Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection-UTI)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) hay nhiễm trùng đường tiểu hay nhiễm trùng tiểu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm trên toàn thế giới, với một gánh nặng tài chính đáng kể cho xã hội. 

Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào bất kỳ phần nào của hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Mặc dù thường có thể điều trị được, nhưng nếu không được chẩn đoán và xử lý kịp thời, nhiễm khuẩn đường tiết niệu có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng thậm chí tử vong. Tỷ lệ kháng kháng sinh ngày càng trở thành vấn đề đáng lo ngại.

1. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) là gì?

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) là tình trạng nhiễm trùng thường do vi khuẩn xâm nhập vào bất kỳ bộ phận nào của hệ tiết niệu. Ngoài ra có thể do tác nhân khác như nấm, trùng roi hay vi-rút gây ra.

Cấu tạo của hệ tiết niệu:

Thận: Lọc máu và tạo nước tiểu.

Niệu quản: Ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang.

Bàng quang: Túi chứa nước tiểu.

Niệu đạo: Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có thể gây ra:

  • Viêm niệu đạo (Urethritis): Nhiễm trùng niệu đạo.
  • Viêm bàng quang (Cystitis): Nhiễm trùng bàng quang. Đây là dạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu phổ biến nhất, đặc biệt ở phụ nữ.
  • Viêm thận – bể thận (Pyelonephritis): Nhiễm trùng thận. Đây là dạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu ít gặp hơn nhưng nghiêm trọng hơn, có thể gây tổn thương thận vĩnh viễn nếu không được điều trị. 

2. Dịch tễ nhiễm khuẩn đường tiết niệu

UTI là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng kể trên toàn cầu và Việt Nam, với tỷ lệ mắc cao ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là phụ nữ.

Theo Global Health (2021), khoảng 93,7 % người có nguy cơ mắc nhiễm khuẩn đường tiết niệu trong đời, trong đó phụ nữ chiếm nhiều hơn nam giới (96,05 % so với 77,27 %). Có tới khoảng 50% phụ nữ mắc bệnh ít nhất một lần trong đời, 30% phụ nữ dưới 24 tuổi có các triệu chứng nhiễm khuẩn đường tiết niệu cần phải điều trị kháng sinh. [1]

Hằng năm có khoảng 404 triệu ca nhiễm khuẩn đường tiết niệu mới và gần 237.000 ca tử vong liên quan trên toàn cầu. [2].

  1. E. coli là nguyên nhân gây ra khoảng 80-90% các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu mắc phải trong cộng đồng.
  2. Đường lây truyền và cơ chế gây bệnh:

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phải là bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), mà chủ yếu xảy ra khi vi khuẩn từ da hay đường tiêu hóa (đặc biệt là E. coli) xâm nhập vào đường tiết niệu thông qua niệu đạo.

  • Cơ chế chính: Vi khuẩn từ vùng hậu môn hoặc da xung quanh xâm nhập vào niệu đạo, sau đó di chuyển ngược dòng lên bàng quang và có thể lên đến thận.
  • Ở phụ nữ: Niệu đạo ngắn hơn và gần hậu môn hơn là yếu tố giải phẫu chính khiến phụ nữ dễ bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu hơn nam giới.
  • Quan hệ tình dục: Mặc dù không phải là STI, nhưng quan hệ tình dục có thể đẩy vi khuẩn từ vùng hậu môn hoặc âm đạo vào niệu đạo, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở phụ nữ.
  • Các tác nhân khác: Một số trường hợp viêm niệu đạo có thể do các tác nhân lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis hoặc Trichomonas vaginalis, nhưng đây là những trường hợp đặc biệt và thường chỉ giới hạn ở niệu đạo.

3. Triệu chứng nhiễm khuẩn đường tiết niệu

Các triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng. Một số người có thể không có triệu chứng rõ ràng (nhiễm trùng tiểu không triệu chứng).

