Bệnh viêm gan B

Viêm gan B hay viêm gan siêu vi B là một bệnh về gan do vi rút viêm gan B (hepatitis B virus-HBV) gây ra. Nhiễm HBV có thể ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Cứ hai người thì có một người bị viêm gan B mà không biết mình đã bị nhiễm. HBV có tính lây nhiễm và lây lan qua tiếp xúc với máu và dịch cơ thể bị nhiễm bệnh. Tiêm vắc-xin là cách tốt nhất để phòng ngừa nhiễm bệnh.

Viêm gan B là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, có thể dẫn đến các bệnh gan mạn tính như xơ gan, suy gan và ung thư gan nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1. Bệnh Viêm gan B là gì?

Viêm gan B là một bệnh nhiễm trùng gan do vi-rút viêm gan B (HBV) gây ra. Vi-rút này tấn công các tế bào gan, gây viêm và tổn thương gan. HBV là một trong năm loại viêm gan do vi-rút (Các loại khác là viêm gan A, C, D và E).

Nhiễm HBV có thể là cấp tính (kéo dài vài tuần) hoặc mạn tính (kéo dài suốt đời). Nhiễm HBV mạn tính có thể dẫn đến các biến chứng gan nghiêm trọng và nguy cơ tử vong do xơ gan, ung thư gan.

Viêm gan B
Sau khi vào máu, HBV sẽ tấn công hủy hoại tế bào gan

2. Dịch tễ bệnh Viêm gan B:

Viêm gan B là một trong những thách thức sức khỏe toàn cầu lớn nhất, với hàng trăm triệu người bị nhiễm mạn tính.

  • Trên thế giới (Theo WHO):
    • Ước tính có khoảng 254 triệu người đang sống chung với nhiễm HBV mạn tính vào năm 2022, với 1,2 triệu ca nhiễm mới mỗi năm.
    • Trong năm 2022, viêm gan B ước tính gây ra 1,1 triệu ca tử vong, chủ yếu do xơ gan và ung thư tế bào gan (ung thư gan nguyên phát).
    • Khu vực Đông Nam Á có tới 61 triệu người nhiễm viêm gan B.
  • Tại Hoa Kỳ (Theo CDC):
    • CDC ước tính khoảng 640.000 người trưởng thành ở Hoa Kỳ mắc viêm gan B mạn tính.
    • Năm 2022, 52% các trường hợp viêm gan B cấp tính mới được báo cáo là ở những người từ 40-59 tuổi. Người Châu Á là một trong những nhóm có tỷ lệ nhiễm viêm gan B cao nhất.
  • Tại Việt Nam:
    • Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ lưu hành vi-rút viêm gan B cao nhất thế giới với khoảng 6.5 triệu ca nhiễm viêm gan B.
    • Tỷ lệ lây nhiễm từ mẹ sang con là từ 5-10%, trong đó có tới 90% trẻ chuyển sang viêm gan B mạn tính nếu không được can thiệp kịp thời.
    • Viêm gan B là nguyên nhân gây ra hơn 80% các ca bệnh về gan và ung thư gan tại Việt Nam.

3.  Đường lây truyền bệnh Viêm gan B:

Virus viêm gan B (HBV) lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc với máu hoặc các dịch cơ thể khác của người nhiễm bệnh. HBV không lây qua tiếp xúc thông thường.

  • Lây truyền từ mẹ sang con (chu sinh): Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất ở các khu vực có tỷ lệ lưu hành cao như Việt Nam. Phụ nữ mang thai bị nhiễm HBV có thể truyền vi-rút cho con trong quá trình sinh nở.
  • Lây truyền qua đường máu:
    • Dùng chung kim tiêm, ống tiêm (đặc biệt trong tiêm chích ma túy).
    • Truyền máu hoặc các chế phẩm máu không được sàng lọc đúng cách.
    • Dùng chung các vật dụng cá nhân có dính máu như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, kìm cắt móng tay.
    • Phơi nhiễm nghề nghiệp (nhân viên y tế tiếp xúc với máu nhiễm vi-rút do kim tiêm hay vật sắt nhọn).
    • Xăm mình hoặc xỏ khuyên bằng dụng cụ không được vô trùng.
  • Lây truyền qua đường tình dục: HBV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục không sử dụng bao ca su và các biện bảo vệ khác (âm đạo, hậu môn, miệng) với người nhiễm bệnh.
  • Mặc dù thông thường vi-rút có thể được tìm thấy trong nước bọt, nhưng viêm gan B không lây truyền qua:
    • Hôn
    • Hắt hơi
    • Ho
    • Dùng chung đồ dùng

