Giang mai trong cộng đồng LGBT: dấu hiệu, triệu chứng và điều trị có khác biệt?
1. Giang mai và LGBT?
Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Dù ảnh hưởng đến mọi nhóm dân số, nhưng tỷ lệ nhiễm giang mai trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM), có xu hướng cao hơn do một số đặc điểm hành vi tình dục và rào cản tiếp cận y tế. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ giang mai biểu hiện như thế nào ở nhóm LGBT, có gì khác biệt so với các nhóm khác, và phác đồ điều trị có gì cần lưu ý.

2. Tại sao giang mai phổ biến trong cộng đồng LGBT?
- Tỷ lệ MSM nhiễm giang mai cao hơn so với nhóm dị tính theo số liệu CDC và WHO.
- Theo báo cáo National Overview of STIs in 2023 của CDC, nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM) chiếm tới 1/3 tổng số ca giang mai nguyên phát và thứ phát (32.7%) và 57.5% tổng các ca giang mai nguyên phát và thứ phát trong số nam giới tại Mỹ.
- Trong năm 2021, tỷ lệ giang mai giai đoạn nguyên phát và thứ phát ở MSM cao gấp 106 lần so với nhóm nam chỉ quan hệ với nữ (và cao gấp 167.5 lần so với nữ giới).
- Tỷ lệ nhiễm giang mai ở nhóm MSM tại Việt Nam tăng mạnh: từ 0,89% năm 2008 đạt đến 6,7% năm 2018.
- Theo nghiên cứu ở khu vực phía Nam, tỷ lệ hiện nhiễm giang mai ở MSM tại TP.HCM tăng từ khoảng 0,5% lên khoảng 6,1%; ở nhóm chuyển giới nam còn lên đến 17%.
- Tình trạng quan hệ hậu môn không bao cao su, bạn tình nhiều, quan hệ ẩn danh, sử dụng mạng xã hội hẹn hò góp phần làm tăng nguy cơ.
- HIV đồng nhiễm khá phổ biến ở nhóm này, làm thay đổi biểu hiện và điều trị giang mai.
- Kỳ thị và rào cản y tế khiến nhiều người không đi khám sớm hoặc tự điều trị sai cách.
3. Biểu hiện giang mai trong cộng đồng LGBT có gì khác biệt?
Giang mai ở người thuộc cồng đồng LGBT cũng không có gì khác biệt, cũng có các dấu hiệu và biểu hiện qua các giai đoạn gồm: Giang mai nguyên phát, giang mai thứ phát, giang mai tiềm ẩn và giang mai giai đoạn III. Tuy nhiên, có một số điểm cần đặc biệt lưu ý:
- Vết loét (săng giang mai) không đau thường xuất hiện ở hậu môn, trực tràng, miệng, hầu họng hoặc bộ phận sinh dục. Trong đó, loét ở hậu môn, trực tràng hoặc trong miệng thường bị bỏ sót vì không nhìn thấy, không đau.
- Một số trường hợp loét ở hậu môn bị chẩn đoán nhầm với trĩ, nứt hậu môn.
- Xuất hiện ban đỏ đối xứng ở lòng bàn tay, bàn chân, đặc biệt có thể xuất hiện ban quanh hậu môn, vùng bẹn hoặc miệng.
- MSM hoặc người chuyển giới có thể gặp viêm họng, viêm miệng hoặc viêm hậu môn-trực tràng gây chảy máu hoặc đau rát khi đi cầu mà dễ bị nhầm lẫn với trĩ.
- Nhiều người không có triệu chứng rõ ràng, chỉ phát hiện khi đi xét nghiệm định kỳ hoặc bị bạn tình báo có bệnh.
4. Giang mai và HIV đồng nhiễm trong cộng đồng LGBT
Trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là MSM, tỷ lệ đồng nhiễm giang mai và HIV rất cao. Tại Mỹ, Gần 40% người mắc giang mai cũng đang sống chung với HIV. Điều này có nghĩa là cứ 100 người nhiễm giang mai thì có tới gần 4 người cùng mắc HIV kèm theo.
Ở Việt Nam, con số này cũng ngày càng tăng.
- Vì sao lại dễ đồng mắc đến như vậy?
- Giang mai làm tổn thương niêm mạc – tăng khả năng lây HIV gấp 2–5 lần.
