Tổng quan về bệnh Chlamydia

Chlamydia là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên thế giới, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng và hậu môn mà không có biện pháp bảo vệ.

1. Bệnh Chlamydia là gì?

Chlamydia là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến có thể xảy ra ở cả nam và nữ do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Có thể nhiễm ở những vị trí như:

  • Niệu đạo (bên trong dương vật – đường dẫn nước tiểu ra khỏi cơ thể)
  • Cổ tử cung (ở nữ giới)
  • Trực tràng
  • Họng
  • Mắt (viêm kết mạc, đặc biệt ở trẻ sơ sinh do lây truyền từ mẹ)

Mặc dù thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng nếu không được điều trị, Chlamydia có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng và vĩnh viễn cho sức khỏe sinh sản.

Vi khuẩn chlamydia
Chlamydia có tốc độ tăng trưởng rất nhanh nên cần phát hiện và điều trị sớm

2. Dịch tễ bệnh Chlamydia:

Chlamydia là STI được báo cáo nhiều nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm.

  • Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [1]
    • Ước tính có khoảng 129 triệu ca nhiễm Chlamydia mới ở người lớn từ 15-49 tuổi trên toàn cầu vào năm 2020.
  • Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) [2]
    • Năm 2023, có hơn 1,6 triệu trường hợp nhiễm Chlamydia được báo cáo ở Hoa Kỳ. Tỷ lệ mắc gần 500/100.000, nhóm người nhiễm Chlamydia cao nhất là thanh niên và người trẻ tuổi, đặc biệt là ở nhóm tuổi 15-24 chiếm 55,8% tổng số ca.
  • Tại Việt Nam [3,4,5]
    • Các nghiên cứu và báo cáo tại Việt Nam cho thấy Chlamydia là một trong những STI phổ biến.
    • Tỷ lệ ước tính chung của người trưởng thành nhiễm Chlamydia là 2.3%, trên thực tế tỷ lệ có thể cao hơn do khảo sát dữ liệu chưa rộng, và bỏ sót nhiều trường hợp nhiễm không triệu chứng cũng như không lấy mẫu đầy đủ.
    • Theo thống kê của worldpopulationreview.com thì số ca nhiễm Chlamydia ở Việt Nam năm 2021 khoảng 2600 ca.
    • Tỷ lệ nhiễm Chlamydia ở các nhóm đối tượng có nguy cơ cao (như phụ nữ bán dâm, nam giới có quan hệ tình dục đồng giới-MSM) có thể lên đến hơn 20%.
    • Có một tỷ lệ đồng mắc giữa Chlamydia và lậu, cũng như một phát hiện quan trọng trong một nghiên cứu ở Hà Nội về chương trình dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP) năm 2022 báo cáo tỷ lệ hiện mắc Chlamydia lên tới 20.4%. 
    • Việc sàng lọc Chlamydia ở phụ nữ mang thai và các nhóm nguy cơ cao vẫn là một thách thức, dẫn đến nguy cơ cao lây truyền từ mẹ sang con và các biến chứng lâu dài. 

3. Đường lây truyền bệnh Chlamydia [1,6,9]

Chlamydia lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc tình dục không an toàn với người bị nhiễm bệnh. Các con đường lây truyền chính bao gồm:

  • Quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn, hoặc miệng: Đây là những con đường lây nhiễm phổ biến nhất, dẫn đến nhiễm Chlamydia ở bộ phận sinh dục, trực tràng hoặc họng.
  • Từ mẹ sang con: Phụ nữ mang thai bị Chlamydia có thể truyền vi khuẩn cho con trong quá trình sinh nở, gây nhiễm trùng mắt (viêm kết mạc) và viêm phổi ở trẻ sơ sinh.
  • Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết: Mặc dù ít phổ biến hơn, nhưng việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết nhiễm khuẩn (ví dụ: từ tay bị nhiễm chạm vào mắt) cũng có thể gây lây nhiễm.

