Bệnh Lậu: Tổng quan những điều bạn cần biết
1. Bệnh lậu là gì?
Bệnh lậu là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến nhất trên thế giới và Việt Nam. Do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra, bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận trên cơ thể như bộ phận sinh dục, hậu môn-trực tràng và họng. Việc không điều trị kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng và vĩnh viễn.
Bệnh lậu chủ yếu lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn. Vi khuẩn này có khả năng lây nhiễm các niêm mạc ẩm ướt trong cơ thể, bao gồm:
- Niệu đạo (đường tiểu – đường dẫn nước tiểu ra khỏi cơ thể)
- Cổ tử cung (ở nữ giới)
- Trực tràng
- Họng
- Mắt (ít phổ biến hơn, thường do tự lây nhiễm từ tay hoặc lây truyền từ mẹ sang con khi sinh)
Bệnh lậu vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với hàng triệu ca nhiễm mới được ghi nhận mỗi năm.
- Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), uớc tính có khoảng 82,4 triệu ca nhiễm lậu mới ở người lớn từ 15-49 tuổi trên toàn cầu vào năm 2020. [1]
- Tại Hoa Kỳ, theo dữ liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), có hơn 600.000 trường hợp lậu đã được báo cáo vào năm 2023. [2]
- Liên minh Châu Âu/Khu vực Kinh tế Châu Âu (EU/EEA) do Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Dịch bệnh Châu Âu (ECDC) báo cáo cho năm 2021 cho thấy 46.728 trường hợp lậu được xác nhận từ 27 quốc gia. [3]
- Trong khi đó khu vực Tây Thái Bình Dương, nơi Việt Nam là một phần trong đó, đã ghi nhận khoảng 23.2 triệu ca lậu mới mắc vào năm 2020 theo ước tính của WHO. [4]
- Tại khu vực đông dân cư điển hình là Tp.HCM báo cáo cho thấy sự gia tăng qua các năm và ghi nhận gần 2000 trường hợp vào năm 2023. [5]
2. Đường lây truyền bệnh lậu
Bệnh lậu lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc tình dục không an toàn với người bị nhiễm bệnh. Các con đường lây truyền chính bao gồm:
- Quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn, hoặc miệng: Đây là những con đường lây nhiễm phổ biến nhất, dẫn đến lậu ở bộ phận sinh dục, trực tràng hoặc họng.
- Từ mẹ sang con: Phụ nữ mang thai bị lậu có thể truyền vi khuẩn cho con trong quá trình sinh nở, gây nhiễm trùng mắt nghiêm trọng (viêm kết mạc do lậu cầu) ở trẻ sơ sinh, thậm chí có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị.
- Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết: Mặc dù hiếm gặp hơn, nhưng việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết nhiễm khuẩn (ví dụ: tay bị nhiễm chạm vào mắt), hoặc vùng da niêm mạc bị trầy xước cũng có thể gây lây nhiễm.

3. Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh lậu
Nhiễm lậu thường không có dấu hiệu và triệu chứng rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm và kiểm soát lây nhiễm và thậm chí vẫn có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng dù không có bất kỳ triệu chứng nào.
Triệu chứng thường xuất hiện từ 3 đến 5 ngày, có thể xuất hiện sớm hơn ở nam giới và trễ hơn ở nữ giới. Tuy nhiên cũng có thể kéo dài từ 14-30 ngày sau khi tiếp xúc với vi khuẩn.
3.1. Dấu hiệu và triệu chứng lậu ở nữ giới
Phụ nữ thường không có bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng nào hoặc có triệu chứng thì biểu hiện nhẹ nên dễ bị nhầm lẫn với các nhiễm trùng âm đạo hoặc bàng quang khác.
Các triệu chứng có thể bao gồm:
- Đau hoặc cảm giác nóng rát khi đi tiểu (tiểu buốt, gắt)
- Tăng tiết dịch âm đạo: Dịch có thể có màu vàng hoặc xanh, có mùi hôi.
- Chảy máu âm đạo bất thường: Chảy máu giữa các kỳ kinh, sau khi quan hệ tình dục, hoặc kinh nguyệt ra nhiều hơn bình thường.
- Đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu.
- Đau khi quan hệ tình dục.
3.2. Dấu hiệu và triệu chứng lậu ở nam giới
Ở nam giới, các triệu chứng thường biểu hiện rõ ràng hơn so với nữ giới, nhưng cũng có thể không có triệu chứng.
Các triệu chứng phổ biến bao gồm:
- Đau hoặc cảm giác nóng rát khi đi tiểu (tiểu buốt, gắt): Đây là một trong những triệu chứng sớm và phổ biến nhất.
- Tiết dịch từ dương vật: Thường là dịch màu trắng, vàng hoặc xanh, đặc và có mủ.
- Đau hoặc sưng tinh hoàn: Ít phổ biến, thường chỉ ảnh hưởng đến một bên tinh hoàn (viêm mào tinh hoàn).
- Ngứa hoặc khó chịu ở lỗ niệu đạo (viêm niệu đạo): Đường tiểu, lỗ sáo sưng đỏ, ngứa ngáy, có mủ và dịch nhầy chảy ra.