3.1. Triệu chứng của đường tiểu dưới:

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu đường tiết niệu dưới ảnh hưởng đến niệu đạo và bàng quang. Các triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu đường tiết niệu dưới bao gồm:

  • Tiểu buốt, tiểu gắt, cảm giác nóng rát khi đi tiểu.
  • Tiểu gấp, tiểu lắt nhắt, tiểu nhiều lần.
  • Nước tiểu có máu
  • Nước tiểu đục
  • Nước tiểu có màu như nước ngọt cola hoặc trà đậm.
  • Nước tiểu nặng mùi
  • Đau vùng chậu ở phụ nữ
  • Đau trực tràng ở nam giới

3.2. Triệu chứng của đường tiểu trên:

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu đường tiết niệu trên ảnh hưởng đến thận. Những trường hợp này có thể đe dọa tính mạng nếu vi khuẩn di chuyển từ thận bị nhiễm trùng vào máu. Tình trạng này, được gọi là nhiễm trùng huyết từ đường tiết niệu (urosepsis), có thể gây hạ huyết áp nguy hiểm, sốc và tử vong.

Các triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu đường tiết niệu trên bao gồm:

  • Đau hông lưng 
  • Cảm giác ớn lạnh
  • Sốt
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa

3.3. Triệu chứng ở trẻ em:

Các dấu hiệu nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em thường khó phát hiện và có thể không đặc hiệu, gây nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Sốt, quấy khóc, bú kém, chậm tăng cân, nôn mửa, tiêu chảy, nước tiểu có mùi lạ.
  • Trẻ lớn hơn: Đau thắt lưng hoặc đau bên mạn sườn (nếu nhiễm trùng thận), tiểu gắt, són nước tiểu, tiểu buốt (trẻ trai có thể bóp dương vật khi tiểu vì đau).

3.4. Các triệu chứng theo từng vị trí của hệ tiết niệu:

3.4.1. Viêm thận bể thận:

Viêm thận bể thận là tình trạng nhiễm trùng ở thận, có thể nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Các triệu chứng thường xuất hiện sau khoảng 48 giờ nhiễm trùng và có thể bao gồm:

Sốt cao: Thường trên 38.9°C, kèm theo ớn lạnh, rét run.

Đau: Đau ở vùng bụng, lưng, bên hông hoặc bẹn. Cơn đau thường lệch về một bên (bên thận bị viêm), đôi khi dữ dội hoặc có thể là đau quặn thận.

Rối loạn đi tiểu:

  • Tiểu buốt, tiểu gắt: Cảm giác đau, nóng rát khi đi tiểu, đi tiểu nhiều lần nhưng lượng nước tiểu ít.
  • Nước tiểu bất thường: Nước tiểu đục, có mủ hoặc máu, có mùi tanh hoặc hôi.

Các triệu chứng toàn thân: Buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi, đau nhức cơ thể, chán ăn.

Ở người lớn tuổi: Có thể chỉ biểu hiện rối loạn tâm thần.

Trong trường hợp nặng: Có thể gây nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng, sốc nhiễm khuẩn, suy đa tạng, thiểu niệu hoặc vô niệu (tình trạng đi tiểu ít hoặc không có nước tiểu), thậm chí tử vong.

3.4.2. Viêm bàng quang:

Viêm bàng quang là tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu dưới, ảnh hưởng đến bàng quang. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:

Rối loạn đi tiểu:

  • Tiểu buốt, nóng rát: Cảm giác đau, nóng rát khi đi tiểu, như bị châm chích.
  • Tiểu gấp, tiểu nhiều lần: Đột nhiên buồn tiểu, không thể nín tiểu được, đi tiểu nhiều lần trong ngày nhưng mỗi lần chỉ ra một ít nước tiểu.
  • Tiểu són: Đôi khi có tình trạng són tiểu (chưa kịp đi tiểu đã thấm rỉ ra quần)
  • Cảm giác tiểu không hết.

Nước tiểu bất thường: Nước tiểu đục, có mủ, có mùi hôi, hoặc có lẫn máu (có thể nhìn thấy hoặc chỉ phát hiện qua xét nghiệm). Nước tiểu có thể có màu sẫm.

Đau: Đau tức vùng bụng dưới, gần xương mu, vùng chậu, hoặc có thể đau ở lưng. Đau có thể giảm sau khi đi tiểu.

