

Định lượng Canxi toàn phần [Máu]

– Canxi là khoáng chất thiết yếu tham gia vào nhiều chức năng sống như co cơ, dẫn truyền thần kinh, đông máu và duy trì cấu trúc xương chắc khỏe.
– Định lượng Canxi toàn phần trong máu giúp đánh giá sự cân bằng của canxi trong cơ thể, hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn về tuyến cận giáp, bệnh lý về xương hoặc các vấn đề hấp thu dinh dưỡng.
– Khi nồng độ này vượt quá hoặc thấp hơn ngưỡng an toàn, cơ thể có thể gặp phải các triệu chứng nguy hiểm như co giật, rối loạn nhịp tim hoặc yếu xương, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.

Định lượng sắt huyết thanh

– Xét nghiệm này đo lượng sắt đang được vận chuyển trong máu, giúp đánh giá tình trạng dự trữ và cung cấp sắt cho quá trình sản xuất hồng cầu của cơ thể.
– Nồng độ sắt huyết thanh thấp thường là chỉ dấu quan trọng của bệnh thiếu máu do thiếu sắt, trong khi nồng độ quá cao có thể cảnh báo tình trạng thừa sắt gây tổn thương các cơ quan.

Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]

– Đây là xét nghiệm chính xác nhất để đánh giá trạng thái dự trữ Vitamin D của cơ thể, giúp xác định xem bạn đang bị thiếu hụt, đủ hay dư thừa dưỡng chất này.
– Vitamin D đóng vai trò tối quan trọng trong việc tăng cường hấp thu canxi, hỗ trợ phát triển xương khớp, hệ miễn dịch và duy trì sức khỏe tinh thần.
– Việc kiểm tra nồng độ này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ bổ sung Vitamin D hợp lý, đặc biệt cần thiết đối với người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc có nguy cơ loãng xương cao.

Định lượng Phospho [Máu]

– Phospho là khoáng chất đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành cấu trúc xương, răng và là thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất năng lượng (ATP) cho tế bào.
– Định lượng Phospho giúp đánh giá sự cân bằng khoáng chất trong cơ thể, thường được chỉ định để kiểm tra chức năng thận hoặc các rối loạn về tuyến cận giáp và chuyển hóa xương.
– Khi nồng độ Phospho trong máu quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, bao gồm suy yếu xương, mệt mỏi cơ bắp và các rối loạn thần kinh nghiêm trọng.

Định lượng Ferritin

– Ferritin là một protein dự trữ sắt bên trong tế bào, vì vậy định lượng Ferritin là cách chính xác nhất để đánh giá tổng lượng sắt dự trữ trong cơ thể.
– Đây là chỉ số nhạy nhất để chẩn đoán giai đoạn sớm của tình trạng thiếu máu thiếu sắt, ngay cả khi nồng độ sắt huyết thanh vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
– Ngoài vai trò đánh giá sắt, Ferritin còn là một protein phản ứng viêm cấp tính, nên nồng độ này có thể tăng cao khi cơ thể đang gặp tình trạng viêm nhiễm, chấn thương hoặc các bệnh lý mãn tính khác.

Định lượng Vitamin B12 [Máu]

– Vitamin B12 là dưỡng chất thiết yếu cho quá trình tạo máu, tổng hợp DNA và duy trì sự khỏe mạnh của hệ thống thần kinh trung ương.
– Định lượng này giúp chẩn đoán nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu máu hồng cầu khổng lồ, cũng như đánh giá các vấn đề về suy giảm trí nhớ, tê bì chân tay hoặc rối loạn thần kinh.
– Việc xét nghiệm B12 đặc biệt quan trọng đối với người ăn chay trường, người có bệnh lý đường tiêu hóa hoặc người cao tuổi để phát hiện sớm nguy cơ thiếu hụt do khả năng hấp thu kém.

