PrEP và PEP

PrEP (pre-exposure prophylaxis) là phương pháp dùng thuốc kháng virus trước khi phơi nhiễm HIV để giảm nguy cơ lây nhiễm. WHO định nghĩa PrEP là “việc sử dụng thuốc kháng HIV bởi người âm tính để giảm nguy cơ nhiễm HIV” [1]. Ngược lại, PEP (post-exposure prophylaxis) là thuốc uống trong 28 ngày sau khi đã có một tình huống phơi nhiễm HIV, phải bắt đầu càng sớm càng tốt (tốt nhất trong vòng 24 giờ, tối đa 72 giờ sau phơi nhiễm) [2]. PrEP được dùng một cách dự phòng, duy trì lâu dài (thường hàng ngày hoặc theo nhu cầu), trong khi PEP là biện pháp khẩn cấp cấp cứu sau phơi nhiễm.PREP

Ai nên sử dụng PrEP?

PrEP dành cho người âm tính HIV nhưng có nguy cơ lây nhiễm cao trong tương lai. Cụ thể, PrEP được khuyến cáo cho người có các yếu tố sau [3]:

  • Đã hoặc dự định có quan hệ tình dục (hậu môn hoặc âm đạo) trong vòng 6 tháng gần đây không an toàn với các điều kiện: có bạn tình dương tính hoặc bạn tình có tải lượng virus không kiểm soát, hoặc không dùng bao cao su đều đặn, hoặc từng được chẩn đoán mắc STI (lậu, giang mai, chlamydia) trong 6 tháng qua.
  • Tiêm chích ma túy: từng dùng chung bơm kim tiêm với người nhiễm HIV hoặc có bạn tình nhiễm HIV, và đang dùng các chất kích thích đường máu.
  • Đã dùng PEP nhiều lần: nếu bạn đã từng cần dùng PEP (hết 28 ngày) và vẫn tiếp tục có hành vi nguy cơ cao, nên chuyển sang PrEP để phòng ngừa chủ động.
  • Quyết tâm dùng PrEP: Người có nguy cơ nhưng chưa đúng các điều kiện trên cũng có thể tự nguyện dùng PrEP để chủ động bảo vệ bản thân.

WHO nhấn mạnh rằng “người có nguy cơ cao” nên được đề nghị dùng PrEP. Ở Mỹ, CDC khuyến nghị: uống PrEP hàng ngày (F/TDF) cho mọi người có nguy cơ lây qua quan hệ tình dục hoặc tiêm chích ma túy.

Các hình thức PrEP hiện có

ba hình thức PrEP chính đã được WHO và CDC khuyến cáo hiện nay:

