Sùi Mào Gà (Mụn cóc sinh dục)
1. Sùi mào gà là gì?
Sùi mào gà hay còn gọi là mụn cóc sinh dục, là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến do virus Human Papillomavirus (HPV) gây ra.
- Các chủng HPV:
-
-
- Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có hơn 150 chủng HPV, trong đó ít nhất 40 chủng lây nhiễm vùng sinh dục. [1], [2]
- Các chủng HPV được phân thành 2 nhóm: HPV “nguy cơ cao” và HPV “nguy cơ thấp”.
- HPV “nguy cơ cao” như HPV 16 và 18, chiếm 70% trường hợp ung thư cổ tử cung ở nữ.
- HPV “nguy cơ thấp” như HPV 6 và 11, chiếm 90% trường hợp sùi mào gà ở vùng sinh dục, hậu môn, hầu họng, miệng, lưỡi.
-
- Tình hình lây nhiễm:
-
- Tại Hoa Kỳ, 5,6% người lớn có hoạt động tình dục trong độ tuổi 18-59 tự báo cáo đã từng được chẩn đoán mắc sùi mào gà, và ước tính 1% người lớn Hoa Kỳ trong độ tuổi 18-45 có sùi mào gà tại bất kỳ thời điểm nào [3]. Tỷ lệ mắc mới hàng năm sùi mào gà (mới và tái phát) là gần 200 trên 100.000 người/năm. [4]
- Tỷ lệ mắc mới đạt đỉnh trước 24 tuổi ở nữ giới và từ 25 đến 29 tuổi ở nam giới. Tỷ lệ hiện mắc HPV tổng hợp toàn cầu ở nam giới là 31% đối với bất kỳ type HPV nào và 21% đối với HPV nguy cơ cao. [5]
- Tại TP.HCM, Bệnh viện Da Liễu ghi nhận sùi mào gà có số ca mắc cao nhất từ năm 2020 đến 2023, đỉnh điểm vào năm 2023 với gần 40.000 ca. [6]
2. Yếu tố nguy cơ
Sùi mào gà chủ yếu lây truyền qua quan hệ tình dục (âm đạo, hậu môn, miệng) với người nhiễm bệnh, hoặc qua tiếp xúc da kề da trong khi quan hệ. Ngoài ra, bệnh cũng có khả năng lây nhiễm qua tiếp xúc gián tiếp với đồ vật cá nhân bị nhiễm vi-rút như quần áo, khăn tắm, hoặc dụng cụ tình dục (sex-toy),…
Sự lây truyền có thể xảy ra ngay cả khi không có mụn cóc hoặc triệu chứng rõ ràng vì thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 2 tuần đến 8 tháng, trung bình là 2-3 tháng sau khi nhiễm.[7]
- Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm:
-
- Hoạt động tình dục: Đây là yếu tố nguy cơ chính, có nhiều bạn tình làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm HPV và sùi mào gà.
- Suy giảm miễn dịch: Những người có hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ: người nhiễm HIV hoặc các bệnh nền khác) ít có khả năng chống lại HPV, dẫn đến nhiễm trùng dai dẳng và có thể gây ra sùi mào gà nghiêm trọng hoặc tái phát.
- Đồng nhiễm STIs: Sự hiện diện của các STI khác (ví dụ: Chlamydia, Lậu, Giang mai) có thể làm tăng tính nhạy cảm với HPV và sự tiến triển của bệnh.
- Sử dụng chất gây nghiện: Hút thuốc và uống rượu quá mức có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, làm tăng khả năng dễ bị nhiễm HPV và phát triển sùi mào gà.
- Mang thai: Phụ nữ mang thai bị nhiễm HPV có thể phát triển sùi mào gà hoặc các thay đổi tế bào cổ tử cung bất thường.
- Sử dụng chung đồ vệ sinh cá nhân: Sử dụng chung quần áo, đồ lót, khăn tắm, bàn chải đánh răng, dụng cụ tình dục… với người bị sùi mào gà có thể lây truyền bệnh.