4. Triệu chứng bệnh Viêm gan B:

Nhiều người nhiễm HBV, đặc biệt là trẻ nhỏ, không có triệu chứng rõ ràng. Khi có triệu chứng, chúng có thể xuất hiện sau 3 tháng khi nhiễm vi-rút.

4.1. Viêm gan B cấp tính

Khoảng 95% người lớn mắc viêm gan B cấp tính sẽ hồi phục tự nhiên. Các triệu chứng, nếu có, thường xuất hiện trong thời gian ngắn (dưới 6 tháng) và có thể bao gồm:

  • Mệt mỏi kéo dài, cảm giác uể oải, suy nhược.
  • Sốt nhẹ, ớn lạnh.
  • Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, khó chịu vùng dạ dày.
  • Đau tức vùng hạ sườn phải (vùng bụng dưới sườn phía bên phải-vị trí của gan).
  • Vàng da, vàng mắt.
  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu.
  • Đau khớp, phát ban trên da.

Viêm gan B cấp tính gây ra các triệu chứng xuất hiện nhanh chóng ở người lớn. Trẻ sơ sinh mắc bệnh khi sinh hiếm khi chỉ phát triển viêm gan B cấp tính. Hầu như tất cả các trường hợp nhiễm viêm gan B ở trẻ sơ sinh đều trở thành mãn tính.

Triệu chứng viêm gan b cần chú ý
Vàng da là một triệu chứng của viêm gan B cần chú ý đến

4.2. Viêm gan B mạn tính

Viêm gan B mạn tính xảy ra khi cơ thể không thể loại bỏ vi-rút và nhiễm trùng kéo dài hơn 6 tháng. Nhiều người mắc viêm gan B mạn tính không có triệu chứng trong nhiều năm hoặc thậm chí hàng thập kỷ. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể xuất hiện và thường là dấu hiệu của tổn thương gan nghiêm trọng:

  • Mệt mỏi kéo dài, suy nhược cơ thể.
  • Đau bụng, khó chịu ở vùng hạ sườn phải.
  • Chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Vàng da, vàng mắt tái phát hoặc kéo dài.
  • Phù nề ở chân hoặc mắt cá chân.
  • Dễ chảy máu hoặc bầm tím.
  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu.

5. Yếu tố nguy cơ

Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm vi-rút viêm gan B bao gồm:

  • Sinh ra từ mẹ hoặc cha bị nhiễm HBV.
  • Sống chung hoặc có quan hệ tình dục với người nhiễm HBV.
  • Dùng chung kim tiêm hoặc các vật dụng cá nhân có dính máu (dao cạo râu, bàn chải đánh răng, dụng cụ xăm, xỏ khuyên).
  • Có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục không an toàn.
  • Nam giới quan hệ tình dục với nam giới (MSM).
  • Nhân viên y tế hoặc những người có nguy cơ tiếp xúc với máu và dịch cơ thể.
  • Người chạy thận nhân tạo. 
  • Người có tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác đặc biệt là HIV.
  • Du lịch đến các khu vực có tỷ lệ lưu hành HBV cao.

6. Biến chứng

Tuy viêm gan B cấp tính thường tự khỏi, một số trường hợp vẫn có thể diễn tiến tới suy gan cấp và tử vong.

