Các phương pháp xét nghiệm giang mai

Xét nghiệm giang mai: Các phương pháp hiện nay, ưu – nhược điểm và những điều cần biết

Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc xét nghiệm giang mai định kỳ giúp chẩn đoán sớm, bảo vệ sức khỏe cho bản thân và bạn tình. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các phương pháp xét nghiệm giang mai hiện nay, ưu và nhược điểm của từng loại, và những điều cần lưu ý khi thực hiện xét nghiệm.

1. Giang mai là gì?

Xoắn khuẩn giang mai
Hình ảnh xoắn khuẩn giang mai, nguyên nhân gây ra bệnh xã hội nhiều top 5

Giang mai là bệnh nhiễm trùng do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra, chủ yếu lây qua đường tình dục không an toàn (âm đạo, hậu môn, miệng). Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây từ mẹ sang con trong thai kỳ hoặc qua tiếp xúc với máu chứa vi khuẩn.

Bệnh diễn tiến qua nhiều giai đoạn khác nhau. Do diễn tiến âm thầm, nhiều người không biết mình mắc bệnh cho đến khi xảy ra biến chứng nặng.

2. Tại sao nên xét nghiệm giang mai?

Việc xét nghiệm giang mai giúp:

  • Phát hiện bệnh sớm, ngay cả khi chưa có biểu hiện bên ngoài.
  • Ngăn ngừa lây truyền cho bạn tình và thai nhi.
  • Theo dõi hiệu quả điều trị và tránh tái phát.
  • Phát hiện đồng mắc các bệnh lây qua đường tình dục khác như HIV, viêm gan B, C, chlamydia, lậu…

Ai nên xét nghiệm giang mai?

  • Người có nhiều bạn tình hoặc quan hệ không sử dụng bao cao su.
  • Người thuộc cộng đồng LGBTQ+, đặc biệt là nam có quan hệ tình dục đồng giới (MSM).
  • Phụ nữ mang thai.
  • Người có tiếp xúc với người mắc giang mai.
  • Người có triệu chứng nghi ngờ như loét sinh dục, nổi ban, rụng tóc bất thường, sưng hạch…

Hiện nay, xét nghiệm giang mai gồm hai nhóm chính:

2.1. Xét nghiệm gián tiếp (Huyết thanh học giang mai)

Đây là phương pháp phổ biến nhất, sử dụng mẫu máu để phát hiện kháng thể mà cơ thể tạo ra để chống lại xoắn khuẩn giang mai.

Có 2 loại xét nghiệm phản ứng huyết thanh chẩn đoán giang mai: xét nghiệm không đặc hiệu và đặc hiệu.

Bệnh phẩm chủ yếu là huyết thanh. Một số xét nghiệm không đặc hiệu có thể dùng bệnh phẩm là huyết tương. Ngoài ra, bệnh phẩm dịch não tủy được dùng để chẩn đoán giang mai bẩm sinh, giang mai giai đoạn III và khi có triệu chứng thần kinh.

2.1.1 Xét nghiệm không đặc hiệu (Non-treponemal): RPR, VDRL

  • Nguyên lý: Phát hiện kháng thể IgM hoặc IgG kháng lipid không đặc hiệu.
  • Ưu điểm:
    • Dễ thực hiện, chi phí thấp.
    • Phối hợp xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán giang mai.
    • Có thể định lượng – dùng để theo dõi hiệu quả điều trị (giảm nồng độ kháng thể sau điều trị).
  • Nhược điểm:
    • Có thể âm tính giả trong vòng 4 tuần đầu sau khi xuất hiện tổn thương nguyên phát (săng giang mai) và trong giang mai muộn.
    • Có thể dương tính giả do các bệnh lý sốt vi-rút, bệnh tự miễn…
    • Không đặc hiệu với Treponema pallidum – cần làm thêm xét nghiệm đặc hiệu để xác nhận.