2.4. Xét nghiệm gan (9 Chỉ số)

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

– Bilirubin trực tiếp là dạng Bilirubin đã được gan chuyển hóa (liên hợp) để trở nên tan trong nước, sẵn sàng cho việc bài tiết qua đường mật vào hệ tiêu hóa.
– Xét nghiệm này là chỉ dấu quan trọng giúp bác sĩ xác định các vấn đề tại gan và đường mật, đặc biệt là tình trạng ứ mật hoặc tắc nghẽn đường dẫn mật.
– Khi Bilirubin trực tiếp tăng cao trong máu, nó thường là nguyên nhân dẫn đến triệu chứng vàng da, vàng mắt và cần được chẩn đoán phân biệt với các rối loạn tại tế bào gan hoặc tình trạng tán huyết.

Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]

– Bilirubin gián tiếp là dạng Bilirubin tự do được tạo ra từ quá trình phân hủy hồng cầu già, chưa qua quá trình chuyển hóa tại gan nên không tan trong nước.
– Chỉ số này phản ánh khả năng xử lý của gan và tình trạng phá hủy hồng cầu trong cơ thể, giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh lý như thiếu máu tán huyết hoặc rối loạn chuyển hóa tại gan.
– Khi Bilirubin gián tiếp tăng cao bất thường, nó cho thấy sự mất cân bằng giữa quá trình giải phóng Bilirubin từ hồng cầu và khả năng liên hợp của tế bào gan, thường là dấu hiệu cảnh báo cần kiểm tra sâu hơn về chức năng gan hoặc bệnh lý máu.

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

– Bilirubin toàn phần là tổng nồng độ của cả hai dạng Bilirubin trực tiếp (đã liên hợp) và gián tiếp (tự do) trong máu, phản ánh toàn diện khả năng chuyển hóa và bài tiết của gan.
– Xét nghiệm này là một trong những chỉ số cơ bản và quan trọng nhất để đánh giá chức năng gan-mật, giúp phát hiện sớm tình trạng vàng da do bệnh lý gan, viêm gan, hoặc tắc mật.
– Khi kết quả Bilirubin toàn phần cao hơn bình thường, bác sĩ thường yêu cầu thực hiện thêm xét nghiệm Bilirubin trực tiếp và gián tiếp để xác định chính xác nguyên nhân gây tăng, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp.

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

– ALT (hay còn gọi là GPT) là một loại enzyme chủ yếu nằm trong tế bào gan, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các acid amin.
– Khi tế bào gan bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, enzyme này sẽ thoát ra khỏi tế bào và đi vào dòng máu, do đó đo hoạt độ ALT là xét nghiệm nhạy nhất để phát hiện sớm các tổn thương tại gan.
– Chỉ số này thường được sử dụng để theo dõi tiến triển của các bệnh gan như viêm gan (do virus, rượu hoặc thuốc) và đánh giá hiệu quả của quá trình điều trị bệnh gan mãn tính.

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

– Xét nghiệm AST đo lượng enzyme Aspartate Aminotransferase trong máu, có ở nhiều bộ phận như gan, tim, cơ, thận và não, có vai trò trong chuyển hóa axit amin. Xét nghiệm giúp đánh giá sức khỏe gan, nhưng không đặc hiệu đối với tổn thương gan như ALT.

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

Xét nghiệm GGT đo nồng độ enzyme Gamma-Glutamyl Transferase trong máu, là enzyme có chủ yếu ở gan. Xét nghiệm này thường là một phần trong kiểm tra sức gan mật định kỳ hoặc chẩn đoán các vấn đề liên quan đến sử dụng rượu.

Định lượng men phosphatase kiềm trong máu

Xét nghiệm nồng độ ALP đo lượng enzyme phosphatase kiềm trong máu, là enzyme có ở các bộ phận như gan, xương, thận và hệ tiêu hóa. Xét nghiệm ALP giúp chẩn đoán và quản lý tình trạng sức khỏe liên quan đến gan, ống mật, xương, thận và hệ tiêu hóa.

Định lượng Protein toàn phần [Máu]

Xét nghiệm đo protein toàn phần có trong máu. Đây là thành phần quan trọng của mô và tế bào, gồm albumin và globulin. Xét nghiệm protein toàn phần giúp đánh giá tình trạng quá tải của thận, gan, xương và các nguy cơ bệnh tim mạch, ung thư.