  • PrEP uống hàng ngày (hằng ngày): Thuốc dạng viên kết hợp TDF/FTC (Truvada) hoặc TAF/FTC (Descovy). Đây là hình thức kinh điển, uống 1 viên mỗi ngày. Ưu điểm: dễ tiếp cận, hiệu quả cao (khi tuân thủ ≥ 99% phòng lây HIV qua đường tình dục) [1]. Nhược điểm: phải nhớ uống hàng ngày, nếu quên có thể giảm hiệu quả. Phổ biến và phù hợp với hầu hết mọi người (bao gồm cả MSM, phụ nữ, người tiêm chích ma túy). Lưu ý: F/TDF dùng cho tất cả; F/TAF không được khuyến cáo (và chưa được nghiên cứu đủ) cho phụ nữ có giao hợp âm đạo (vì TAF tích tụ kém ở mô âm đạo) [1]. Để đảm bảo an toàn thận, F/TDF chỉ dùng khi độ lọc cầu thận >60 mL/phút, F/TAF khi ≥30 mL/phút.
  • PrEP uống theo nhu cầu (điều kiện “2-1-1”): Chỉ áp dụng cho nam quan hệ với nam (MSM) khi tần suất quan hệ không cao và có thể dự đoán trước. Liều dùng theo quy trình 2-1-1: uống 2 viên (Truvada) từ 2–24 giờ trước khi quan hệ, sau đó 1 viên 24 giờ kể từ thời điểm uống liều đầu, và 1 viên nữa 24 giờ sau đó. Ưu điểm: không phải uống hàng ngày, tiết kiệm thuốc nếu quan hệ không thường xuyên. Nhược điểm: không hiệu quả cho quan hệ âm đạo (chưa có dữ liệu ở nữ), phức tạp trong thực hiện (dễ quên liều), CDC khuyến cáo đây là chỉ định “ngoài nhãn” (off-label) và chỉ cho MSM hội tụ các tiêu chí nghiêm ngặt. WHO và nhiều tổ chức quốc tế vẫn coi 2-1-1 là lựa chọn thay thế cho MSM.
  • PrEP tiêm kéo dài (long-acting) – Cabotegravir (CAB-LA): Thuốc tiêm bắp CAB-LA (thương hiệu Apretude) 600 mg. Đầu tiên tiêm liều ban đầu, sau 1 tháng tiêm liều thứ hai, rồi cứ 2 tháng tiêm một lần liên tục. (Có thể uống thử cabotegravir viên 30 mg hàng ngày trong 1 tháng trước khi tiêm để kiểm tra chịu đựng thuốc). Ưu điểm: Hiệu quả >99% nếu tuân thủ định kỳ. Không phải nhớ uống hàng ngày, phù hợp với người khó tuân thủ thuốc uống hoặc thích tiêm định kỳ. Nhược điểm: Chi phí cao, phải đến cơ sở y tế tiêm định kỳ (8 tuần) để duy trì thuốc – trễ hẹn lâu có thể làm mất hiệu quả phòng ngừa. Phản ứng tại chỗ tiêm (đau, sưng) thường gặp nhưng nhẹ và thoáng. Hiện chưa có nhiều dữ liệu về dùng CAB-LA trong thai kỳ nhưng có thể xem xét khi cần (theo CDC). WHO khuyến cáo CAB-LA là lựa chọn “thêm” cho người có nguy cơ cao.

Ngoài ra, WHO đã mở rộng các lựa chọn phòng ngừa với vòng âm đạo dapivirine (dành cho phụ nữ) và dự kiến sẽ bổ sung tiêm lenacapavir sáu tháng (đề xuất năm 2025), nhưng hiện nay ưu tiên ba hình thức trên cho cộng đồng mục tiêu.

Khám và xét nghiệm trước khi bắt đầu PrEP

Trước khi bắt đầu PrEP, cần đảm bảo người dùng không đang nhiễm HIV và sàng lọc các tình trạng khác như sau:

  • Kiểm tra HIV: Phải đảm bảo xét nghiệm âm tính HIV trước khi dùng PrEP. WHO khuyến khích nên xét nghiệm HIV Ag/Ab hoặc xét nghiệm nhanh có độ nhạy cao. (CDC khuyên dùng xét nghiệm Ag/Ab kết hợp và khẳng định bằng HIV-1 RNA nếu nghi nhiễm cấp tính.)
  • Xét nghiệm lây truyền qua đường tình dục (STIs): Xét nghiệm chlamydia, lậu, giang mai là bắt buộc cho tất cả người sắp dùng PrEP. Kết quả STIs có thể định hướng tư vấn phòng ngừa.
  • Chức năng thận: Đánh giá độ lọc cầu thận (eCrCl) bằng xét nghiệm creatinin huyết thanh và công thức Cockcroft-Gault. TDF/FTC (Truvada) chỉ dùng nếu eCrCl >60 mL/phút, TAF/FTC (Descovy) nếu ≥30 mL/phút. Nếu chức năng thận bất thường, phải cân nhắc kỹ hoặc chuyển sang CAB-LA (không cần kiểm tra thận).
  • Kháng nguyên viêm gan B: Tất cả người được cân nhắc dùng PrEP phải xét nghiệm viêm gan B (HBsAg, anti-HBc). Thuốc F/FTC có hoạt tính chống HBV nên phải lưu ý: nếu dương tính HBV, khi ngưng PrEP thuốc có thể gây bùng phát HBV. Bác sĩ sẽ tư vấn và theo dõi men gan nếu ngưng thuốc.
  • Khác: Xét nghiệm viêm gan C nếu có yếu tố nguy cơ; thử thai với người có khả năng mang thai; xét nghiệm công thức máu, chức năng gan nếu theo dõi thêm.