Triệu chứng bệnh chlamydia

Chlamydia không lây qua các tiếp xúc thông thường như ôm, hôn, dùng chung nhà vệ sinh, bồn tắm, khăn tắm hoặc chén đĩa… vì Vi khuẩn Chlamydia dễ bị chết khi ra ngoài tế bào ký sinh và bị tiêu diệt nhanh chóng bởi các thuốc sát khuẩn thông thường

4. Triệu chứng bệnh Chlamydia [1,6,9]

Chlamydia thường được gọi là “bệnh thầm lặng” vì phần lớn người nhiễm (khoảng 70% phụ nữ và 50% nam giới) không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào. Điều này khiến việc chẩn đoán sớm và kiểm soát lây nhiễm trở nên khó khăn. Khi có triệu chứng, chúng thường xuất hiện từ vài ngày đến vài tuần sau khi tiếp xúc với vi khuẩn.

4.1. Triệu chứng ở nam giới:

Ở nam giới, các triệu chứng nếu có thường liên quan đến đường tiết niệu – sinh dục, bao gồm:

  • Tiểu buốt: tiểu gắt, đau hoặc cảm giác nóng rát khi đi tiểu.
  • Tiết dịch từ dương vật: Dịch trắng đực hoặc trong có thể có mủ với lượng ít và khó nhận thấy.
  • Ngứa hoặc khó chịu ở lỗ niệu đạo (miệng sáo, lỗ tiểu): Viêm niệu đạo.
  • Đau hoặc sưng tinh hoàn: Thường chỉ ảnh hưởng đến một bên tinh hoàn (viêm mào tinh hoàn), ít phổ biến hơn.

4.2. Triệu chứng ở nữ giới:

Phụ nữ thường không có triệu chứng hoặc có triệu chứng nhẹ, dễ bị nhầm lẫn với viêm nhiễm phụ khoa khác, viêm bàng quang hay nhiễm trùng đường tiểu (UTI). Các triệu chứng bao gồm:

  • Tiểu buốt: tiểu gắt, đau hoặc cảm giác nóng rát khi đi tiểu.
  • Tăng tiết dịch âm đạo: Dịch có thể có màu vàng, có mùi hôi.
  • Ngứa hoặc cảm giác nóng rát: trong và xung quanh âm đạo.
  • Chảy máu âm đạo bất thường: Chảy máu giữa các kỳ kinh, sau khi quan hệ tình dục, hoặc kinh nguyệt ra nhiều hơn bình thường.
  • Đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu.
  • Đau khi quan hệ tình dục.

4.3. Triệu chứng ở các vị trí khác:

Chlamydia có thể lây nhiễm và gây triệu chứng ở nhiều vị trí khác ngoài bộ phận sinh dục như:

  • Trực tràng: Đau trực tràng, tiết dịch, chảy máu hoặc ngứa hậu môn.
  • Họng: Nhiễm Chlamydia ở họng thường không có triệu chứng, có thể đau họng, viêm họng hoặc sưng hạch bạch huyết ở cổ.
  • Mắt: Viêm kết mạc (mắt đỏ, ngứa, tiết dịch), thường xảy ra do tự lây nhiễm từ tay hoặc lây truyền từ mẹ sang con.

5. Yếu tố nguy cơ nhiễm Chlamydia [1,6,9]

Các yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh Chlamydia bao gồm:

  • Có nhiều bạn tình hoặc có bạn tình mới: Số lượng bạn tình càng nhiều hoặc có bạn tình mới chưa rõ tiền sử tình dục sẽ làm tăng nguy cơ tiếp xúc với người nhiễm bệnh.
  • Không sử dụng bao cao su nhất quán và đúng cách: Bao cao su là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa lây truyền Chlamydia.
  • Có tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác: Việc đã từng mắc các STI khác có thể làm tăng khả năng nhiễm Chlamydia.
  • Quan hệ tình dục với bạn tình đã biết hoặc nghi ngờ mắc Chlamydia.
  • Thuộc nhóm tuổi thanh niên và người trẻ tuổi (15-24 tuổi): Nhóm tuổi này có tỷ lệ mắc bệnh Chlamydia cao nhất.
  • Người nam có quan hệ đồng giới MSM.