Các triệu chứng khác: Có thể sốt nhẹ (dưới 38°C), ớn lạnh, mệt mỏi, buồn nôn, đau rát khi quan hệ tình dục.

Không có: tình trạng kích thích hoặc dịch tiết âm đạo.

Ở trẻ em: Có thể đái dầm nhiều lần vào ban đêm.

3.4.3. Viêm niệu đạo:

Viêm niệu đạo là tình trạng viêm ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra khỏi cơ thể. Dấu hiệu chính thường là đau khi đi tiểu và tiết dịch bất thường.

Rối loạn đi tiểu:

Tiểu buốt, nóng rát: Cảm giác đau buốt, nóng rát dọc theo niệu đạo khi đi tiểu, đặc biệt là ở đầu dòng nước tiểu.

Tiểu gắt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp: Buồn tiểu liên tục nhưng lượng nước tiểu ít, đi tiểu nhiều lần cả ngày lẫn đêm.

Khó bắt đầu đi tiểu, tiểu phải rặn.

Tiết dịch bất thường:

  • Ở nam giới: Tiết dịch nhầy màu trắng, hơi vàng hoặc xanh từ lỗ niệu đạo (miệng sáo). Tình trạng này thường rõ rệt hơn vào buổi sáng sớm.
  • Ở phụ nữ: Chảy dịch bất thường từ âm đạo/niệu đạo.

Đau, khó chịu ở bộ phận sinh dục:

  • Ở nam giới: Dương vật có thể sưng đỏ, căng tức, đau tinh hoàn, ngứa lỗ sáo và bao quy đầu. Đau khi cương dương và xuất tinh.
  • Ở phụ nữ: Đau tức vùng hạ vị sinh dục khi đi tiểu, đau khi quan hệ tình dục.

Nước tiểu bất thường: Nước tiểu vàng, đục hoặc có lẫn mủ/máu tươi.

Các triệu chứng khác: Đau âm ỉ ở vùng bụng dưới, thắt lưng, xương mu, sốt (ít gặp), buồn nôn, nổi hạch vùng bẹn.

4. Yếu tố nguy cơ

Bất cứ điều gì làm giảm khả năng làm trống bàng quang hoặc gây kích ứng đường tiết niệu đều có thể dẫn đến nhiễm khuẩn đường tiết niệu. 

Ngoài ra, có nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiễm khuẩn đường tiết niệu bao gồm:

  • Tuổi tác: Người lớn tuổi có nhiều khả năng nhiễm khuẩn đường tiết niệu hơn.
  • Giới tính nữ: Ở cơ thể nữ giới, niệu đạo ngắn hơn và rất gần cả âm đạo và hậu môn. Điều này làm tăng khả năng nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Vi khuẩn có thể tự nhiên tồn tại xung quanh cả âm đạo và hậu môn có thể dẫn đến nhiễm trùng ở niệu đạo và phần còn lại của đường tiết niệu.
  • Hoạt động tình dục: Áp lực lên đường tiết niệu nữ trong khi quan hệ tình dục thâm nhập có thể di chuyển vi khuẩn từ xung quanh hậu môn vào bàng quang. Quan hệ tình dục bằng miệng cũng có thể đưa vi khuẩn vào niệu đạo, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Sử dụng các biện pháp tránh thai nhất định: Chất diệt tinh trùng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu vì chúng có thể phá vỡ hệ vi sinh vật âm đạo. Bao cao su không bôi trơn (Bao cao su latex không bôi trơn) có thể làm tăng ma sát và kích ứng da trong khi quan hệ tình dục, làm tăng nguy cơ. Màng ngăn âm đạo (Diaphragm) có thể gây áp lực lên niệu đạo, làm giảm khả năng làm trống bàng quang, gây tăng nguy cơ phát triển vi khuẩn và nhiễm trùng.
  • Mang thai: Thay đổi nội tiết tố và áp lực lên bàng quang trong thai kỳ.
  • Mãn kinh: Sự suy giảm estrogen làm thay đổi hệ khuẩn âm đạo, gây ra những thay đổi trong đường tiết niệu.
  • Tắc nghẽn đường tiết niệu: 

Sỏi tiết niệu (Sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo): Gây tắc nghẽn dòng chảy của nước tiểu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

Phì đại tuyến tiền liệt (ở nam giới)

Bướu, U đường tiết niệu hoặc các bất thường giải phẫu bẩm sinh hay mắc phải của hệ tiết niệu.