Định lượng Albumin [Máu]

Xét nghiệm Albumin đo nồng độ albumin trong máu. Đây là loại protein do gan sản xuất, có vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động của cơ thể. Xét nghiệm chủ yếu được sử dụng để đánh giá chức năng gan, thận và tình trạng dinh dưỡng.

2.5. Xét nghiệm tim mạch (9 Chỉ số)

Định lượng Triglyceride [Máu]

– Triglyceride là một loại chất béo (lipid) phổ biến nhất trong cơ thể, được sử dụng làm nguồn năng lượng dự trữ chính cho các hoạt động sống.
– Định lượng Triglyceride máu giúp đánh giá nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, xơ vữa động mạch và viêm tụy cấp, đặc biệt khi chỉ số này tăng cao bất thường.
– Nồng độ Triglyceride chịu ảnh hưởng lớn bởi chế độ ăn uống, lối sống và quá trình chuyển hóa đường, vì vậy xét nghiệm này thường yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8–12 giờ để có kết quả chính xác nhất.

Định lượng Cholesterol toàn phần [máu]

– Cholesterol toàn phần là tổng lượng Cholesterol có trong máu, bao gồm các thành phần “tốt” (HDL) và “xấu” (LDL), đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng tế bào và sản xuất hormone.
– Định lượng chỉ số này là bước cơ bản trong việc tầm soát nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch và rối loạn chuyển hóa lipid máu.
Khi nồng độ Cholesterol toàn phần vượt ngưỡng an toàn, nó phản ánh sự mất cân bằng lipid máu, đòi hỏi cần đánh giá thêm các chỉ số chuyên sâu (như LDL-C, HDL-C) và điều chỉnh lối sống để bảo vệ sức khỏe hệ tuần hoàn.

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

– HDL-C thường được gọi là “cholesterol tốt” vì nó có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô và mạch máu trở về gan để đào thải ra ngoài.
Nồng độ HDL-C cao giúp bảo vệ thành mạch khỏi các mảng xơ vữa, ngược lại, chỉ số này thấp làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ.
– Việc định lượng HDL-C giúp bác sĩ đánh giá toàn diện hồ sơ lipid máu, từ đó đưa ra lời khuyên về thay đổi chế độ dinh dưỡng và lối sống để duy trì “hệ thống dọn dẹp” mạch máu hiệu quả.

Đo nồng độ Non HDL Cholesterol (Cholesterol không tốt)

– Non-HDL Cholesterol được tính bằng cách lấy tổng lượng Cholesterol trừ đi HDL-C (cholesterol “tốt”), đại diện cho tất cả các loại cholesterol “xấu” có khả năng gây xơ vữa động mạch.
– Đây là chỉ số phản ánh chính xác hơn tổng nguy cơ tim mạch so với chỉ số LDL-C đơn thuần, vì nó bao gồm cả các phân tử cholesterol gây hại khác như VLDL và IDL.
– Việc theo dõi Non-HDL rất hữu ích đối với những bệnh nhân có nồng độ Triglyceride cao, giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tiềm ẩn về tim mạch ngay cả khi chỉ số LDL-C của bệnh nhân vẫn nằm trong ngưỡng mục tiêu.

Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

– LDL-C (Lipoprotein tỷ trọng thấp) thường được gọi là “cholesterol xấu” vì khi nồng độ này trong máu tăng cao, nó có xu hướng tích tụ tại thành mạch, hình thành các mảng xơ vữa gây tắc nghẽn động mạch.
– Việc định lượng LDL-C là chỉ số quan trọng nhất trong bộ xét nghiệm lipid máu, giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch và xác định mục tiêu điều trị bằng thuốc hạ lipid cho bệnh nhân.
– Duy trì nồng độ LDL-C ở ngưỡng an toàn, dựa trên hồ sơ nguy cơ tim mạch cá nhân, là chìa khóa then chốt để phòng ngừa hiệu quả các biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Tỷ lệ Cholesterol/HDL

– Tỷ lệ Cholesterol toàn phần trên HDL-C (thường được gọi là hệ số nguy cơ tim mạch) phản ánh sự cân bằng giữa tổng lượng cholesterol lưu thông và lượng “cholesterol tốt” bảo vệ thành mạch.Tỷ lệ cao nghĩa là mất cân bằng cholesterol tốt và xấu cho thấy nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.

Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) [Máu]:

– CRP hs là xét nghiệm đo nồng độ protein phản ứng C với độ nhạy cực cao, giúp phát hiện những mức độ viêm nhiễm cực thấp mà các xét nghiệm CRP thông thường không thể đo lường được.
– Đây là một chỉ số quan trọng trong tim mạch dùng để đánh giá nguy cơ tiềm ẩn về xơ vữa động mạch và dự báo khả năng xảy ra biến cố tim mạch (như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ) ở người khỏe mạnh.
– Việc theo dõi CRP hs hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị sớm, như thay đổi lối sống hoặc dùng thuốc hạ lipid máu, nhằm giảm thiểu phản ứng viêm tại thành mạch và bảo vệ sức khỏe hệ tuần hoàn lâu dài.

Định lượng Homocystein [Máu]:

– Homocysteine là một loại acid amin trung gian được tạo ra trong quá trình cơ thể phân giải protein; khi nồng độ chất này trong máu tăng cao (tăng homocysteine máu), nó có thể gây tổn thương niêm mạc mạch máu.
– Nồng độ Homocysteine cao được coi là một yếu tố nguy cơ độc lập đối với các bệnh lý tim mạch, xơ vữa động mạch, hình thành cục máu đông và thậm chí là các vấn đề về suy giảm nhận thức.
– Xét nghiệm này thường được bác sĩ chỉ định để tầm soát nguy cơ tim mạch ở những bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh tim sớm, hoặc để đánh giá tình trạng thiếu hụt các vitamin nhóm B (đặc biệt là B6, B9-Folate và B12) – những chất cần thiết để chuyển hóa và làm giảm nồng độ Homocysteine trong cơ thể.

Đo sinh hiệu:

Đo sinh hiệu (bao gồm huyết áp, chiều cao, cân nặng, BMI, nhiệt độ) là một phương pháp theo dõi và đánh giá các dấu hiệu sống còn của cơ thể nhằm xác định tình trạng sức khỏe cơ bản của một người. Sinh hiệu phản ánh chức năng cơ bản của các hệ thống quan trọng trong cơ thể như tim mạch, hô hấp và tuần hoàn.

2.6. Xét nghiệm tuyến giáp (2 Chỉ số)

Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]:

– TSH là hormone do tuyến yên sản xuất, đóng vai trò “chỉ huy” ra lệnh cho tuyến giáp tổng hợp và giải phóng các hormone thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) để điều hòa quá trình trao đổi chất của cơ thể.
– Đây là xét nghiệm sàng lọc nhạy bén và quan trọng nhất để đánh giá chức năng tuyến giáp; nồng độ TSH tăng cao thường gợi ý tình trạng suy giáp, trong khi TSH thấp gợi ý cường giáp.
– Việc theo dõi chỉ số TSH giúp bác sĩ chẩn đoán sớm các rối loạn tuyến giáp, đồng thời điều chỉnh liều lượng thuốc điều trị nội tiết sao cho phù hợp với nhu cầu sinh lý của người bệnh.

Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]:

– FT4 là phần hormone thyroxine ở dạng tự do, không gắn với protein vận chuyển, đây là dạng hoạt động sinh học trực tiếp giúp điều hòa tốc độ chuyển hóa của hầu hết các mô trong cơ thể.
– Vì FT4 không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi của nồng độ protein vận chuyển trong máu (như khi mang thai hoặc sử dụng thuốc tránh thai), nên nó là chỉ số phản ánh chính xác trạng thái thực tế của chức năng tuyến giáp.
– Xét nghiệm FT4 thường được thực hiện cùng với TSH để phân biệt chính xác giữa các rối loạn tuyến giáp nguyên phát (tại tuyến giáp) và thứ phát (tại tuyến yên hoặc vùng dưới đồi), từ đó giúp chẩn đoán xác định tình trạng cường giáp hoặc suy giáp.