Nếu viêm gan B mạn tính không được điều trị hoặc kiểm soát, nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng:

  • Xơ gan (Cirrhosis): Tình trạng mô gan bị tổn thương và thay thế bằng mô sẹo, làm suy giảm chức năng gan. Xơ gan là một trong những biến chứng phổ biến và nguy hiểm nhất.
  • Ung thư gan (Hepatocellular Carcinoma – HCC): Viêm gan B mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan nguyên phát trên toàn thế giới.
  • Suy gan (Liver Failure): Gan mất khả năng hoạt động, có thể cấp tính (hiếm gặp) hoặc mạn tính (giai đoạn cuối của xơ gan).
  • Bệnh não gan (Hepatic Encephalopathy): Chức năng gan suy giảm khiến các chất độc tích tụ trong máu và ảnh hưởng đến não, gây rối loạn tâm thần, lú lẫn, hôn mê.
  • Tăng áp lực tĩnh mạch cửa (Portal Hypertension): Áp lực trong các mạch máu dẫn đến gan tăng cao, có thể gây giãn tĩnh mạch thực quản, chảy máu tiêu hóa (thường biểu hiện bằng nôn ra máu hay đi cầu phân đen hoặc cả hai)
  • Đồng nhiễm vi-rút: Người nhiễm HBV có thể dễ dàng đồng nhiễm các vi-rút khác như viêm gan D (HDV), làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh gan.

7. Chẩn đoán:

Ngoài việc khai thác rõ những tiền căn tăng nguy cơ nhiễm viêm gan B, các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh.

Chẩn đoán viêm gan B thường dựa vào xét nghiệm máu để tìm các kháng nguyên và kháng thể của vi-rút, cùng với các xét nghiệm đánh giá chức năng gan.

  • Xét nghiệm máu (Huyết thanh học):
    • HBsAg (Kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan B): Xét nghiệm cho thấy bạn có bị nhiễm trùng hoạt động hay không. Kết quả dương tính có nghĩa là bạn bị viêm gan B và có thể truyền vi-rút cho người khác. Kết quả âm tính có nghĩa là bạn hiện không bị viêm gan B. Xét nghiệm này không phân biệt giữa nhiễm trùng mãn tính và cấp tính. Xét nghiệm này được sử dụng để sàng lọc.
    • Anti-HBs (Kháng thể kháng HBsAg): Nếu dương tính, cho thấy người đó đã có miễn dịch với HBV (do đã tiêm vắc-xin hoặc đã từng nhiễm và hồi phục).
    • Anti-HBc (Kháng thể kháng kháng nguyên lõi):
      • Anti-HBc IgM: Nhiễm HBV cấp tính hoặc đợt cấp của viêm gan B mạn tính.
      • Anti-HBc Total/IgG: Đã từng nhiễm HBV trong quá khứ (có thể đã hồi phục hoặc đang nhiễm mạn tính).
    • HBeAg và Anti-HBe: HBeAg dương tính cho thấy vi-rút đang nhân lên mạnh và có khả năng lây nhiễm cao. Anti-HBe dương tính thường cho thấy vi-rút ít hoạt động hơn, nhưng vẫn có thể lây nhiễm.
    • HBV DNA (Tải lượng vi-rút): Đo số lượng vi-rút trong máu, cho biết mức độ hoạt động của vi-rút và được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị.
  • Xét nghiệm chức năng gan: Đo nồng độ men gan (ALT, AST), bilirubin, albumin, protein toàn phần để đánh giá mức độ tổn thương và chức năng gan. Mức men gan cao cho thấy gan bị tổn thương hoặc viêm. Những kết quả này cũng có thể giúp xác định phần nào của gan bạn có thể hoạt động bất thường.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Siêu âm gan, FibroScan (đo độ đàn hồi gan để đánh giá mức độ xơ hóa), CT scan hoặc MRI gan có thể được thực hiện để đánh giá tình trạng gan, phát hiện xơ gan hoặc khối u.