  • Đặt ống thông tiểu (sonde tiểu): Đặt ống thông kéo dài làm tăng khả năng vi khuẩn di chuyển theo ống thông vào bàng quang.
  • Hệ miễn dịch suy yếu: Do bệnh tiểu đường, HIV, hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Giảm khả năng vận động: sau phẫu thuật hoặc nằm liệt giường kéo dài.
  • Thói quen sinh hoạt: Nhịn tiểu thường xuyên, uống ít nước, vệ sinh không đúng cách.
  • Tiền sử nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát. 

5. Biến chứng

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có thể khỏi hoàn toàn nếu điều trị kịp thời và hiệu quả. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:

  • Nhiễm trùng thận (Viêm thận – bể thận): Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, có thể dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn, suy thận, hoặc nhiễm trùng máu.
  • Nhiễm trùng máu (Sepsis): Vi khuẩn từ đường tiết niệu có thể xâm nhập vào máu và lây lan khắp cơ thể, gây ra tình trạng nhiễm trùng huyết, suy đa cơ quan, đe dọa tính mạng.
  • UTI tái phát: Đặc biệt ở phụ nữ, nhiễm khuẩn đường tiết niệu có xu hướng tái phát nhiều lần.
  • Biến chứng thai kỳ: Đối với phụ nữ mang thai, nhiễm khuẩn đường tiết niệu không được điều trị có thể dẫn đến sinh non, nhẹ cân.
  • Hẹp niệu đạo: Nhiễm trùng mãn tính hoặc tái phát có thể gây sẹo và hẹp niệu đạo ở nam giới.

6. Chẩn đoán

Chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng, nếu bạn nghi ngờ mình bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu hay đi khám sức khỏe và xét nghiệm đầy đủ.

  • Xét nghiệm nước tiểu:
    • Tổng phân tích nước tiểu (Urinalysis): Phát hiện sự hiện diện của bạch cầu, hồng cầu, nitrit (dấu chỉ nhiễm khuẩn) và protein trong nước tiểu.
    • Cấy nước tiểu (Urine Culture): Xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng và số lượng vi khuẩn. Đây là xét nghiệm quan trọng để hướng dẫn lựa chọn kháng sinh phù hợp (kháng sinh đồ).
  • Xét nghiệm công thức máu: Đánh giá mức độ nhiễm trùng đặc biệt nếu nhiễm khuẩn đường tiết niệu đường tiểu trên.
  • Các xét nghiệm hình ảnh: Được thực hiện trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát, phức tạp, hoặc nghi ngờ có bất thường về cấu trúc đường tiết niệu:
    • Siêu âm thận – bàng quang: Đánh giá cấu trúc thận, tìm sỏi, tắc nghẽn.
    • Chụp X-quang hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (IVP): Đánh giá chi tiết đường tiết niệu.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về thận và đường tiết niệu.
    • Chụp bàng quang niệu đạo có cản quang khi đi tiểu (VCUG): Thường được sử dụng ở trẻ em để phát hiện trào ngược bàng quang niệu quản (VUR).

7. Điều trị

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu thường được điều trị bằng kháng sinh. Phác đồ điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, loại tác nhân (vi khuẩn, vi-rút, nấm) gây bệnh và tình trạng kháng thuốc.

  • Kháng sinh:
    • Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng (viêm bàng quang): Các kháng sinh thường được sử dụng với điều trị thường ngắn (3-7 ngày).
    • Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp hoặc viêm thận – bể thận: Cần phác đồ kháng sinh mạnh hơn, có thể tiêm tĩnh mạch ban đầu và thời gian điều trị dài hơn (thường 7-14 ngày hoặc hơn).
    • Đối với phụ nữ mang thai: Cần lựa chọn kháng sinh an toàn cho thai nhi và cần theo dõi chặt chẽ.
  • Giảm triệu chứng: Thuốc giảm đau không kê đơn có thể giúp giảm đau và hạ sốt. Một số thuốc sát khuẩn đường tiểu giúp giảm cảm giác nóng rát khi đi tiểu
  • Uống đủ nước: Giúp đẩy vi khuẩn ra khỏi đường tiết niệu khi đi tiểu.
  • Tránh các chất kích thích: Cà phê, rượu, đồ uống có ga, thức ăn cay nóng có thể làm nặng thêm triệu chứng.

