Bệnh viêm gan C: Đừng lơ là!
Viêm gan C hay viêm gan siêu vi C là tình trạng viêm gan do vi-rút HCV gây ra. Bạn có thể nhiễm vi-rút khi tiếp xúc với máu bị nhiễm bệnh. Hầu hết những người nhiễm vi rút viêm gan C (HCV) không có triệu chứng. Vì chưa có vắc-xin phòng ngừa nên cách tốt nhất để phòng ngừa viêm gan C là tránh các hành vi có thể lây lan bệnh.
Xét nghiệm và điều trị có thể ngăn ngừa các biến chứng liên quan đến nhiễm vi rút viêm gan C và cắt đứt sự lây truyền. Viêm gan C có thể chữa khỏi hơn 95% các trường hợp. Nếu không được điều trị, bệnh có thể gây ra bệnh gan mạn tính và dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan.
1. Bệnh Viêm gan C là gì?
Viêm gan C là tình trạng nhiễm trùng gan gây ra bởi vi-rút viêm gan C (HCV). Virus này có cấu trúc di truyền sợi đơn RNA và có nhiều kiểu gen khác nhau (7 kiểu gen và 67 kiểu phụ đã được xác định). Tại Việt Nam, kiểu gen 1 và 6 là hai kiểu gen thường gặp nhất. HCV có thể lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục và mẹ sang con. HCV có thể gây ra bệnh viêm gan C cấp tính hoặc mạn tính.
2. Dịch tễ bệnh Viêm gan C:
Viêm gan C là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với hàng chục triệu người bị nhiễm mạn tính.
- Trên thế giới (Theo WHO):
- Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trên thế giới có khoảng 50 triệu người bị nhiễm vi rút viêm gan C mãn tính, với khoảng 1,0 triệu ca nhiễm mới mỗi năm.
- Năm 2022, khoảng 242.000 người đã tử vong vì viêm gan C, chủ yếu do xơ gan và ung thư tế bào gan (ung thư gan nguyên phát).
- Tại Hoa Kỳ (Theo CDC):
- Năm 2023, CDC ước tính có khoảng 69.000 ca nhiễm HCV cấp tính, hơn 100.000 ca nhiễm HCV mạn tính, và hơn 11.000 ca tử vong liên quan đến viêm gan C.
- Tại Việt Nam:
- Theo ước tính năm 2021 tại Việt Nam có hơn 900.000 người nhiễm viêm gan C mạn tính trong đó có gần 5.000 người tử vong do bệnh gan liên quan đến HCV.
- Tỷ lệ nhiễm vi-rút viêm gan C mạn tính ở người nhiễm HIV khoảng 30% (22-44%) và ở người tiêm chích ma túy từ 40-90%. Điều này cho thấy viêm gan C là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm, đặc biệt ở các nhóm có hành vi nguy cơ cao. [Nguồn: Moh.gov.vn – Hơn 16.000 liều thuốc chữa viêm gan C đã được điều trị cho người nhiễm HIV, người đang uống methadone]
3. Đường lây truyền bệnh Viêm gan C:
Virus viêm gan C (HCV) lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với máu của người nhiễm bệnh, thậm chí với lượng rất nhỏ.
- Lây truyền qua đường máu: Đây là con đường lây truyền chính và phổ biến nhất của HCV.
- Dùng chung kim tiêm: Đặc biệt ở những người tiêm chích ma túy, dùng chung kim tiêm, ống hít hoặc ống hút có thể lây nhiễm vi-rút.
- Truyền máu hoặc các chế phẩm máu mà không được sàng lọc: Trước khi có các quy trình sàng lọc máu nghiêm ngặt, đây là một con đường lây truyền quan trọng. Hiện nay, nguy cơ này rất thấp ở các quốc gia có hệ thống sàng lọc máu tiên tiến.
- Tái sử dụng các thiết bị y tế không được tiệt trùng kỹ: Bao gồm các dụng cụ phẫu thuật, nha khoa, xăm trổ, xỏ khuyên, làm móng không đảm bảo vô trùng.
- Phơi nhiễm nghề nghiệp: Nhân viên y tế có nguy cơ lây nhiễm khi tiếp xúc với máu nhiễm vi-rút.
- Lây truyền từ mẹ sang con: Phụ nữ mang thai bị nhiễm HCV có thể truyền vi-rút cho con, tuy nhiên tỷ lệ này thấp (dưới 10%).