8. Điều trị:

  • Viêm gan B cấp tính:
    • Hơn 95% các trường hợp viêm gan B cấp tính ở người lớn sẽ tự hồi phục. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ.
      • Nghỉ ngơi, tránh làm việc nặng hoặc gắng sức trong thời kỳ có triệu chứng lâm sàng.
      • Chế độ ăn: giảm bớt chất béo, kiêng rượu bia. Chỉ nuôi dưỡng tạm thời bằng đường tĩnh mạch khi bị nôn nhiều hoặc không ăn uống được.
      • Tránh sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan hay thảo dược (kể cả acetaminophen hay paracetamol)
      • Điều trị hồi sức nội khoa tích cực các trường hợp diễn tiến nặng.
      • Đảm bảo duy trì hô hấp, tuần hoàn ổn định.
      • Vitamin K1: 10 mg/ngày tiêm bắp hoặc pha loãng tiêm mạch chậm trong 3 ngày khi tỷ lệ prothrombin giảm < 60%.
      • Điều chỉnh các rối loạn đông máu, chống phù não, lọc huyết tương… dựa trên việc đánh giá các bất thường cụ thể trên lâm sàng.
  • Chỉ định dùng thuốc kháng vi-rút (Entecavir hoặc Tenofovir) cho viêm gan B cấp tính cho đến khi HBsAg âm tính khi:
      • Viêm gan B thể tối cấp
      • Viêm gan B cấp kèm ít nhất 2 tiêu chí: 
        • Bệnh não gan.
        • Bilirubin toàn phần huyết thanh > 3 mg/dL hay > 51 µmol/L (hoặc bilirubin trực tiếp > 1,5 mg/dL hay > 25 µmol/L).
        • Rối loạn đông máu: INR > 1,5
      • Bệnh kéo dài trên 4 tuần với bilirubin có xu hướng tăng.
  • Viêm gan B mạn tính:

Mục tiêu của điều trị viêm gan B mạn tính là kiểm soát sự nhân lên của vi-rút, giảm viêm gan, ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan, ung thư gan và cải thiện chất lượng cuộc sống cũng như ngăn ngừa lây truyền trong cộng đồng đặc biệt là từ mẹ sang con.

    • Thuốc kháng vi-rút: Các thuốc kháng vi-rút đường uống như Entecavir (ETV), Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) và Tenofovir alafenamide (TAF) là các lựa chọn điều trị chính. Các thuốc này giúp ức chế sự nhân lên của vi-rút, giảm tải lượng vi-rút và cải thiện tình trạng viêm gan.
    • Interferon: Interferon pegyl hóa (Peg-IFN): Là thuốc tiêm, thường được sử dụng trong thời gian giới khoảng 48 tuần và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hơn. Có thể xem xét chỉ định cho người bệnh muốn điều trị trong thời gian ngắn hạn; người bệnh đồng nhiễm HDV; hoặc người bệnh có tải lượng vi rút thấp và ALT tăng cao, không muốn điều trị dài hạn bằng NAs (kháng vi-rút nucleot (s)ide analogues)
    • Chỉ định điều trị: Quyết định điều trị dựa trên nhiều yếu tố như tải lượng vi-rút (HBV DNA), men gan (ALT), mức độ xơ hóa gan (FibroScan hoặc sinh thiết), tuổi tác, và tình trạng có thai. WHO khuyến cáo điều trị cho tất cả thanh thiếu niên (12-17 tuổi) và người lớn có bằng chứng xơ hóa gan đáng kể (F2 trở lên) hoặc xơ gan, bất kể nồng độ HBV DNA hoặc ALT.
    • Ghép gan: Là lựa chọn cuối cùng cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối do viêm gan B.

9. Theo dõi sau điều trị và quản lý bệnh:

Việc theo dõi định kỳ là cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân viêm gan B, ngay cả khi đang điều trị hoặc đã ngừng điều trị.