8. Theo dõi sau điều trị

Việc theo dõi sau điều trị là quan trọng để đảm bảo nhiễm trùng đã được loại bỏ hoàn toàn và ngăn ngừa tái phát.

  • Xét nghiệm nước tiểu lại:
    • Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng, thường không cần xét nghiệm lại nếu triệu chứng đã hết hoàn toàn.
    • Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp như viêm thận – bể thận, hoặc ở phụ nữ mang thai, cần xét nghiệm nước tiểu lại sau khi hoàn thành điều trị để xác nhận khỏi bệnh.
  • Tái khám: Nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày điều trị, hoặc tái phát sau khi ngừng thuốc, cần tái khám ngay lập tức để đánh giá lại và điều chỉnh phác đồ.
  • Tư vấn và giáo dục: Bệnh nhân cần được tư vấn về các biện pháp phòng ngừa UTI để giảm nguy cơ tái phát.

9. Phòng ngừa

Phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu là rất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc bệnh và các biến chứng. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả bao gồm:

  • Uống đủ nước: Uống nhiều nước (đặc biệt là nước lọc) giúp làm loãng nước tiểu và thúc đẩy việc đi tiểu thường xuyên, giúp loại bỏ vi khuẩn khỏi đường tiết niệu.
  • Vệ sinh đúng cách:
    • Ở phụ nữ: Luôn lau từ trước ra sau sau khi đi tiểu và đi đại tiện để ngăn vi khuẩn từ hậu môn lây lan sang niệu đạo.
    • Vệ sinh vùng sinh dục sạch sẽ hàng ngày.
  • Đi tiểu thường xuyên: Không nhịn tiểu quá lâu. Đi tiểu ngay sau khi có cảm giác muốn đi.
  • Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục: Giúp loại bỏ vi khuẩn có thể đã xâm nhập vào niệu đạo trong quá trình quan hệ.
  • Tránh các sản phẩm vệ sinh gây kích ứng: Xà phòng thơm, dung dịch vệ sinh phụ nữ có thể gây kích ứng niệu đạo và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Thay đổi thói quen sinh hoạt: Mặc quần lót cotton thoáng khí, tránh quần áo bó sát.
  • Đối với phụ nữ mãn kinh: Có thể cân nhắc liệu pháp estrogen tại chỗ (theo chỉ định của bác sĩ) để cải thiện sức khỏe niệu đạo và âm đạo.
  • Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát: Đánh giá các yếu tố làm tái phát (bất thường bẩm sinh, sỏi tiết niệu, bướu tuyến tiền liệt, kháng kháng sinh…).
  • Quả nam việt quất (Cranberry): Nước ép nam việt quất hoặc quả nam việt quất không điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu một khi nó đã bắt đầu. Nhưng trong quả nam việt quất có thành phần có thể giúp ngăn chặn một số loại vi khuẩn bám vào niêm mạc bàng quang của bạn. Điều này có thể giúp ngăn ngừa các nhiễm khuẩn đường tiết niệu trong tương lai. AUA (Hội tiết niệu Hoa Kỳ) có đưa ra khuyến cáo sử dụng nam việt quất như một phương pháp dự phòng đối với phụ nữ bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát.(3,6)

Bài viết này được viết bởi BS. CKI. Võ Nguyễn Duy Hoà, nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản về bệnh nhiễm trùng đường tiểu, những quan điểm nhầm lẫn về nhiễm trùng tiểu, dấu hiệu nhận biết, tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán và điều trị sớm, cũng như phòng ngừa hiệu quả. Giúp bạn hiểu đúng để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