- Đau khi dương vật cương cứng và khi quan hệ tình dục, xuất tinh đau buốt, có thể xuất tinh ra máu.
3.3 Triệu chứng lậu trực tràng, hầu họng
Lậu ở trực tràng ở cả nam và nữ thông qua quan hệ tình dục qua đường hậu môn có thể không gây ra triệu chứng nào hoặc có thể biểu hiện các triệu chứng như:
- Tiết dịch hậu môn, trực tràng
- Ngứa, đau rát ở vùng hậu môn
- Chảy máu trực tràng
- Đau khi đi cầu
Lậu ở hầu họng thường là kết quả của quan hệ tình dục bằng miệng. Tương tự như lậu trực tràng, lậu hầu hòng thường không có triệu chứng. Nếu có triệu chứng thì thường biểu hiện rất nhẹ và có thể bao gồm:
- Đau, ngứa hoặc rát cổ họng, đôi khi có thể sưng hạch ở vùng cổ.
- Viêm họng.

4. Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh lậu bao gồm:
- Có nhiều bạn tình hoặc có bạn tình mới: Số lượng bạn tình càng nhiều hoặc có bạn tình mới chưa rõ tiền sử tình dục sẽ làm tăng nguy cơ tiếp xúc với người nhiễm bệnh.
- Không sử dụng bao cao su thường xuyên và đúng cách: Bao cao su là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa lây truyền bệnh lậu.
- Có tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác: Việc đã từng mắc các STI khác có thể làm tăng khả năng nhiễm lậu.
- Quan hệ tình dục với bạn tình đã biết hoặc nghi ngờ mắc lậu.
5. Biến chứng
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh lậu có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng và vĩnh viễn, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và toàn thân.
- Ở nữ giới nếu không điều trị có thể gây ra bệnh viêm vùng chậu (PID)
Do nhiễm trùng có thể lan lên tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng gây ra những biến chứng như:
-
- Vô sinh: Do sự hình thành mô sẹ làm tắc nghẽn ống dẫn trứng và có thể tổn thương vĩnh viễn ống dẫn trứng ngăn cản trứng gặp tinh trùng.
- Mang thai ngoài tử cung: Trứng đã thụ tinh phát triển bên ngoài tử cung, có thể đe dọa tính mạng.
- Đau vùng bụng/ vùng chậu mạn tính, dai dẵng.
- Ở nam giới:
- Viêm mào tinh hoàn: Nhiễm trùng ống dẫn tinh hoàn, gây đau và sưng. Trong một số trường hợp có thể dẫn đến vô sinh.
- Hẹp niệu đạo: Nhiễm trùng mãn tính có thể gây sẹo và hẹp niệu đạo, gây khó khăn khi đi tiểu.
- Ngoài ra ở cả nam và nữ:
- Nhiễm trùng lậu lan tỏa (DGI): Vi khuẩn lậu có thể xâm nhập vào máu và lây lan khắp cơ thể, gây nhiễm trùng khớp (viêm khớp nhiễm khuẩn), da (tổn thương da, phát ban), tim (viêm nội tâm mạc), hoặc não (viêm màng não). DGI là một tình trạng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng.
- Tăng nguy cơ nhiễm HIV: Bệnh lậu làm tăng khả năng lây nhiễm hoặc lây truyền HIV.
- Ở trẻ sơ sinh:
- Viêm kết mạc do lậu cầu: Do lây từ mẹ bị lậu sang con khi sinh, biểu hiện chảy mủ ở mắt và sưng mí mắt, nếu không được điều trị có thể dẫn đến loét, sẹo giác mạc và mù.
6. Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh lậu thường được thực hiện thông qua các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAATs): Trong đó PCR là xét nghiệm phổ biến hiện tại.
Đây là kỹ thuật mới có độ nhạy và đặc hiệu nhất (khả năng phát hiện và nhận diện chính xác), nên là xét nghiệm ưu tiên để phát hiện lậu ở bệnh nhân có hoặc không có triệu chứng. Ngoài ra thời gian có kết quả nhanh chóng.
Mẫu bệnh phẩm có thể được lấy từ nhiều nguồn như: nước tiểu, hoặc dịch tiết từ niệu đạo (ở nam giới), cổ tử cung (ở nữ giới), trực tràng, hoặc họng bằng tăm bông.
PCR cũng cho phép phát hiện nhiều tác nhân STI khác cùng lúc.
- Nuôi cấy vi khuẩn:
Phương pháp này để có kết quả tối ưu đòi hỏi phải lấy bệnh phẩm tốt, cấy kịp thời vào môi trường nuôi cấy thích hợp, vận chuyển đúng cách và ủ trong môi trường thích hợp. Nên có thể gây ra hạn chế nếu không thực hiện tốt.
Vị trí lấy bệnh phẩm có tỷ lệ dương tính cao nhất ở nam giới là niệu đạo, ở nữ giới là cổ tử cung, hạn chế nguồn mẫu bệnh phẩm so với phương pháp PCR.
Thời gian có kết quả lâu hơn.