2.1.2. Xét nghiệm đặc hiệu (Treponemal): TPHA, TPPA, FTA-ABS, EIA

  • Nguyên lý: Phát hiện kháng thể đặc hiệu chỉ xuất hiện khi nhiễm Treponema pallidum.
  • Ưu điểm:
    • Độ chính xác cao, ít dương tính giả (độ đặc hiệu cao).
    • Được chỉ định sau khi có kết quả dương tính với xét nghiệm không đặc hiệu để xác định chẩn đoán hoặc ngược lại.
  • Nhược điểm:
    • Dương tính suốt đời kể cả khi đã điều trị khỏi (85%) → không phân biệt được bệnh đang trong thời kỳ hoạt động hay đã được điều trị và không dùng để theo dõi sau điều trị.
    • Chi phí cao hơn, không dùng đơn lẻ để theo dõi sau điều trị.
    • Không phân biệt được kháng nguyên trong bệnh giang mai và các bệnh do xoắn khuẩn khác gây nên (ví dụ: bệnh ghẻ cóc).

Trong thực tế, thường kết hợp cả hai nhóm xét nghiệm: xét nghiệm sàng lọc (thường là RPR hoặc EIA) và xét nghiệm khẳng định (TPPA, TPHA…).

2.2. Xét nghiệm trực tiếp (tìm vi khuẩn)

Dùng trong giai đoạn có tổn thương (như săng giang mai) để xác định sự hiện diện trực tiếp của xoắn khuẩn.

2.2.1.  Soi tìm xoắn khuẩn trên kính hiển vi nền đen:

  • Nguyên lý: Quan sát trực tiếp xoắn khuẩn từ mẫu bệnh phẩm (dịch tiết nghi ngờ trên da, niêm mạc, hạch…). Soi trực tiếp sẽ thấy xoắn khuẩn giang mai dưới dạng lò xo, di động.
  • Ưu điểm:
    • Phương pháp đặc hiệu nhất để chẩn đoán giang mai ở giai đoạn sớm.
    • Độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy thấp (<50%), nên soi không thấy xoắn khuẩn giang mai vẫn không loại trừ được giang mai.
    • Có thể cho kết quả nhanh.
  • Nhược điểm:
    • Chỉ áp dụng khi có tổn thương nghi ngờ.
    • Phải thực hiện ngay khi có bệnh phẩm.
    • Xét nghiệm cần các thiết bị đặc biệt và kỹ thuật viên đã được tập huấn, có kinh nghiệm, vì vậy thường chỉ có thể tiến hành trong các phòng xét nghiệm chuyên sâu. 

2.2.2. Xét nghiệm tìm kháng thể huỳnh quang trực tiếp (DFA-direct fluorescent antibody)

  • Nguyên lý: Dùng kính hiển vi huỳnh quang để phát hiện xoắn khuẩn được nhuộm kháng thể globulin kháng T. pallidum có gắn huỳnh quang.
  • Ưu điểm: 
  • Dễ phát hiện hơn, không bị nhầm lẫn với các vi sinh vật khác do xoắn khuẩn được nhuộm kháng thể gắn huỳnh quang.
  • Xét nghiệm DFA có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn soi tìm xoắn khuẩn.
  • Nhược điểm:
  • Xét nghiệm cần các thiết bị và chế phẩm huỳnh quang đặc biệt, vì vậy tính ứng dụng không cao.

2.2.3. Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAATs – nucleic acid amplification tests):

  • Nguyên lý: Xét nghiệm trực tiếp phát hiện ADN xoắn khuẩn T. pallidum bằng phản ứng khuếch đại axit nucleic (còn gọi là xét nghiệm khuếch đại gen, trong đó có xét nghiệm PCR).
  • Ưu điểm:
    • Độ chính xác rất cao (độ nhạy và độ đặc hiệu cao).
    • Do phát hiện chỉ với lượng ADN rất nhỏ của vi khuẩn, nên vượt trội so với soi tươi.
    • Dương tính sớm hơn trước khi cơ thể tạo ra kháng thể (giai đoạn sớm), do đó phát hiện sớm hơn so với xét nghiệm huyết thanh học.
    • Có thể phát hiện ở nhiều loại bệnh phẩm khác nhau như dịch tiết từ tổn thương loét da, niêm mạc, máu hay dịch não tủy (giang mai thần kinh).
    • Không bị ảnh hưởng bởi các bệnh gây dương tính giả huyết thanh học như do vi-rút hay bệnh tự miễn.
  • Nhược điểm:
    • Chi phí cao, không có sẵn ở nhiều cơ sở y tế.
    • Yêu cầu thiết bị chuyên biệt và kỹ thuật viên có tay nghề.