  • Xét nghiệm định kỳ:
    • Men gan (ALT): Thường xuyên kiểm tra (mỗi 6 tháng) để đánh giá tổn thương gan và xác định nhu cầu điều trị.
    • Tải lượng vi-rút (HBV DNA): Đo định kỳ (mỗi 6-12 tháng) để đánh giá mức độ hoạt động của vi-rút, hiệu quả điều trị và khả năng kháng thuốc.
    • HBsAg và Anti-HBs: Theo dõi để đánh giá khả năng chuyển đổi huyết thanh (mất HBsAg và xuất hiện Anti-HBs), đây là dấu hiệu của sự hồi phục hoặc kiểm soát bệnh tốt.
    • Alpha-fetoprotein (AFP): Xét nghiệm dấu ấn ung thư gan, thường kết hợp với siêu âm gan định kỳ (mỗi 6 tháng) cho bệnh nhân xơ gan hoặc có nguy cơ cao ung thư gan.
  • Đánh giá xơ hóa gan: Thực hiện FibroScan hoặc sinh thiết gan định kỳ để theo dõi mức độ xơ hóa gan.
  • Theo dõi sau khi ngừng thuốc: Nếu bệnh nhân ngừng điều trị, cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm tình trạng tái hoạt động của vi-rút (HBV DNA tăng, ALT tăng, HBsAg/HBeAg dương tính trở lại).
  • Tư vấn và giáo dục: Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống lành mạnh, tránh rượu bia, thuốc lá và các chất gây độc cho gan.

10. Phòng ngừa:

Phòng ngừa viêm gan B là biện pháp hiệu quả nhất để kiểm soát sự lây lan của vi-rút và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

  • Tiêm vắc-xin viêm gan B: Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất và an toàn.
    • Tiêm chủng phổ quát: Tất cả trẻ sơ sinh nên được tiêm vắc-xin viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau sinh, sau đó hoàn thành phác đồ tiêm chủng cơ bản.
    • Tiêm chủng cho người lớn: Tất cả trẻ em và thanh thiếu niên dưới 19 tuổi chưa được tiêm chủng, người lớn từ 19-59 tuổi, và người trên 60 tuổi có nguy cơ cao (người có bạn tình nhiễm HBV, người tiêm chích ma túy, nhân viên y tế, người chạy thận, người có bệnh gan mạn tính) nên được tiêm vắc-xin.
    • Vắc-xin viêm gan B còn được gọi là “vắc-xin phòng chống ung thư đầu tiên” vì nó ngăn ngừa viêm gan B, nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan.
  • Thực hành an toàn:
    • Không dùng chung kim tiêm: Tuyệt đối không dùng chung kim tiêm, ống tiêm, hoặc các dụng cụ tiêm chích ma túy.
    • Thực hành tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán khi quan hệ tình dục.
    • Không dùng chung vật dụng cá nhân: Tránh dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng, kìm cắt móng tay, hoặc bất kỳ vật dụng nào có thể dính máu.
    • Kiểm soát nhiễm khuẩn: Đảm bảo các dụng cụ y tế, nha khoa, xăm mình, xỏ khuyên được tiệt trùng đúng cách.
  • Sàng lọc phụ nữ mang thai: Tất cả phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm HBV để phát hiện và có biện pháp can thiệp kịp thời (tiêm globulin miễn dịch và vắc-xin cho trẻ sơ sinh) nhằm ngăn ngừa lây truyền từ mẹ sang con.

Bài viết này được viết bởi BS. CKI. Võ Nguyễn Duy Hoà, nhằm cung cấp cung cấp những kiến thức cơ bản về bệnh viêm gan B, cách lây truyền, dấu hiệu nhận biết, tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán và điều trị sớm, cũng như phòng ngừa hiệu quả. Giúp bạn hiểu đúng để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