Sau khi có kết quả âm tính HIV và phù hợp (thận, gan, HBV), người dùng có thể khởi PrEP.

Theo dõi và xét nghiệm định kỳ khi dùng PrEP

Khi đang dùng PrEP, WHO và CDC khuyến cáo theo dõi định kỳ để đảm bảo an toàn và hiệu quả phòng bệnhcd. Một lịch thông thường (có thể linh hoạt) bao gồm:

  • Mỗi 3 tháng: Xét nghiệm HIV Ag/Ab (có thể kèm RNA nếu nghi ngờ) để khẳng định âm tính. Đây là thời điểm cấp thuốc lại (theo CDC, tái cấp thuốc mỗi lần không quá 90 ngày). Đồng thời đánh giá các triệu chứng nghi nhiễm cấp (sốt, đau họng, phát ban, tiêu chảy). Tư vấn tuân thủ dùng thuốc, đổi bao cao su, và khuyến khích xét nghiệm STI định kỳ (đặc biệt với MSM có nhiều bạn tình).
  • Mỗi 6 tháng: Kiểm tra chức năng thận (đặc biệt với người ≥50 tuổi hoặc creatinine ban đầu thấp), nếu ổn định có thể giãn. Xét nghiệm STIs (âm đạo/miệng/đầu dò trực tràng) cho người có nguy cơ và ngay cả khi không có triệu chứng (ví dụ MSM từng có STI). Theo dõi men gan nếu cần (nếu dương tính HBV). Đánh giá nhu cầu tiếp tục PrEP.
  • Mỗi 12 tháng: Tất cả bệnh nhân dùng PrEP kéo dài nên xét nghiệm chức năng thận 1 lần nữa; với người dùng TAF kiểm tra lipid máu và cân nặng. Xét nghiệm STI tiếp tục định kỳ (ví dụ chlamydia ở người có quan hệ âm đạo).

Với PrEP tiêm CAB-LA: Mỗi lần đi tiêm (sau 1 tháng rồi 2 tháng) đều làm xét nghiệm HIV trước tiêm và theo dõi chỗ tiêm. Sau 3-4 tháng tiêm ổn định, có thể giảm tần suất xét nghiệm STI (ví dụ Eswatini cung cấp kit tự xét nghiệm HIV và giảm số lần khám xuống 2-4 lần/năm).

WHO 2024 đã khuyến nghị cho phép tự xét nghiệm HIV tại nhà để tăng tiếp cận PrEP. Nhiều quốc gia đã áp dụng hình thức PrEP từ xa (TelePrEP): cung cấp HIVST cho bệnh nhân tự xét nghiệm mỗi 3 tháng khi cần cấp thuốc. Ở mô hình này, sau kết quả xét nghiệm âm tính, bác sĩ có thể cấp thuốc thêm 3–6 tháng mà không cần tái khám thường xuyên.

Cách sử dụng PrEP và xử lý khi quên thuốc

PrEP uống hằng ngày: Uống 1 viên vào một giờ cố định mỗi ngày (F/TDF hoặc F/TAF). Cách uống: có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn (nhưng nên uống cùng giờ). Nếu quên 1 liều, có thể uống ngay khi nhớ (trừ khi đã gần giờ uống liều tiếp theo): “Uống liều còn thiếu càng sớm càng tốt; nếu đã gần giờ liều tiếp theo thì bỏ qua, không uống bù hai liều cùng lúc”. Không nên uống gấp đôi liều. CDC khuyến cáo không nên gấp liều để bù. Thi thoảng quên một vài liều vẫn có thể bảo vệ tốt nếu đa số thời gian uống đều, nhưng nếu quên nhiều, cần trao đổi với bác sĩ để cải thiện tuân thủc.