- Cùng lối sống tình dục nguy cơ cao: không dùng bao cao su, nhiều bạn tình, tình dục ẩn danh.
- HIV khiến hệ miễn dịch suy yếu, vi khuẩn giang mai dễ “tấn công sâu” hơn.
- Khó khăn trong chẩn đoán và điều trị:
-
- Giang mai ở người có HIV diễn tiến nhanh hơn, có thể gây biến chứng thần kinh sớm hơn dù mới mắc nên dễ nhầm lẫn hoặc bỏ sót.
- Kết quả xét nghiệm dễ bị sai lệch, cần bác sĩ có kinh nghiệm để đọc đúng. Một số trường hợp khi nghi ngờ giang mai ở người nhiễm HIV, cần chọc dò dịch não tủy để kiểm tra giang mai thần kinh.
5. Giang mai gây ra những ảnh hưởng gì đối với người trong cộng đồng LGBT?
Khi một người trong cộng đồng LGBT mắc bệnh giang mai, họ không chỉ đối mặt với những vấn đề sức khỏe thể chất mà còn chịu đựng một gánh nặng tâm lý nặng nề, thường dẫn đến trầm cảm và rối loạn lo âu. Điều này là do sự kết hợp của các yếu tố từ bệnh và các áp lực xã hội mà họ phải đối mặt.
- Bản thân bệnh giang mai có thể gây ra những vấn đề tâm lý nghiêm trọng, đặc biệt khi bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng có thể gây rối loạn tâm thần do biến chứng giang mai thần kinh như: rối loạn giấc ngủ, sa sút trí tuệ (mất khả năng nhận thức, thay đổi hành vi), đau đầu nghiêm trọng, mất phối hợp cơ, tê bì, thậm chí liệt. Và có thể dẫn đến các tình trạng tâm lý phức tạp khác.
- Luôn lo lắng, bất an và sợ hãi: Người mắc giang mai thường xuyên phải đối mặt với nỗi lo về các biến chứng sức khỏe, khả năng lây nhiễm cho người khác, và nguy cơ tái nhiễm. Những lo lắng này là nguyên nhân phổ biến góp phần gây ra lo âu và trầm cảm.
- Cộng đồng LGBT vốn đã dễ bị tổn thương về sức khỏe tâm thần do các yếu tố xã hội, và khi mắc giang mai, các vấn đề này càng trở nên trầm trọng hơn.
- Người LGBTQ có khả năng mắc rối loạn tâm thần cao gấp 3 lần so với người dị tính.
- Thanh thiếu niên LGBTQ có xu hướng muốn tự sát, có ý tưởng tự sát và hành vi tự hại cao gấp 4 lần.
- Ước tính 38-65% người chuyển giới có ý tưởng tự sát.
- Nhiều người LGBT có thể ngần ngại tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia tâm lý do lo sợ bị kỳ thị hoặc không tin tưởng vào hệ thống y tế. Sự kỳ thị là một rào cản lớn khiến người LGBT ngần ngại đi khám, xét nghiệm và điều trị các bệnh STI như giang mai. Nỗi sợ bị phán xét, tiết lộ thông tin cá nhân hoặc xu hướng tính dục có thể dẫn đến việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị, làm tăng nguy cơ biến chứng và đồng thời gia tăng gánh nặng tâm lý.
Những ảnh hưởng đó tạo thành một vòng lẩn quấn khiến bệnh lâu khỏi và dễ tái nhiễm.
6. Điều trị giang mai trong cộng đồng LGBT
- Điều trị giang mai không phân biệt giới tính hay xu hướng tính dục, nhưng cần lưu ý thêm yếu tố đồng nhiễm HIV, viêm nhiễm vùng hậu môn, nguy cơ tái nhiễm.
- Giang mai hoàn toàn có thể điều trị khỏi bằng thuốc tiêm. Vì vậy, càng phát hiện sớm việc điều trị càng đơn giản, càng ít tổn thương và giảm gánh nặng về kinh tế.
Tuy nhiên, có một số lưu ý điều trị trong nhóm LGBT:
- Theo dõi kỹ triệu chứng thần kinh nếu có HIV.
- Cân nhắc tầm soát STI khác: HIV, lậu, chlamydia, viêm gan B, viêm gan C.