  1. [1]. World Health Organization (WHO) – Hepatitis B Fact Sheet
    https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-b 
  2. [2]. Centers for Disease Control and Prevention (CDC) – Hepatitis B Basics
    https://www.cdc.gov/hepatitis-b/about/index.html
  3. [3]. Moh.gov.vn – Việt Nam có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B cao nhất thế giới
    https://moh.gov.vn/chuong-trinh-muc-tieu-quoc-gia/-/asset_publisher/7ng11fEWgASC/content/viet-nam-co-ty-le-nhiem-virus-viem-gan-b-cao-nhat-the-gioi
  4. [4]. Viêm gan B và C là nguyên nhân khiến 40.000 người Việt tử vong mỗi năm
    https://bvquan5.medinet.gov.vn/benh-ve-gan/viem-gan-b-va-c-la-nguyen-nhan-khien-40000-nguoi-viet-tu-vong-moi-nam-cmobile17592-195914.aspx
  5. [5]. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan vi-rút B. Quyết định số 3310/QĐ-BYT ngày 29 tháng 7 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Y tế.
    https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-3310-QD-BYT-2019-huong-dan-chan-doan-dieu-tri-benh-viem-gan-vi-rut-B-419819.aspx
  6. [6]. Guidelines for the prevention, diagnosis, care and treatment for people with chronic hepatitis B infection
    https://www.who.int/publications/i/item/9789240090903
  7. [7]. Hepatitis B
    https://www.healthline.com/health/hepatitis-b

Tin tức liên quan

13/09/2025

Bệnh viêm gan C: Đừng lơ là!

Viêm gan C hay viêm gan siêu vi C là tình trạng viêm gan do vi-rút HCV gây ra. Bạn có thể nhiễm vi-rút khi tiếp xúc với máu bị nhiễm bệnh. Hầu hết những người nhiễm vi rút viêm gan C (HCV) không có triệu chứng. Vì chưa có vắc-xin phòng ngừa nên cách […]

13/09/2025

Bệnh viêm gan B

Viêm gan B hay viêm gan siêu vi B là một bệnh về gan do vi rút viêm gan B (hepatitis B virus-HBV) gây ra. Nhiễm HBV có thể ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Cứ hai người thì có một người bị viêm gan B mà không biết mình đã bị […]

12/09/2025

“Kẻ thù” vô hình: Chlamydia ở nữ giới và mối đe dọa vô sinh thầm lặng.

Đa số mọi người trong chúng ta thường nghĩ rằng, nếu không có triệu chứng bất thường, cơ thể vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự thật là có một “kẻ thù” vô hình đang âm thầm ẩn mình trong cơ thể bạn, có khả năng gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm […]

12/09/2025

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection-UTI)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) hay nhiễm trùng đường tiểu hay nhiễm trùng tiểu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm trên toàn thế giới, với một gánh nặng tài chính đáng kể cho xã hội.  Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm […]

11/09/2025

Các phương pháp xét nghiệm giang mai

Xét nghiệm giang mai: Các phương pháp hiện nay, ưu – nhược điểm và những điều cần biết Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị […]

11/09/2025

Đau rát họng, viêm họng kéo dài dai dẳng không hết – Đừng chủ quan, có thể bạn bị Chlamydia!

Bạn đã từng bị đau họng kéo dài, khám nhiều lần không ra nguyên nhân? Dùng kháng sinh cũng không khỏi? Rất có thể, thủ phạm không nằm ở cảm cúm, vi-rút hay vi khuẩn thông thường – mà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục có tên gọi Chlamydia. Chlamydia không chỉ […]

09/09/2025

Bệnh giang mai

Bệnh giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất và nghiêm trọng do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn và gây ra những tổn thương vĩnh viễn, […]

07/09/2025

Tổng quan về bệnh Chlamydia

Chlamydia là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên thế giới, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng và hậu môn mà không có biện […]

04/09/2025

Giang mai trong cộng đồng LGBT: dấu hiệu, triệu chứng và điều trị có khác biệt?

1. Giang mai và LGBT? Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Dù ảnh hưởng đến mọi nhóm dân số, nhưng tỷ lệ nhiễm giang mai trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM), có xu hướng cao […]

04/09/2025

Có thể điều trị sùi mào gà tại nhà được không?

1. Bệnh sùi mào gà là gì? Sùi mào gà, hay còn gọi là mụn cóc sinh dục, là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến do Human Papillomavi-rút (HPV) gây ra. Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng lâm sàng, nhưng các tuýp HPV […]