2.7. Xét nghiệm huyết học (1 Chỉ số)

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)

– Đây là xét nghiệm sàng lọc cơ bản và quan trọng nhất, sử dụng công nghệ laser để đếm và phân loại chính xác các dòng tế bào máu gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu dựa trên kích thước và độ phức tạp của nhân tế bào.Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ đánh giá tổng quát tình trạng sức khỏe, từ đó chẩn đoán các bệnh lý phổ biến như thiếu máu, nhiễm trùng, các rối loạn đông máu hoặc các bệnh lý ác tính tại tủy xương.
– Việc sử dụng máy đếm laser giúp tăng độ chính xác và tốc độ phân tích, đồng thời cung cấp thêm các chỉ số chuyên sâu (như dải phân bố kích thước hồng cầu RDW, phân loại 5 loại bạch cầu) giúp tăng giá trị chẩn đoán lâm sàng so với phương pháp đếm thủ công truyền thống.

2.8. Xét nghiệm viêm gan (3 Chỉ số)

HBsAg miễn dịch tự động:

– HBsAg (Hepatitis B surface antigen) là kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B; xét nghiệm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định xem một người có đang bị nhiễm virus viêm gan B hay không.
– Phương pháp miễn dịch tự động sử dụng các hệ thống máy móc hiện đại với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện sự hiện diện của virus trong máu một cách nhanh chóng và chính xác ngay cả khi nồng độ virus rất thấp.
– Nếu kết quả xét nghiệm là dương tính, điều đó khẳng định cơ thể đang mang virus viêm gan B (có thể là nhiễm cấp tính hoặc mãn tính), đòi hỏi người bệnh cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu về chức năng gan và tải lượng virus để được bác sĩ tư vấn phác đồ theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

HBsAb định lượng:

– HBsAb là kháng thể bề mặt kháng virus viêm gan B, được cơ thể tạo ra sau khi tiêm phòng vaccine hoặc sau khi đã hồi phục hoàn toàn từ một đợt nhiễm bệnh tự nhiên.
– Việc định lượng chỉ số này giúp xác định mức độ bảo vệ của cơ thể trước virus viêm gan B; nồng độ HBsAb đạt ngưỡng bảo vệ (thường là > 10 mIU/mL) chứng tỏ hệ miễn dịch đã có khả năng chống lại sự xâm nhập của virus.
– Xét nghiệm này đặc biệt quan trọng để đánh giá hiệu quả đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm chủng, từ đó quyết định xem người bệnh có cần tiêm nhắc lại để củng cố khả năng phòng bệnh hay không.

HCV Ab miễn dịch tự động:

– HCV Ab là kháng thể kháng virus viêm gan C, được hệ miễn dịch tạo ra để đáp ứng lại sự xâm nhập của virus viêm gan C trong cơ thể.
– Phương pháp miễn dịch tự động cho kết quả có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp sàng lọc nhanh chóng xem một người đã từng tiếp xúc hoặc hiện đang nhiễm virus viêm gan C hay không.
– Nếu kết quả HCV Ab dương tính, đây mới chỉ là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã tiếp xúc với virus; bác sĩ sẽ cần chỉ định thêm xét nghiệm đo tải lượng virus (HCV RNA) để xác định xem hiện tại có đang bị nhiễm trùng hoạt động (viêm gan C cấp hoặc mãn tính) hay không và từ đó đưa ra phác đồ điều trị.

9. Tầm soát ung thư (1 Chỉ số)

SPOTMAS10:

Xét nghiệm này có thể phát hiện sớm 10 loại ung thư, bao gồm ung thư phổi, gan, đại trực tràng, dạ dày, thực quản, tuyến tụy, buồng trứng, vú, đầu cổ và cổ tử cung.


3. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Bao lâu nên xét nghiệm tổng quát một lần?