- Lây truyền qua quan hệ tình dục: Nguy cơ lây truyền HCV qua đường tình dục có thể tăng lên ở những người có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục không an toàn, đặc biệt là ở nam giới có quan hệ tình dục đồng giới hoặc những người có các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục khác.
Không có bằng chứng nào cho thấy viêm gan C lây truyền qua sữa mẹ
Không có bằng chứng nào cho thấy viêm gan C có thể lây lan từ người chế biến thực phẩm mà không có tiếp xúc máu-máu.
Không có bằng chứng nào cho thấy viêm gan C lây lan bằng cách dùng chung dụng cụ ăn uống, ôm, hôn, nắm tay, ho, hắt hơi, hoặc qua thức ăn hoặc nước.
Bạn vẫn có thể đi làm, đi học, đi nhà trẻ hoặc những nơi khác ngay cả khi bạn mắc viêm gan C vì bạn không thể lây vi-rút trong các tương tác hàng ngày.
4. Triệu chứng bệnh Viêm gan C:
Viêm gan C thường được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” vì phần lớn người nhiễm không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Điều này khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn.
4.1. Viêm gan C cấp tính
Giai đoạn cấp tính thường kéo dài dưới 6 tháng, khoảng 30% (15–45%) người nhiễm bệnh tự khỏi vi rút trong vòng 6 tháng sau khi nhiễm mà không cần điều trị. 70% (55–85%) số người còn lại sẽ phát triển nhiễm HCV mãn tính. Trong số những người bị nhiễm HCV mãn tính, nguy cơ xơ gan dao động từ 15% đến 30% trong vòng 20 năm. (WHO)
Các triệu chứng, nếu có, thường nhẹ và không đặc hiệu, bao gồm:
- Mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng.
- Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa.
- Sốt nhẹ.
- Đau nhức cơ bắp, đau khớp.
- Đau tức vùng bụng phải (vị trí của gan).
- Vàng da, vàng mắt (ít phổ biến và thường nhẹ hơn so với viêm gan B cấp tính).
- Nước tiểu sẫm màu.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
4.2. Viêm gan C mạn tính
Viêm gan C mạn tính xảy ra khi cơ thể không thể loại bỏ vi-rút sau 6 tháng. Giai đoạn này thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm (10-30 năm) mà không có triệu chứng rõ ràng. Khi các triệu chứng xuất hiện, đó thường là dấu hiệu của tổn thương gan đáng kể, bao gồm:
- Mệt mỏi kéo dài, suy nhược.
- Dễ bầm tím hoặc chảy máu (do gan suy giảm chức năng đông máu).
- Ngứa da.
- Sưng phù chân hoặc tích tụ dịch trong ổ bụng (cổ trướng) do xơ gan.
- Hay nhầm lẫn, mất phương hướng, hoặc các vấn đề về trí nhớ (bệnh não gan).
- Dấu sao mạch hay tĩnh mạch mạng nhện (spider angiomas) trên da
- Vàng da, vàng mắt (khi xơ gan tiến triển).
5. Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm vi-rút viêm gan C bao gồm:
- Sử dụng ma túy tiêm chích: Dùng chung kim tiêm, ống tiêm hoặc các dụng cụ liên quan đến tiêm chích ma túy là yếu tố nguy cơ hàng đầu.
- Tiền sử truyền máu hoặc ghép tạng trước năm 1992: Trước thời điểm này, quy trình sàng lọc HCV trong máu chưa được áp dụng rộng rãi.
- Phơi nhiễm nghề nghiệp: Nhân viên y tế hoặc những người có nguy cơ tiếp xúc với máu nhiễm vi-rút.
- Xăm mình hoặc xỏ khuyên: Nếu được thực hiện tại các cơ sở không đảm bảo vệ sinh, sử dụng dụng cụ không tiệt trùng.
- Chạy thận nhân tạo chu kỳ: Bệnh nhân chạy thận có nguy cơ cao hơn.
- Sinh ra từ mẹ bị nhiễm HCV.
- Quan hệ tình dục không an toàn: Mặc dù nguy cơ thấp, nhưng có thể xảy ra, đặc biệt ở những người có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục đồng giới nam, hoặc có các STI khác.
- Dùng chung các vật dụng cá nhân có dính máu: Như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, kìm cắt móng tay.
6. Biến chứng:
Nếu viêm gan C mạn tính không được điều trị hoặc kiểm soát, nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng:
- Viêm gan mạn tính: nhiễm HCV cấp tính sẽ chuyển thành bệnh gan mạn tính nếu vi-rút không được đào thải sau 6 tháng.