2.3. Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai

Các xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (rapid diagnostic tests – RDTs) đã và đang được phát triển mạnh trong vài thập kỷ qua. Có loại kit test nhanh giang mai và loại kit test nhanh vừa giang mai và HIV cùng lúc.

Hiện nay, xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai được sử dụng rộng rãi để sàng lọc trong cộng đồng, đặc biệt cho các nhóm đối tượng nguy cơ cao (mại dâm, nam quan hệ tình dục đồng giới MSM, LGBTQ+…) và trong chương trình phòng chống HIV/AIDS.

  • Nguyên lý: Phát hiện kháng thể đặc hiệu chống lại xoắn khuẩn giang mai có trong máu người bệnh. 
  • Ưu điểm:
    • Nhanh chóng, chỉ mất 10-15 phút.
    • Đơn giản chỉ cần giọt máu đầu ngón tay.
    • Không cần thiết bị bảo quản hay dụng cụ xét nghiệm phức tạp
    • Phù hợp để sàng lọc, tầm soát diện rộng.
    • Thực hiện được tại chỗ, diện rộng và ở nhiều tuyến khác nhau cũng như cộng đồng
    • Có thể tự thực hiện dưới sự hướng dẫn quy trình đầy đủ.
  • Nhược điểm:
    • Không phân biệt được nhiễm mới hay đã nhiễm trong quá khứ.
    • Vẫn dương tính trong trường hợp đã điều trị khỏi nhưng vẫn còn kháng thể.
    • Chỉ là định tính nên không dùng để theo dõi điều trị.
    • Nếu xét nghiệm quá sớm có thể âm tính giả do chưa tạo đủ kháng thể.

3. Vậy chúng ta nên chọn loại xét nghiệm nào?

Việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm giang mai phù hợp tùy thuộc vào:

  • Giai đoạn bệnh: Giai đoạn sớm hay muộn, có tổn thương hay chưa?  Có triệu chứng hay không có triệu chứng.
  • Mục đích xét nghiệm: Sàng lọc, tầm soát bệnh ở người không triệu chứng. Chẩn đoán ban đầu người có triệu chứng nghi ngờ (có tổn thương), hay để theo dõi điều trị.
  • Điều kiện y tế: Cơ sở y tế đủ điều kiện chuyên môn, chuyên khoa, hay các bệnh viện lớn. Vùng sâu vùng xa hay tuyến cơ sở.
  • Chi phí y tế và tính tiện lợi sẵn có: đặc biệt với test nhanh có thể cho kết quả nhanh, sẵn có, có thể tự thực hiện ở nhà với chi phí thấp và dễ thực hiện với sự hướng dẫn đầy đủ.

Một số điều cần lưu ý khi xét nghiệm giang mai:

  • Không nên tự chẩn đoán dựa vào biểu hiện ngoài da, vì giang mai có thể giống với nhiều bệnh lý khác.
  • Sau khi có yếu tố nguy cơ (quan hệ không an toàn), cần đợi ít nhất 3–4 tuần để xét nghiệm chính xác, do cơ thể cần thời gian tạo kháng thể.
  • Có thể cần xét nghiệm lặp lại sau 1–3 tháng nếu nguy cơ cao hoặc triệu chứng chưa rõ ràng.
  • Luôn kết hợp tư vấn y tế, đồng xét nghiệm các bệnh STI khác nếu có yếu tố nguy cơ.
  • Người có bạn tình dương tính với giang mai nên được xét nghiệm và điều trị đồng thời, ngay cả khi chưa có triệu chứng.
  • Luôn trao đổi và chia sẽ với nhân viên y tế để được giải đáp mọi thắc mắc, những lo lắng của bản thân và để được hướng dẫn xét nghiệm và điều trị đầy đủ.