Mặc dù sùi mào gà thường lành tính, nhưng chúng ảnh hưởng đáng kể những gánh nặng về tâm lý, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống tình dục. Các chủng HPV gây sùi mào gà cũng có thể tồn tại cùng với các chủng HPV nguy cơ cao, có khả năng gây ung thư (ung thư cổ tử cung, ung thư dương vật, ung thư hậu môn, ung thư vòm họng…).
3. Triệu chứng điển hình
Các triệu chứng chung ở cả nam và nữ bao gồm:
- Xuất hiện các nốt sùi: Đây là triệu chứng đặc trưng nhất. Ban đầu, các nốt sùi thường là những chấm nhỏ li ti, màu hồng nhạt hoặc trắng, mềm, không gây đau hay ngứa.
- Vị trí xuất hiện: Các nốt sùi thường xuất hiện ở bộ phận sinh dục, hậu môn, hoặc vùng xung quanh. Tuy nhiên, chúng cũng có thể mọc ở các vị trí khác như khoang miệng, họng, môi, lưỡi (do quan hệ tình dục bằng miệng).
- Sự phát triển của sùi: Theo thời gian, các nốt sùi có thể phát triển lớn hơn, liên kết lại với nhau thành từng mảng, có hình dạng giống như mào gà, hoa súp lơ hoặc những chùm nho.
- Không đau đớn ở giai đoạn đầu: Trong giai đoạn đầu, các nốt sùi thường không gây đau hay ngứa, khiến nhiều người chủ quan và bỏ qua.
- Có thể chảy máu hoặc mủ: Khi các nốt sùi phát triển lớn và bị cọ xát, chúng có thể dễ dàng bị trầy xước, chảy máu hoặc tiết dịch có mùi hôi, gây khó chịu và có nguy cơ bội nhiễm.
- Có thể kèm theo triệu chứng của các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
3.1. Triệu chứng sùi mào gà ở nam giới:
Ở nam giới, sùi mào gà thường xuất hiện ở các vị trí:
- Dương vật: Bao gồm thân dương vật, quy đầu, rãnh quy đầu và bao quy đầu.
- Bìu: Các nốt sùi có thể mọc trên da bìu.
- Hậu môn và trực tràng: Đặc biệt phổ biến ở những người có quan hệ tình dục đồng giới nam hoặc quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
- Vùng bẹn, đùi: Các nốt sùi có thể lan ra các vùng da xung quanh.
- Niệu đạo: Trong một số trường hợp, sùi có thể mọc bên trong niệu đạo, gây tiểu khó, tiểu buốt hoặc chảy máu khi tiểu.
3.2. Triệu chứng sùi mào gà ở nữ giới
Ở nữ giới, sùi mào gà thường có thể khó phát hiện hơn ở giai đoạn đầu do các nốt sùi có thể mọc ở các vị trí kín đáo (vùng kín):
- Môi lớn, môi bé: Các nốt sùi thường xuất hiện ở vùng da này.
- Âm vật, âm hộ: Vùng này cũng là nơi phổ biến để sùi mào gà phát triển.
- Cổ tử cung và âm đạo: Đây là những vị trí khó quan sát bằng mắt thường, thường chỉ phát hiện khi thăm khám phụ khoa. Sùi mào gà ở cổ tử cung có nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung nếu không được điều trị kịp thời.
- Tầng sinh môn, đáy chậu (Vùng giữa hậu môn và âm hộ) và hậu môn: Tương tự như nam giới, sùi có thể xuất hiện ở vùng này đặc biệt là ở người quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
4. Chẩn đoán
Việc chẩn đoán sùi mào gà thường dựa vào:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ kiểm tra các nốt sùi và vùng da xung quanh.
- Xét nghiệm:
- Xét nghiệm HPV-PCR: HPV thường không biểu hiện lâm sàng rõ ràng vì thời gian ủ bệnh khá dài, nhiều người không biết bản thân mang bệnh. Ngay cả khi đã biểu hiện những nốt sùi thì xét nghiệm HPV-PCR vẫn rất có giá trị giúp xác định sự hiện diện của virus HPV và chủng vi-rút (nguy cơ cao hay thấp), đặc biệt còn quan trọng để sàng lọc nguy cơ ung thư cổ tử cung ở nữ giới. (Gói xét nghiệm HPV)
- Tầm soát STIs: Người bị sùi mào gà có thể có cơ địa suy giảm miễn dịch hoặc có biểu hiện triệu chứng đa dạng do đồng nhiễm các bệnh lây qua đường tình dục khác như HIV, bệnh lậu, giang mai, chlamydia… Nên tầm soát các bệnh STIs toàn diện cũng giúp sàng lọc và phát hiện sớm các bệnh khác để điều trị hiệu quả hơn. (Gói tầm soát STIs).