- Xơ gan (Cirrhosis): Virus HCV tấn công và hủy hoại tế bào gan trong nhiều năm, dẫn đến hình thành mô sẹo và làm suy giảm chức năng gan. Xơ gan là tiền đề cho các biến chứng nguy hiểm khác.
- Ung thư gan (Hepatocellular Carcinoma – HCC): Viêm gan C mạn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan. Nguy cơ ung thư gan ở người nhiễm HCV cao gấp 12 lần so với người không nhiễm. Ung thư gan thường xảy ra ở những người đã bị xơ gan.
- Suy gan (Liver Failure): Gan mất khả năng hoạt động, có thể dẫn đến tử vong nếu không được ghép gan.
- Bệnh não gan (Hepatic Encephalopathy): Chức năng gan suy giảm khiến các chất độc tích tụ trong máu và ảnh hưởng đến não, gây rối loạn tâm thần, lú lẫn, hôn mê.
- Các biến chứng ngoài gan: Viêm gan C cũng có thể làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh khác như tiểu đường, bệnh viêm cầu thận, trầm cảm, rối loạn lo âu và u lympho không Hodgkin

7. Chẩn đoán:
Chẩn đoán viêm gan C thường dựa vào xét nghiệm máu để tìm kháng thể và RNA của vi-rút, cùng với các xét nghiệm đánh giá chức năng và mức độ tổn thương gan.

- Xét nghiệm máu:
- Xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Anti-HCV antibodies): Đây là xét nghiệm sàng lọc đầu tiên để phát hiện kháng thể chống vi-rút viêm gan C. Kháng thể này thường xuất hiện khoảng 8-12 tuần sau khi nhiễm. Nếu dương tính, cần thực hiện xét nghiệm tiếp theo để xác nhận nhiễm vi-rút đang hoạt động.
- Xét nghiệm HCV RNA (PCR): Đây là xét nghiệm quan trọng để xác định sự hiện diện của vi-rút HCV trong máu và đo tải lượng vi-rút. Nếu Anti-HCV dương tính nhưng HCV RNA âm tính, có thể người bệnh đã từng nhiễm và đã tự khỏi hoặc đã được điều trị thành công. Nếu cả hai đều dương tính, người bệnh đang bị nhiễm HCV hoạt động.
- Xét nghiệm HCV Core Ag: Phát hiện kháng nguyên lõi của vi-rút, cũng là một chỉ dấu của nhiễm HCV hoạt động. Xuất hiện trong máu của người bệnh sau 2 tuần nhiễm HCV. Trong trường hợp không làm được HCV RNA, HCVcAg (HCV core Antigen) dương tính được coi là tiêu chuẩn xác định hiện nhiễm HCV.
- Xét nghiệm chức năng gan: Đo nồng độ men gan (ALT, AST), bilirubin, albumin, protein toàn phần để đánh giá mức độ tổn thương và chức năng gan.
- Đánh giá mức độ tổn thương gan:
- FibroScan (Đo độ đàn hồi gan): Phương pháp không xâm lấn để đánh giá mức độ xơ hóa gan.
- Sinh thiết gan: Trong một số trường hợp, sinh thiết gan có thể được thực hiện để đánh giá chính xác mức độ viêm và xơ hóa.
8. Điều trị:
Viêm gan C có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng các loại thuốc kháng vi-rút tác dụng trực tiếp (Direct-acting antiviral- DAAs). Phác đồ điều trị phụ thuộc vào kiểu gen của vi-rút, mức độ tổn thương gan và tiền sử điều trị trước đó.
- Thuốc kháng vi-rút tác dụng trực tiếp (DAAs): Đây là bước đột phá trong điều trị viêm gan C, với tỷ lệ chữa khỏi rất cao (trên 95%).
- Thời gian điều trị: Thường là 8, 12 hoặc 16 tuần, tùy thuộc vào phác đồ, kiểu gen vi-rút, và tình trạng xơ gan.
- Lưu ý quan trọng:
- Điều trị cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.
- Không tự ý điều trị hoặc ngừng thuốc.
- Đối với nhiễm HCV cấp tính, liệu trình điều trị DAA rút gọn không được khuyến cáo.
9. Theo dõi sau điều trị và quản lý bệnh:
Việc theo dõi sau điều trị là rất quan trọng để xác nhận khỏi bệnh và theo dõi các biến chứng gan tiềm ẩn, đặc biệt ở những người đã có xơ gan.