- Khuyến khích thông báo bạn tình và điều trị đồng thời nếu có phơi nhiễm.
Khi nào bạn nên đi khám?
- Đã từng quan hệ qua hậu môn, miệng hoặc không dùng bao cao su.
- Có nhiều bạn tình, quan hệ ẩn danh, hoặc quan hệ với bạn tình qua các ứng dụng hẹn hò.
- Cảm thấy cơ thể có “vấn đề lạ” nhưng không rõ nguyên nhân và lo lắng.
- Đã từng mắc STI khác (lậu, chlamydia, HIV, sùi mào gà…).
Hãy xét nghiệm định kỳ mỗi 3-6 tháng nếu bạn đang thấy mình đang thuộc nhóm nguy cơ trên.
7. Phòng ngừa giang mai trong cộng đồng LGBT
- Sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán, đặc biệt khi quan hệ hậu môn và miệng. Sử dụng bao cao su đúng cách là “người đồng hành tuyệt vời nhất” để bảo vệ bản thân.
- Xét nghiệm STI định kỳ mỗi 3–6 tháng nếu có nguy cơ cao.
- Hạn chế số lượng bạn tình, tránh quan hệ ẩn danh với người không rõ tình trạng sức khỏe.
- Cân nhắc sử dụng PrEP để phòng HIV – gián tiếp giảm nguy cơ STI nhờ tầm soát định kỳ.
- Sống tích cực, lành mạnh, quan hệ tình dục an toàn và xét nghiệm định kỳ là yêu thương chính bản thân mình.
- Đừng tự ý điều trị vì có thể làm tình trạng bệnh nặng thêm, nguy cơ kháng thuốc, và tái phát bệnh tăng lên.
8. Kết luận
Giang mai là bệnh lây qua tình dục, nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể điều trị khỏi được. Cộng đồng LGBT và đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM) là nhóm có nguy cơ cao. Dấu hiệu thường khó thấy, dễ nhầm với bệnh khác.
Giang mai trong cộng đồng LGBT không chỉ có biểu hiện đặc thù như loét ở hậu môn, miệng mà còn có nguy cơ diễn tiến nặng nếu đồng nhiễm HIV. Tầm soát định kỳ mỗi 3-6 tháng, điều trị kịp thời và nâng cao ý thức phòng ngừa là chìa khóa để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe tình dục của bạn và cộng đồng. Vì giang mai không chọn lựa ai để lây bệnh và không chừa bất kỳ ai, người trong hay ngoài cộng đồng LGBT. Nhưng bạn có quyền chọn cách sống an toàn, chủ động kiểm tra sức khỏe để bảo vệ bản thân, gia đình và người mình yêu.
Bài viết được viết bởi bác sĩ Võ Nguyễn Duy Hoà là một chuyên gia Ngoại Tổng quát, Tiết niệu và Nam khoa. Bác sĩ đã có nhiều năm kinh nghiệm trong vấn đề sức khoẻ sinh sản và tình dục.
Tài liệu tham khảo
- [1]. National Overview of STIs in 2023 | STI Statistics | CDC
https://www.cdc.gov/sti-statistics/annual/summary.html - [2]. Những sai lầm khiến nhóm MSM nhiễm giang mai ngày càng tăng
https://suckhoedoisong.vn/nguyen-nhan-khien-nhom-msm-nhiem-giang-mai-ngay-cang-tang-169221028222520252.htm - [3]. Tạp chí Y học dự phòng – Tổng quan tài liệu tình hình nhiễm giang mai ở các quần thể nguy cơ tại Việt Nam | Tạp chí Y học dự phòng
http://tcyhdp.vjpm.vn/tap-chi-y-hoc-du-phong/2017/11/tong-quan-tai-lieu-tinh-hinh-nhiem-giang-mai-o-cac-quan-the-nguy-co-tai-viet-nam-o81E206B6.html - [4]. Meyer, I. H. (2003). Prejudice, Social Stress, and Mental Health in Lesbian, Gay, and Bisexual Populations: Conceptual Issues and Research Evidence. Psychological Bulletin, 129(5), 674–697.
- [5]. Fontanarosa, C., et al. (2018). Prevalence of Suicide Attempts Among Transgender Individuals: A Systematic Review and Meta-Analysis. Journal of Homosexuality, 65(12), 1541-1558.