- Sinh thiết: Lấy một mẫu mô nhỏ từ nốt sùi để xét nghiệm dưới kính hiển vi, giúp xác định chính xác bệnh và loại trừ các tình trạng khác đối với trường hợp tổn thương sùi không điển hình, tổn thương nghi ngờ ung thư nhiều hơn hay sau điều trị sùi mào gà không đáp ứng mà diễn tiến nặng hơn.
5. Biến chứng
- Tiền ung thư và ung thư: Đây là biến chứng đáng sợ nhất, đặc biệt là ung thư cổ tử cung, âm hộ, âm đạo ở nữ giới, ung thư dương vật ở nam giới, ung thư hậu môn và ung thư vòm họng, khoang miệng, lưỡi.
- Sẩn dạng Bowen là một tổn thương tân sản biểu mô ở hậu môn sinh dục, do các tuýp HPV nguy cơ cao gây ra.
- Sùi mào gà khổng lồ (u Buschke-Lowenstein) rất hiếm gặp và được xem là một dạng của ung thư biểu mô tế bào vảy dạng nhú do HPV 6 và 11 gây nên. Bệnh có đặc điểm là xâm lấn xuống dưới trung bì. Tổ chức bệnh học có những vùng tổ chức dạng nhú lành tính xen kẽ với các ổ tế bào thượng bì bất thường hoặc các tế bào biệt hoá ung thư tế bào vảy (SCC). Chẩn đoán u Buschke- Lowenstein cần phải sinh thiết nhiều vị trí, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ.
- Ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản: Có thể gây vô sinh, hiếm muộn ở cả nam và nữ. Đối với phụ nữ mang thai, bệnh tăng nguy cơ sảy thai, sinh non và có thể lây truyền sang con trong quá trình sinh, gây u nhú đường hô hấp ở trẻ.
- Ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống: Gây đau rát, khó chịu, chảy máu, viêm nhiễm, lở loét. Về mặt tâm lý, sùi mào gà gây ra căng thẳng tâm lý đáng kể, thường lấn át các hậu quả về mặt y tế. Bệnh nhân có thể trải qua sự tự ti, trầm cảm, lo lắng về tình dục, giảm ham muốn tình dục và nhận thức tiêu cực về cơ thể.
- Khó khăn trong điều trị và nguy cơ tái phát cao: Virus HPV thường tồn tại dai dẳng, khiến bệnh khó điều trị dứt điểm và dễ tái phát, gây tốn kém và ảnh hưởng tinh thần.
6. Điều trị
Hiện tại chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để tiêu diệt hoàn toàn virus HPV ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị hiện nay tập trung vào việc loại bỏ các tổn thương sùi mào gà, kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tái phát.
Lựa chọn phương pháp điều trị dựa vào tuổi bệnh nhân, vị trí, số lượng, kích thước tổn thương, chi phí và khả năng chuyên môn cũng như trang thiết bị của cơ sở điều trị.
|
Vị trí tổn thương |
Lựa chọn điều trị |
|
| Sinh dục ngoài, hậu môn |
|
|
| Đường sinh dục trong, ống hậu môn | Niệu đạo |
|
| Âm đạo |
|
|
| Cổ tử cung |
|
|
| Ống hậu môn |
|
|
| Niêm mạc miệng, lưỡi, hầu họng |
|
|
1: Bệnh nhân tự bôi ở nhà (Mụn cóc sinh dục nhỏ, rải rác, không đau nhiều, không chảy mủ, không loét. Tổng diện tích ≤10 cm2, <10 tổn thương)
2: Bằng dao, kéo, nạo, laser, đốt điện
3: Trichloroacetic hoặc bichloroacetic

Chăm sóc sau điều trị:
- Giữ vùng da tổn thương sạch sẽ, khô thoáng, tránh chà xát mạnh.