4. Kết luận

Giang mai là bệnh có thể điều trị khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, nếu bỏ sót hoặc điều trị muộn, bệnh có thể để lại biến chứng nặng nề, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, thần kinh, tim mạch và chất lượng cuộc sống.

Hiểu đúng về các phương pháp xét nghiệm giang mai, lựa chọn cơ sở y tế uy tín và chủ động tầm soát định kỳ là cách bảo vệ an toàn cho chính bạn và người thân.

Bài viết được viết bởi bác sĩ Võ Nguyễn Duy Hoà là một chuyên gia Ngoại Tổng quát, Tiết niệu và Nam khoa. Bác sĩ đã có nhiều năm kinh nghiệm trong vấn đề sức khoẻ sinh sản và tình dục.

Tài liệu tham khảo

  1. WHO, Guidelines for the Treatment of Treponema pallidum (syphilis), https://www.who.int/publications/i/item/who-guidelines-for-the-treatment-of-treponema-pallidum-(syphilis)
  2. HƯỚNG DẪN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH GIANG MAI (Ban hành kèm theo Quyết định số: 5186/QĐ-BYT ngày 09 tháng 11 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Y tế)

Tin tức liên quan

13/09/2025

Bệnh viêm gan C: Đừng lơ là!

Viêm gan C hay viêm gan siêu vi C là tình trạng viêm gan do vi-rút HCV gây ra. Bạn có thể nhiễm vi-rút khi tiếp xúc với máu bị nhiễm bệnh. Hầu hết những người nhiễm vi rút viêm gan C (HCV) không có triệu chứng. Vì chưa có vắc-xin phòng ngừa nên cách […]

13/09/2025

Bệnh viêm gan B

Viêm gan B hay viêm gan siêu vi B là một bệnh về gan do vi rút viêm gan B (hepatitis B virus-HBV) gây ra. Nhiễm HBV có thể ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Cứ hai người thì có một người bị viêm gan B mà không biết mình đã bị […]

12/09/2025

“Kẻ thù” vô hình: Chlamydia ở nữ giới và mối đe dọa vô sinh thầm lặng.

Đa số mọi người trong chúng ta thường nghĩ rằng, nếu không có triệu chứng bất thường, cơ thể vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự thật là có một “kẻ thù” vô hình đang âm thầm ẩn mình trong cơ thể bạn, có khả năng gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm […]

12/09/2025

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection-UTI)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) hay nhiễm trùng đường tiểu hay nhiễm trùng tiểu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm trên toàn thế giới, với một gánh nặng tài chính đáng kể cho xã hội.  Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm […]

11/09/2025

Các phương pháp xét nghiệm giang mai

Xét nghiệm giang mai: Các phương pháp hiện nay, ưu – nhược điểm và những điều cần biết Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị […]

11/09/2025

Đau rát họng, viêm họng kéo dài dai dẳng không hết – Đừng chủ quan, có thể bạn bị Chlamydia!

Bạn đã từng bị đau họng kéo dài, khám nhiều lần không ra nguyên nhân? Dùng kháng sinh cũng không khỏi? Rất có thể, thủ phạm không nằm ở cảm cúm, vi-rút hay vi khuẩn thông thường – mà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục có tên gọi Chlamydia. Chlamydia không chỉ […]

09/09/2025

Bệnh giang mai

Bệnh giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất và nghiêm trọng do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn và gây ra những tổn thương vĩnh viễn, […]

07/09/2025

Tổng quan về bệnh Chlamydia

Chlamydia là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên thế giới, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng và hậu môn mà không có biện […]

04/09/2025

Giang mai trong cộng đồng LGBT: dấu hiệu, triệu chứng và điều trị có khác biệt?

1. Giang mai và LGBT? Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Dù ảnh hưởng đến mọi nhóm dân số, nhưng tỷ lệ nhiễm giang mai trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM), có xu hướng cao […]

04/09/2025

Có thể điều trị sùi mào gà tại nhà được không?

1. Bệnh sùi mào gà là gì? Sùi mào gà, hay còn gọi là mụn cóc sinh dục, là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến do Human Papillomavi-rút (HPV) gây ra. Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng lâm sàng, nhưng các tuýp HPV […]