6. Biến chứng [1,6,9]

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, Chlamydia có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng và vĩnh viễn, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và toàn thân.

  • Ở nữ giới:
    • Bệnh viêm vùng chậu (PID): Nhiễm trùng có thể lan lên tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng, gây đau bụng mãn tính, vô sinh, và tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung.
    • Vô sinh: Tổn thương vĩnh viễn ống dẫn trứng có thể ngăn cản trứng gặp tinh trùng.
    • Mang thai ngoài tử cung: Trứng đã thụ tinh phát triển bên ngoài tử cung, có thể đe dọa tính mạng.
  • Ở nam giới:
    • Viêm mào tinh hoàn: Nhiễm trùng ống dẫn tinh hoàn, gây đau và sưng. Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể dẫn đến vô sinh.
    • Viêm niệu đạo: Nhiễm trùng đường tiểu mãn tính có thể gây đau vùng chậu mạn, viêm tuyến tiền liệt.
  • Biến chứng khác:
    • Viêm khớp phản ứng (Reactive Arthritis – Hội chứng Reiter): Một số người có thể phát triển viêm khớp, viêm kết mạc và viêm niệu đạo sau khi nhiễm Chlamydia.
    • Tăng nguy cơ nhiễm HIV: Nhiễm Chlamydia có thể làm tăng khả năng lây nhiễm hoặc truyền HIV.
  • Ở trẻ sơ sinh:
    • Viêm kết mạc (viêm mắt): Nhiễm trùng mắt nghiêm trọng, nếu không điều trị có thể dẫn đến mù lòa.
    • Viêm phổi: Nhiễm trùng phổi ở trẻ sơ sinh.

7. Chẩn đoán [7,8,9]

Khi có bất cứ triệu chứng nghi ngờ, cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế uy tín để làm xét nghiệm và chẩn đoán sớm. Điều trị sớm để tăng cơ hội chữa khỏi bệnh, giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm. Chẩn đoán Chlamydia thường được thực hiện thông qua các xét nghiệm:

  • Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAATs):
    • Là một phương pháp NATTs, xét nghiệm PCR tìm Chlamydia có độ nhạy, độ đặc hiệu cao, là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.
    • Có thể áp dụng với nhiều loại bệnh phẩm như: âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, niệu đạo và nước tiểu, họng.
    • Ngoài ra có thể xét nghiệm đồng thời Chlamydia với lậu và một số tác nhân STI không trong cùng một mẫu bệnh phẩm.
  • Xét nghiệm khác: Mặc dù ít phổ biến hơn, một số phương pháp khác như nuôi cấy tế bào hoặc xét nghiệm miễn dịch enzyme (EIA) cũng có thể được sử dụng. 
  • Xét nghiệm tầm soát STIs khác: Nhiễm Chlamydia có nguy cơ nhiễm lậu cùng lúc, cũng như các lây nhiễm qua đường tình dục khác (giang mai, HIV…), nên được tầm soát sớm.

8. Điều trị [7,8,9]

Chlamydia có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng kháng sinh. Việc điều trị kịp thời và đúng phác đồ là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng và lây lan.

Doxycycline đường uống vẫn là thuốc được ưu tiên sử dụng hiện nay và vẫn còn hiệu quả đối với nhiễm Chlamydia.

Đối với phụ nữ có thai chống chỉ định sử dụng doxycycline nên thay thế bằng Azithromycin đường uống.

  • Lưu ý quan trọng khi điều trị:
    • Không tự ý điều trị: Việc tự ý dùng thuốc hoặc không tuân thủ phác đồ có thể dẫn đến thất bại điều trị, tăng nguy cơ kháng thuốc.
    • Điều trị cho bạn tình: Tất cả các bạn tình trong vòng 60 ngày trước khi chẩn đoán cũng cần được xét nghiệm và điều trị để ngăn ngừa tái nhiễm và lây lan bệnh.
    • Tránh quan hệ tình dục: Bệnh nhân nên tránh mọi hoạt động tình dục cho đến khi cả họ và bạn tình đã hoàn thành điều trị và các triệu chứng đã biến mất hoàn toàn (thường là 7 ngày sau khi dùng liều kháng sinh duy nhất hoặc sau khi hoàn thành phác đồ 7 ngày).