Tần suất theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe
– Người từ 18 – 39 tuổi: Nếu không có tiền sử bệnh lý gia đình hoặc các yếu tố nguy cơ (như béo phì, tăng huyết áp), bạn nên kiểm tra sức khỏe tổng quát mỗi 2–3 năm một lần.
– Người từ 40 tuổi trở lên: Do quá trình lão hóa và nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa (tim mạch, tiểu đường) tăng cao, bạn nên thực hiện kiểm tra mỗi năm một lần.
– Nhóm có bệnh lý nền hoặc yếu tố nguy cơ: Nếu bạn có các chỉ số lipid máu cao, có người thân mắc bệnh tim mạch sớm, hoặc đang kiểm soát các bệnh lý mãn tính, tần suất nên là 6 tháng/lần (hoặc theo chỉ định chuyên môn của bác sĩ điều trị

Xét nghiệm tổng quát có vai trò như thế nào trong việc tầm soát ung thư?

– Xét nghiệm tổng quát (như các chỉ số sinh hóa, huyết học cơ bản) không phải là phương pháp đặc hiệu để chẩn đoán ung thư, nhưng chúng đóng vai trò “chỉ báo” quan trọng.
– Xét nghiệm tổng quát giúp kiểm tra “sức khỏe nền” và phát hiện các bất thường gián tiếp, nhưng để tầm soát ung thư, bạn cần có chiến lược chuyên biệt hơn thay vì chỉ dựa vào các xét nghiệm máu thông thường.

Xét nghiệm tổng quát có cần nhịn ăn không?

Câu trả lời là có, đối với hầu hết các xét nghiệm tổng quát quan trọng, bạn cần nhịn ăn từ 8 đến 12 tiếng trước khi lấy máu. Dưới đây là lý do tại sao và những lưu ý cần thiết cho bạn:

1. Tại sao cần nhịn ăn?

Việc nạp thức ăn trước khi xét nghiệm sẽ làm thay đổi đáng kể thành phần hóa học trong máu, dẫn đến kết quả sai lệch:
– Chỉ số Lipid máu (Cholesterol, Triglyceride, HDL, Non-HDL): Sau khi ăn, nồng độ Triglyceride tăng cao đột ngột, làm ảnh hưởng đến độ chính xác của toàn bộ bộ chỉ số mỡ máu.
– Đường huyết (Glucose): Ăn uống sẽ làm đường huyết tăng vọt, khiến bác sĩ không thể đánh giá được mức đường huyết lúc đói để chẩn đoán tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường.
– Các chỉ số khác: Một số xét nghiệm như Acid Uric, chức năng gan (một phần), hoặc một số nội tiết tố cũng có thể bị ảnh hưởng bởi quá trình tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn.

2. Hướng dẫn chuẩn bị trước khi xét nghiệm

– Thời gian nhịn ăn: Bạn nên nhịn ăn ít nhất 8 tiếng, lý tưởng nhất là từ 10 đến 12 tiếng (thường là nhịn ăn qua đêm, sáng hôm sau xét nghiệm).
– Nước lọc: Bạn được phép (và nên) uống một lượng nước lọc vừa phải. Tránh uống trà, cà phê, nước ngọt, sữa hoặc các loại nước có gas vì chúng chứa thành phần có thể làm biến đổi kết quả.
– Thuốc điều trị: Nếu bạn đang sử dụng các thuốc điều trị bệnh mãn tính (ví dụ: thuốc huyết áp, thuốc tuyến giáp), hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Thông thường, bạn vẫn có thể uống thuốc vào sáng hôm đó với một ngụm nước lọc nhỏ, trừ khi có chỉ định đặc biệt khác.
– Chế độ ăn trước ngày xét nghiệm: Không nên ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất béo, đồ chiên rán hoặc uống rượu bia trong 24 giờ trước khi xét nghiệm, vì chúng có thể làm kết quả mỡ máu (đặc biệt là Triglyceride) tăng cao bất thường.

ThS. DS. Nguyễn Hùng Mạnh

ThS. DS. Nguyễn Hùng Mạnh – Chuyên gia trong lĩnh vực dược lâm sàng, tốt nghiệp trường Đại học Dược Hà Nội, thạc sĩ quản trị kinh doanh và quản lý Y tế tại đại học Duke, Hoa Kỳ, đã duyệt nội dung.

GD Health – Tiên phong trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục.