  1. [1]. Li, L., Li, Y., Chen, Y. et al.Global, regional, and national lifetime probabilities of urinary tract infections and interstitial nephritis from 1990 to 2021. J Health Popul Nu, tr 44, 231 (2025). https://doi.org/10.1186/s41043-025-00950-y
  2. [2]. Yang, X., Chen, H., Zheng, Y., Qu, S., Wang, H., & Yi, F. (2022). Disease burden and long-term trends of urinary tract infections: A worldwide report. Frontiers in public health10, 888205. https://doi.org/10.3389/fpubh.2022.888205
  3. [3]. Everything to Know About UTIs in Adults
    https://www.healthline.com/health/urinary-tract-infection-adults
  4. [4]. HƯỚNG DẪN ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN ĐƯỜNG TIẾT NIỆU CẬP NHẬT 2020
    HỘI TIẾT NIỆU-THẬN HỌC VIỆT NAM (VUNA-The Vietnam Urology &Nephrology Association)
  5. [5]. Urinary Tract Infection Basics
    https://www.cdc.gov/uti/about/index.html#cdc_disease_basics_symptoms_mngmt-diagnosis
  6. [6]. Recurrent Uncomplicated Urinary Tract Infections in Women: AUA/CUA/SUFU Guideline (2022).
    https://www.auanet.org/guidelines-and-quality/guidelines/recurrent-uti

Tin tức liên quan

13/09/2025

Bệnh viêm gan C: Đừng lơ là!

Viêm gan C hay viêm gan siêu vi C là tình trạng viêm gan do vi-rút HCV gây ra. Bạn có thể nhiễm vi-rút khi tiếp xúc với máu bị nhiễm bệnh. Hầu hết những người nhiễm vi rút viêm gan C (HCV) không có triệu chứng. Vì chưa có vắc-xin phòng ngừa nên cách […]

13/09/2025

Bệnh viêm gan B

Viêm gan B hay viêm gan siêu vi B là một bệnh về gan do vi rút viêm gan B (hepatitis B virus-HBV) gây ra. Nhiễm HBV có thể ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Cứ hai người thì có một người bị viêm gan B mà không biết mình đã bị […]

12/09/2025

“Kẻ thù” vô hình: Chlamydia ở nữ giới và mối đe dọa vô sinh thầm lặng.

Đa số mọi người trong chúng ta thường nghĩ rằng, nếu không có triệu chứng bất thường, cơ thể vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự thật là có một “kẻ thù” vô hình đang âm thầm ẩn mình trong cơ thể bạn, có khả năng gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm […]

12/09/2025

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection-UTI)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) hay nhiễm trùng đường tiểu hay nhiễm trùng tiểu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm trên toàn thế giới, với một gánh nặng tài chính đáng kể cho xã hội.  Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm […]

11/09/2025

Các phương pháp xét nghiệm giang mai

Xét nghiệm giang mai: Các phương pháp hiện nay, ưu – nhược điểm và những điều cần biết Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị […]

11/09/2025

Đau rát họng, viêm họng kéo dài dai dẳng không hết – Đừng chủ quan, có thể bạn bị Chlamydia!

Bạn đã từng bị đau họng kéo dài, khám nhiều lần không ra nguyên nhân? Dùng kháng sinh cũng không khỏi? Rất có thể, thủ phạm không nằm ở cảm cúm, vi-rút hay vi khuẩn thông thường – mà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục có tên gọi Chlamydia. Chlamydia không chỉ […]

09/09/2025

Bệnh giang mai

Bệnh giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất và nghiêm trọng do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn và gây ra những tổn thương vĩnh viễn, […]

07/09/2025

Tổng quan về bệnh Chlamydia

Chlamydia là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên thế giới, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng và hậu môn mà không có biện […]

04/09/2025

Giang mai trong cộng đồng LGBT: dấu hiệu, triệu chứng và điều trị có khác biệt?

1. Giang mai và LGBT? Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Dù ảnh hưởng đến mọi nhóm dân số, nhưng tỷ lệ nhiễm giang mai trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM), có xu hướng cao […]

04/09/2025

Có thể điều trị sùi mào gà tại nhà được không?

1. Bệnh sùi mào gà là gì? Sùi mào gà, hay còn gọi là mụn cóc sinh dục, là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến do Human Papillomavi-rút (HPV) gây ra. Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng lâm sàng, nhưng các tuýp HPV […]