Phần lớn các trường hợp nhiễm trùng sau điều trị không phải do thất bại điều trị mà do tái nhiễm gây ra bởi việc bạn tình không được điều trị hoặc bắt đầu hoạt động tình dục với một bạn tình mới bị nhiễm.

Việc theo dõi sau điều trị là rất quan trọng để đảm bảo bệnh đã được chữa khỏi hoàn toàn và phát hiện sớm các trường hợp tái nhiễm:

  • Cần xét nghiệm lại sau 3-4 tuần điều trị ở phụ nữ mang thai.
  • Tất cả bệnh nhân kể cả phụ nữ có thai đã được điều trị Chlamydia nên được xét nghiệm lại khoảng 3 tháng sau điều trị, bất kể họ có tin rằng bạn tình của họ đã được điều trị hay không.
  • Tư vấn và giáo dục:
    • Bệnh nhân cần được tư vấn về tầm quan trọng của việc thông báo và điều trị cho bạn tình để tránh tái nhiễm và lây lan.
    • Giáo dục về các biện pháp phòng ngừa STI, bao gồm sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán.
    • Khuyến khích xét nghiệm các STI khác nếu có nguy cơ, vì việc mắc một STI làm tăng nguy cơ mắc các STI khác.

9. Phòng ngừa

Phòng ngừa bệnh Chlamydia là chìa khóa để kiểm soát sự lây lan của bệnh và bảo vệ sức khỏe cá nhân. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả bao gồm:

  • Thực hành tình dục an toàn:
    • Sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán: Đây là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây truyền Chlamydia và các STI khác khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng.
    • Hạn chế số lượng bạn tình và tránh quan hệ với bạn tình mới không rõ tiền sử: Giảm số lượng bạn tình sẽ giảm nguy cơ tiếp xúc với người nhiễm bệnh.
    • Không dùng chung đồ chơi tình dục, nếu có thì nên vệ sinh sạch sẽ và nên sử dụng bao cao su trước khi sử dụng.
  • Sàng lọc và điều trị kịp thời:
    • Xét nghiệm STI định kỳ: Kiểm tra, xét nghiệm sức khỏe định kỳ cho bản thân lẫn bạn tình của mình để phát hiện các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục sớm. Đặc biệt nếu bạn có nhiều bạn tình hoặc có nguy cơ cao, hãy xét nghiệm STI định kỳ, bao gồm cả Chlamydia.
    • Sàng lọc Chlamydia cho phụ nữ mang thai: Đây là biện pháp cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa lây truyền sang trẻ sơ sinh.
    • Điều trị ngay lập tức: Nếu bạn hoặc bạn tình được chẩn đoán mắc Chlamydia, hãy điều trị ngay lập tức và tuân thủ phác đồ của bác sĩ.
  • Giáo dục và nhận thức:
    • Thảo luận cởi mở với bạn tình: Trao đổi về tiền sử STI và xét nghiệm trước khi quan hệ tình dục. Chủ động lựa chọn bạn tình an toàn, thống nhất với bạn tình về việc sử dụng biện pháp an tòan khi quan hệ.
    • Nâng cao nhận thức về sức khỏe tình dục: Hiểu rõ về các STI và cách phòng ngừa là rất quan trọng.

 

Bài viết này được viết bởi BS. CKI. Võ Nguyễn Duy Hoà, là một chuyên gia Ngoại Tổng quát, Tiết niệu và Nam khoa, nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản về bệnh Chlamydia, cách lây truyền, dấu hiệu nhận biết, tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán và điều trị sớm, cũng như phòng ngừa hiệu quả. Giúp bạn hiểu đúng để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