PrEP theo nhu cầu (2-1-1): Với mỗi lần quan hệ, người dùng uống 2 viên TDF/FTC trước 2–24 giờ (tốt nhất là ≥2 giờ), tiếp theo 1 viên sau 24 giờ và 1 viên nữa sau 48 giờ kể từ liều đầu. Khi nhịp quan hệ dài hơn 2 ngày, cứ tiếp tục uống 1 viên mỗi ngày thêm. Nếu quên liều trước quan hệ, nên uống càng sớm càng tốt và cố gắng duy trì liều sau để bảo vệ. Chế độ này khá phức tạp nên cần lên kế hoạch và hỏi ý kiến y tế nếu bối rối.

PrEP tiêm CAB-LA: Bệnh nhân cần đến cơ sở y tế để tiêm đúng lịch. Nếu trễ lịch tiêm, nên liên hệ ngay với bác sĩ để được xếp lịch mới (CDC khuyến cáo “nếu trễ hẹn tiêm, hãy trao đổi bác sĩ để hẹn tiêm lại ngay”). Không nên tự ý ngưng hoặc hoãn lâu vì có thể giảm hiệu quả. Các bác sĩ có thể cân nhắc dùng tạm PrEP uống (F/TDF) nếu hẹn tiêm kéo dài đột xuất.

Tác dụng phụ của PrEP

PrEP hầu hết an toàn và dung nạp tốt. Một số người có thể gặp tác dụng phụ nhẹ, thường xuất hiện ở tháng đầu và tự giảm dầnc. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm:

  • Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi – thường nhẹ và thoáng, nên uống thuốc cùng thức ăn, uống nhiều nước hoặc dùng thuốc chống buồn nôn nếu cần.
  • Đau đầu, mệt mỏi – thường giảm sau vài tuần dùng thuốc.
  • Với F/TDF: có thể gây tăng nhẹ creatinin huyết thanh (giảm nhẹ chức năng thận); những thay đổi này thường nhỏ, về mức bình thường sau khi ngưng thuốc và hiếm khi có vấn đề lâm sàng nghiêm trọng. Rất ít trường hợp gặp suy thận cấp hoặc hội chứng Fanconi (là biến chứng gây mất chức năng thận nặng) đã được báo cáo. Để đề phòng, người dùng phải xét nghiệm thận định kỳ.
  • Với F/TAF: ít ảnh hưởng thận hơn TDF, nhưng có thể làm tăng lipid máu hoặc tăng nhẹ cân.
  • Với tiêm CAB-LA: thường gặp là đau, sưng hoặc đỏ ở chỗ tiêm, nhưng hầu hết chỉ nhẹ hoặc vừa phải, kéo dài ngắn. Các triệu chứng khác giống như cảm cúm (nhức đầu, mệt mỏi) có thể xảy ra nhưng hiếm.

Cách xử lý chung: Hầu hết tác dụng phụ nhẹ sẽ tự hết sau vài tuần dùng thuốc. Bệnh nhân có thể tư vấn bác sĩ để được hướng dẫn dùng thuốc hỗ trợ (chống nôn, chống đau bụng) hoặc tư vấn lối sống (uống nhiều nước, ăn nhạt)… Nếu tác dụng phụ trở nên nghiêm trọng hoặc kéo dài, bác sĩ sẽ xem xét đổi sang dạng thuốc khác (ví dụ chuyển từ TDF sang TAF) hoặc ngừng thuốc tạm thời để đánh giá. Quan trọng là duy trì giao tiếp với nhân viên y tế, chia sẻ bất cứ triệu chứng bất thường nào để được xử trí kịp thời.