Tuy nhiên phương pháp này cho phép xác định sự hiện diện của vi khuẩn và thực hiện xét nghiệm độ nhạy cảm với kháng sinh (kháng sinh đồ), đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kháng thuốc ngày càng tăng và đối với những trường hợp không đáp ứng điều trị ban đầu hoặc lậu tái phát nhiều lần, phức tạp.
7. Điều trị
Bệnh lậu có thể chữa khỏi bằng kháng sinh. Tuy nhiên, do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng tăng, cần xét nghiệm đầy đủ và tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý quan trọng khi điều trị:
- Không tự ý điều trị: Việc tự ý dùng thuốc hoặc không tuân thủ phác đồ có thể dẫn đến thất bại điều trị và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
- Điều trị cho bạn tình: Tất cả các bạn tình trong vòng 60 ngày trước khi chẩn đoán cũng cần được xét nghiệm và điều trị để ngăn ngừa tái nhiễm và lây lan bệnh.
- Tránh quan hệ tình dục: Bệnh nhân nên tránh mọi hoạt động tình dục ít nhất 7 ngày cho đến khi cả bản thân và bạn tình đã hoàn thành điều trị và các triệu chứng đã biến mất hoàn toàn.
- Xét nghiệm kiểm tra: Nên xét nghiệm kiểm tra sau khi đã hoàn thành phác đồ điều trị và để đánh giá hiệu quả điều trị. Và nên xét nghiệm kiểm tra các STI khác như Chlamydia, Giang mai, HIV.
8. Phòng ngừa
Phòng ngừa bệnh lậu là chìa khóa để kiểm soát sự lây lan của bệnh và bảo vệ sức khỏe cá nhân. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả bao gồm:
- Thực hành tình dục an toàn:
- Sử dụng bao cao su đúng cách và thường xuyên: Đây là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây truyền bệnh lậu và các STI khác khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng.
- Hạn chế số lượng bạn tình và tránh quan hệ với bạn tình mới không rõ tiền sử: Giảm số lượng bạn tình sẽ giảm nguy cơ tiếp xúc với người nhiễm bệnh.
- Xét nghiệm và điều trị kịp thời:
- Xét nghiệm STI định kỳ: Nếu bạn có nhiều bạn tình hoặc có nguy cơ cao, hãy xét nghiệm STI định kỳ, bao gồm cả lậu.
- Điều trị ngay lập tức: Nếu bạn hoặc bạn tình được chẩn đoán mắc lậu, hãy điều trị ngay lập tức và tuân thủ phác đồ của bác sĩ.
- Giáo dục và nhận thức:
- Thảo luận cởi mở với bạn tình: Trao đổi về tiền sử STI và xét nghiệm trước khi quan hệ tình dục.
- Nâng cao nhận thức về sức khỏe tình dục: Hiểu rõ về các STI và cách phòng ngừa là rất quan trọng.
- Các biện pháp khác:
- Tránh dùng chung kim tiêm: Đối với những người tiêm chích ma túy, không dùng chung kim tiêm.
- Tiêm phòng HPV và Viêm gan B: Mặc dù không trực tiếp phòng ngừa lậu, nhưng các vắc-xin này giúp bảo vệ khỏi các STI khác.
Bài viết được viết bởi bác sĩ Võ Nguyễn Duy Hoà , là một chuyên gia trong lĩnh vực Ngoại Tổng quát, Tiết niệu và Nam khoa, nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản về bệnh lậu, cách lây truyền, dấu hiệu nhận biết, tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán và điều trị sớm, cũng như phòng ngừa hiệu quả. Giúp bạn hiểu đúng để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng
Tài liệu tham khảo:
- [1]. Gonorrhoea (Neisseria gonorrhoeae infection). https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/gonorrhoea-(neisseria-gonorrhoeae-infection
- [2]. National Overview of STIs in 2023 | STI Statistics | CDC. https://www.cdc.gov/sti-statistics/annual/summary.html
- [3]. Gonorrhoea – Annual Epidemiological Report 2021 – ECDC https://www.ecdc.europa.eu/sites/default/files/documents/gonorrhoea-annual-epidemiological-report-2021_0.pdf
- [4]. Quyết định 5165/QĐ-BYT 2021 hướng dẫn chẩn đoán và điều trị https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Tai-nguyen-Moi-truong/Quyet-dinh-5165-QD-BYT-2021-huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-benh-Lau-494081.aspx
- [5]. TPHCM: Ghi nhận hơn 38.000 ca mắc loại bệnh tình dục nguy hiểm trong 1 năm – Dân trí https://dantri.com.vn/suc-khoe/tphcm-ghi-nhan-hon-38000-ca-mac-loai-benh-tinh-duc-nguy-hiem-trong-1-nam-20241211001845069.htm
- [6]. About Gonorrhea. https://www.cdc.gov/gonorrhea/about/index.html
- [7]. Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021. https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/STI-Guidelines-2021.pdf
- [8]. Updated recommendations for the treatment of Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis and Treponema pallidum (syphilis), and new recommendations on syphilis testing and partner services. https://iris.who.int/bitstream/handle/10665/378213/9789240090767-eng.pdf?sequence=1