  1. [1]. Chlamydia. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/chlamydia
  2. [2]. National Overview of STIs in 2023. https://www.cdc.gov/sti-statistics/annual/summary.html
  3. [3]. Bệnh do Chlamydia Trachomatis
    https://dalieu.vn/benh-do-chlamydia-trachomatis-d3386.html
  4. [4]. STD Rates by Country in 2021 – worldpopulationreview.com
    https://worldpopulationreview.com/country-rankings/std-rates-by-country
  5. [5]. Routine testing for chlamydia and gonorrhea in an HIV preexposure prophylaxis program in Hanoi, Vietnam: implications for low- and middle-income countries – PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40334065/
  6. [6]. About Chlamydia
    https://www.cdc.gov/chlamydia/about/index.html#cdc_disease_basics_testing_screening-testing-and-diagnosis
  7. [7]. Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021
    https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/STI-Guidelines-2021.pdf
  8. [8]. Updated recommendations for the treatment of Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis and Treponema pallidum (syphilis), and new recommendations on syphilis testing and partner services
    https://iris.who.int/bitstream/handle/10665/378213/9789240090767-eng.pdf?sequence=1
  9. [9]. Quyết định 5169/QĐ-BYT 2021 hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Chlamydia Trachomatis
    https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-5169-QD-BYT-2021-huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-benh-Chlamydia-Trachomatis-494083.aspx 

Tin tức liên quan

13/09/2025

Bệnh viêm gan C: Đừng lơ là!

Viêm gan C hay viêm gan siêu vi C là tình trạng viêm gan do vi-rút HCV gây ra. Bạn có thể nhiễm vi-rút khi tiếp xúc với máu bị nhiễm bệnh. Hầu hết những người nhiễm vi rút viêm gan C (HCV) không có triệu chứng. Vì chưa có vắc-xin phòng ngừa nên cách […]

13/09/2025

Bệnh viêm gan B

Viêm gan B hay viêm gan siêu vi B là một bệnh về gan do vi rút viêm gan B (hepatitis B virus-HBV) gây ra. Nhiễm HBV có thể ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Cứ hai người thì có một người bị viêm gan B mà không biết mình đã bị […]

12/09/2025

“Kẻ thù” vô hình: Chlamydia ở nữ giới và mối đe dọa vô sinh thầm lặng.

Đa số mọi người trong chúng ta thường nghĩ rằng, nếu không có triệu chứng bất thường, cơ thể vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự thật là có một “kẻ thù” vô hình đang âm thầm ẩn mình trong cơ thể bạn, có khả năng gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm […]

12/09/2025

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection-UTI)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) hay nhiễm trùng đường tiểu hay nhiễm trùng tiểu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm trên toàn thế giới, với một gánh nặng tài chính đáng kể cho xã hội.  Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm […]

11/09/2025

Các phương pháp xét nghiệm giang mai

Xét nghiệm giang mai: Các phương pháp hiện nay, ưu – nhược điểm và những điều cần biết Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị […]

11/09/2025

Đau rát họng, viêm họng kéo dài dai dẳng không hết – Đừng chủ quan, có thể bạn bị Chlamydia!

Bạn đã từng bị đau họng kéo dài, khám nhiều lần không ra nguyên nhân? Dùng kháng sinh cũng không khỏi? Rất có thể, thủ phạm không nằm ở cảm cúm, vi-rút hay vi khuẩn thông thường – mà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục có tên gọi Chlamydia. Chlamydia không chỉ […]

09/09/2025

Bệnh giang mai

Bệnh giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất và nghiêm trọng do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn và gây ra những tổn thương vĩnh viễn, […]

07/09/2025

Tổng quan về bệnh Chlamydia

Chlamydia là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên thế giới, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng và hậu môn mà không có biện […]

04/09/2025

Giang mai trong cộng đồng LGBT: dấu hiệu, triệu chứng và điều trị có khác biệt?

1. Giang mai và LGBT? Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Dù ảnh hưởng đến mọi nhóm dân số, nhưng tỷ lệ nhiễm giang mai trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM), có xu hướng cao […]

04/09/2025

Có thể điều trị sùi mào gà tại nhà được không?

1. Bệnh sùi mào gà là gì? Sùi mào gà, hay còn gọi là mụn cóc sinh dục, là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến do Human Papillomavi-rút (HPV) gây ra. Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng lâm sàng, nhưng các tuýp HPV […]