Xem thêm
0 0 đánh giá
Rate
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Xét nghiệm khác

Gói xét nghiệm Viêm khớp

Xác định chính xác nguyên nhân và giúp phân biệt rõ các loại bệnh khớp (như Gout, viêm khớp dạng thấp) để có phương pháp điều trị đúng ngay từ đầu. Tầm soát sớm các tổn thương lên tim, thận và theo dõi hiệu quả thuốc để điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Gói xét nghiệm nhiễm trùng tiết niệu

Phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn, bạch cầu hoặc các dấu hiệu viêm nhiễm tại đường tiết niệu. Xác định chính xác tác nhân gây bệnh để lựa chọn loại kháng sinh phù hợp và hiệu quả nhất cho người bệnh.

Gói xét nghiệm Tim mạch

Tầm soát bệnh lý tim mạch để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu của bệnh tim mạch. Phòng ngừa, quản lý và điều trị kịp thời, từ đó ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim.

Gói xét nghiệm loãng xương

Đánh giá mật độ khoáng của xương, từ đó giúp phát hiện sớm nguy cơ gãy xương ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ rệt. Chẩn đoán kịp thời cho phép bác sĩ can thiệp điều trị sớm, giúp bảo vệ cấu trúc xương và duy trì khả năng vận động linh hoạt cho bạn trong tương lai.

Gói xét nghiệm Đái tháo đường

Gói xét nghiệm giúp phát hiện sớm tình trạng tiền đái tháo đường hoặc bệnh lý ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh. Can thiệp kịp thời bằng chế độ ăn uống, lối sống hoặc thuốc, giúp ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng như suy thận, tổn thương mắt, bệnh lý tim mạch và hoại tử chi.

Gói xét nghiệm chức năng tuyến giáp

Xét nghiệm giúp tầm soát kịp thời các tình trạng cường giáp, suy giáp hoặc nhân tuyến giáp, từ đó ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch và thần kinh.

Gói xét nghiệm Chức năng thận

Phát hiện sớm các tổn thương và suy giảm khả năng lọc máu của cơ thể. Đánh giá chính xác sức khỏe thận để bác sĩ can thiệp kịp thời, phòng ngừa biến chứng.

Gói xét nghiệm Chất gây nghiện

Phát hiện sớm lạm dụng chất gây nghiện, từ đó giúp xây dựng lộ trình cai nghiện hoặc điều trị tâm lý kịp thời. Đảm bảo an toàn cộng đồng và môi trường làm việc, giúp ngăn ngừa tai nạn lao động hoặc giao thông do người điều khiển mất khả năng kiểm soát.

Gói xét nghiệm chức năng gan tổng quát

Phát hiện sớm các bệnh lý như viêm gan, nhiễm trùng gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ và ung thư gan. Theo dõi tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị.

Gói xét nghiệm Mỡ máu

Gói xét nghiệm giúp phát hiện sớm và ngăn ngừa biến chứng mỡ máu, Tư vấn chuyên sâu kế hoạch ăn uống và lối sống…

Xét nghiệm chuyên sâu bệnh xã hội

Gói xét nghiệm toàn diện nhất hiện nay trên thị trường giúp sàng lọc 16 bệnh xã hội (STIs) nguy hiểm, bao gồm HIV, Lậu, Chlamydia, Giang mai, Viêm gan B, Viêm gan C, Herpes mụn rộp sinh dục, Herpes mụn rộp môi miệng, Nấm Candida, Gardnerella Vaginalis, Trichomonas Vaginalis, Mycoplasma genitalium, Mycoplasma Hominis, Ureaplasma Urealyticum, Ureaplasma Parvum và Haemophilus ducreyi.

Xét nghiệm bệnh xã hội – LGBTQ+

Gói xét nghiệm bệnh xã hội dành riêng cho cộng đồng LGBTQ+, cho phép sàng lọc Lậu và Chlamydia tại nhiều vị trí (miệng, hậu môn, đường sinh dục) phù hợp với thói quen quan hệ cá nhân. Giải pháp tối ưu để bảo vệ sức khỏe một cách toàn diện.

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x