- Xác nhận khỏi bệnh (SVR – Sustained Virologic Response):
- Sau khi hoàn thành điều trị bằng DAA, bệnh nhân cần được xét nghiệm HCV RNA lại sau 12 tuần (SVR12) hoặc 24 tuần (SVR24). Nếu HCV RNA không còn phát hiện được, bệnh nhân được coi là đã khỏi bệnh.
- Đạt được SVR có nghĩa là vi-rút đã được loại bỏ khỏi cơ thể, giảm đáng kể nguy cơ tiến triển bệnh gan và ung thư gan.
- Theo dõi biến chứng gan (đối với bệnh nhân đã có xơ gan):
- Ngay cả khi đã khỏi HCV, những bệnh nhân đã có xơ gan vẫn có nguy cơ cao phát triển ung thư gan và cần được tầm soát ung thư gan định kỳ (siêu âm gan và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng).
- Theo dõi chức năng gan và mức độ xơ hóa gan định kỳ.
- Tư vấn và giáo dục: Tư vấn về các biện pháp phòng ngừa tái nhiễm HCV và các bệnh gan khác (ví dụ: tránh rượu bia).
10. Phòng ngừa:
Hiện tại chưa có vắc-xin phòng ngừa viêm gan C. Do đó, các biện pháp phòng ngừa chủ yếu tập trung vào việc tránh tiếp xúc với máu và các dịch cơ thể bị nhiễm HCV.
- Tránh tiếp xúc với máu nhiễm HCV:
- Không dùng chung kim tiêm: Tuyệt đối không dùng chung kim tiêm, ống tiêm, hoặc các dụng cụ liên quan đến tiêm chích ma túy. Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất.
- Đảm bảo an toàn trong y tế: Sử dụng kim tiêm và dụng cụ y tế dùng một lần hoặc được tiệt trùng đúng cách.
- Thận trọng khi xăm mình, xỏ khuyên, làm móng: Chỉ thực hiện tại các cơ sở uy tín, đảm bảo vệ sinh và tiệt trùng dụng cụ.
- Không dùng chung vật dụng cá nhân: Tránh dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng, kìm cắt móng tay, hoặc bất kỳ vật dụng nào có thể dính máu.
- Thực hành tình dục an toàn: Mặc dù nguy cơ lây truyền qua đường tình dục thấp, nhưng việc sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán là cần thiết, đặc biệt khi có nhiều bạn tình hoặc bạn tình có nguy cơ cao.
- Sàng lọc máu và sản phẩm máu: Đảm bảo tất cả máu và sản phẩm máu được sàng lọc kỹ lưỡng trước khi truyền.
- Sàng lọc phụ nữ mang thai: Phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm HCV nếu có yếu tố nguy cơ để phát hiện và tư vấn kịp thời.
Bài viết này được viết bởi BS. CKI. Võ Nguyễn Duy Hoà, nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản về bệnh viêm gan C, cách lây truyền, dấu hiệu nhận biết, tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán và điều trị sớm, cũng như phòng ngừa hiệu quả. Giúp bạn hiểu đúng để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng
Tài liệu tham khảo
- [1]. Clinical Overview of Hepatitis C
https://www.cdc.gov/hepatitis-c/hcp/clinical-overview/index.html - [2]. Hepatitis C Surveillance
https://www.cdc.gov/hepatitis-surveillance-2023/hepatitis-c/index.html - [3]. Hepatitis C
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-c - [4]. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan vi rút c
(Ban hành kèm theo Quyết định số 2855/QĐ-BYT, ngày 25 tháng 9 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Y tế)
https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-2855-QD-BYT-2024-Huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-benh-viem-gan-vi-rut-C-625605.aspx - [5], Benhvien108.vn – Hướng dẫn quản lý và điều trị viêm gan vi-rút C năm 2023:
https://www.benhvien108.vn/duoc-lam-sang/huong-dan-quan-ly-va-dieu-tri-viem-gan-vi-rút-c-nam-2023.htm - [6]. 16.000 liều thuốc chữa viêm gan C đã được điều trị cho người nhiễm HIV, người đang uống methadone
https://moh.gov.vn/tin-lien-quan/-/asset_publisher/vjYyM7O9aWnX/content/hon-16-000-lieu-thuoc-chua-viem-gan-c-a-uoc-ieu-tri-cho-nguoi-nhiem-hiv-nguoi-ang-uong-methadone