- Tăng cường dinh dưỡng, đặc biệt là các thực phẩm giàu vitamin C, E, kẽm để tăng cường hệ miễn dịch.
Theo dõi sau điều trị:
Sùi mào gà thường đáp ứng điều trị trong 3 tháng, nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng suy giảm miễn dịch và mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
- Ngay sau điều trị: Tái khám sau 1-2 tuần để kiểm tra vết thương và theo dõi đáp ứng điều trị.
- Theo dõi định kỳ:
- 3 tháng đầu: Tái khám mỗi 2 tuần do nguy cơ tái phát cao.
- Sau 3 tháng liên tiếp không tổn thương mới: Coi là ổn định nhưng vẫn cần theo dõi tiếp tục.
- Theo dõi dài hạn: Khám sức khỏe định kỳ đặc biệt là khám nam khoa hoặc phụ khoa mỗi 6-12 tháng hoặc theo chỉ định bác sĩ do virus HPV có thể tồn tại và tái phát.
7. Phòng ngừa
Phòng ngừa là yếu tố then chốt để kiểm soát sùi mào gà và các bệnh liên quan đến HPV.
- Kiêng quan hệ tình dục: Nên kiêng quan hệ tình dục ít nhất 2-4 tuần, hoặc cho đến khi vết thương lành hoàn toàn, để tránh tổn thương vùng da mới phục hồi và ngăn ngừa lây nhiễm/tái nhiễm.
- Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách mỗi khi quan hệ tình dục. Chung thủy một vợ một chồng, hạn chế số lượng bạn tình.
- Xây dựng lối sống lành mạnh: Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, các loại vitamin đặc biệt là vitamin C, khoáng chất, ăn nhiều rau xanh, trái cây để tăng cường sức đề kháng. Tránh rượu bia, thuốc lá, các chất kích thích. Nghỉ ngơi đảm bảo ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng. Tập thể dục thường xuyên để nâng cao sức khỏe tổng thể.
- Thông báo cho bạn tình: Nếu có bạn tình, cần thông báo để họ đi khám và điều trị nếu cần thiết, tránh lây nhiễm chéo.
- Tiêm vắc xin HPV: Nếu chưa tiêm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc tiêm vắc xin HPV (ví dụ Gardasil 9) để phòng ngừa các chủng HPV mới mà bạn chưa bị nhiễm, giúp giảm nguy cơ tái phát và phòng ngừa các loại ung thư liên quan đến HPV.
Bài viết này được thực hiện bởi BS. CKI. Võ Nguyễn Duy Hoà, là một chuyên gia trong lĩnh vực Ngoại Tổng quát, Tiết niệu và Nam khoa, nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản về bệnh sùi mào gà, cách lây truyền, dấu hiệu nhận biết, tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán và điều trị sớm, cũng như phòng ngừa hiệu quả. Giúp bạn hiểu đúng để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.
Tài liệu tham khảo:
- [1]. https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/hpv.htm
- [2]. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/human-papilloma-virus-and-cancer
- [3]. Incidence and Human Papillomavirus (HPV) Type Distribution of Genital Warts in a Multinational Cohort of Men: The HPV in Men Study | The Journal of Infectious Diseases | Oxford Academic, https://academic.oup.com/jid/article/204/12/1886/1021497
- [4]. Systematic review of the incidence and prevalence of genital warts – https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3618302/
- [5]. https://www.who.int/news/item/01-09-2023-one-in-three-men-worldwide-are-infected-with-genital-human-papillomavirus
- [6]. https://medinet.hochiminhcity.gov.vn/phong-chong-dich-benh/tphcm-trien-khai-ke-hoach-hoat-dong-phong-chong-cac-nhiem-khuan-lay-truyen-qua-c2-72380.aspx
- [7]. Anic, G. M., & Giuliano, A. R. (2011). Genital HPV infection and related lesions in men. Preventive medicine, 53 Suppl 1(Suppl 1), S36–S41. https://doi.org/10.1016/j.ypmed.2011.08.002
- [8]. Quyết định số 5185/QĐ-BYT ngày 01/12/2021 của Bộ Y tế về việc ban hành “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Sùi mào gà”