Chuyển đổi từ PEP sang PrEP

Nếu bạn đang kết thúc liệu trình PEP (đã uống đủ 28 ngày) và vẫn có nguy cơ tiếp xúc HIV cao, nên trao đổi với bác sĩ về việc chuyển sang PrEP. Thực tế, nếu một người đã phải dùng PEP nhiều lần, điều đó chứng tỏ nguy cơ vẫn còn; PrEP sẽ giúp phòng ngừa chủ động hơn. Cụ thể: sau khi hoàn tất PEP và được xét nghiệm âm tính, người bệnh có thể bắt đầu PrEP ngay (kể cả tiếp tục dùng thêm 7 ngày nữa nếu cần theo tình huống). Nói chung, “nếu bạn đang dùng PEP và nghĩ rằng mình có thể cần biện pháp bảo vệ tiếp, hãy thảo luận với bác sĩ về việc chuyển sang PrEP khi kết thúc liệu trình”. Điều này vừa bảo vệ liên tục, vừa không phải lặp lại nhiều lần uống PEP.

Thông điệp chính

Chủ động phòng ngừa – bảo vệ bản thân và cộng đồng: PrEP là công cụ hiệu quả giúp bạn nắm quyền kiểm soát sức khỏe mình. Sử dụng PrEP thể hiện trách nhiệm với bản thân và đối tác tình dục, giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm HIV.

Giảm kỳ thị: PrEP là biện pháp phòng bệnh khoa học, không phải dấu hiệu của “điên rồ” hay “hư hỏng”. Cần xóa bỏ những định kiến đối với người dùng PrEP. Hãy trao đổi cởi mở và hỗ trợ nhau tiếp cận thông tin chính xác, tránh xa sự kỳ thị không đáng có.

Tiếp cận bình đẳng: Mọi người – bao gồm LGBT, người chuyển giới, nhân viên phòng the… – đều có quyền được truy cập PrEP như một phần của quyền chăm sóc sức khỏe. Các hướng dẫn quốc tế khẳng định PrEP nên được cung cấp rộng rãi mà không phân biệt giới tính, xu hướng, hoặc nghề nghiệp.

PrEP là giải pháp phòng ngừa chủ động quan trọng trong cuộc chiến chống HIV. Việc cung cấp đầy đủ thông tin, xét nghiệm định kỳ, tư vấn chính xác và xóa bỏ mọi rào cản kỳ thị hay khó khăn tiếp cận thuốc là điều thiết yếu để cộng đồng đều được hưởng lợi từ công nghệ y tế này.

Bài viết này được thực hiện bởi Bác sĩ Đỗ Hữu Đạt. Bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục.

Tài liệu tham khảo:

[1]. World Health Organization. Updated recommendations on oral PrEP of HIV infection: bringing precision to delivery. Geneva: WHO; 2022.

[2]. World Health Organization. WHO Implementation Tool for Pre-exposure Prophylaxis (PrEP) of HIV Infection. Module 1: Clinical guidance. 2nd ed. Geneva: WHO; 2024.

[3]. Centers for Disease Control and Prevention. Preexposure prophylaxis for the prevention of HIV infection in the United States—2021 update: a clinical practice guideline. Atlanta (GA): CDC; 2021.

[4]. Centers for Disease Control and Prevention. What is oral HIV PrEP? Clinicians’ Quick Guide. Atlanta (GA): CDC; 2022.

[5]. Centers for Disease Control and Prevention. What is injectable HIV PrEP? Clinicians’ Quick Guide. Atlanta (GA): CDC; 2022.

[6]. Centers for Disease Control and Prevention. Now’s the time to find out about PrEP and PEP. Let’s Stop HIV Together patient brochure. Atlanta (GA): CDC; 2022.

[7]. Centers for Disease Control and Prevention. PEP for HIV prevention: FAQs for providers. Atlanta (GA): CDC; 2016.

[8]. Centers for Disease Control and Prevention. Discussing sexual health with your patients. Clinicians’ Quick Guide. Atlanta (GA): CDC; 2022.

[9]. Centers for Disease Control and Prevention. PrEP guideline summary: HIV Together campaign. Atlanta (GA): CDC; 2023.

 

Tin tức liên quan

13/09/2025

Bệnh viêm gan C: Đừng lơ là!

Viêm gan C hay viêm gan siêu vi C là tình trạng viêm gan do vi-rút HCV gây ra. Bạn có thể nhiễm vi-rút khi tiếp xúc với máu bị nhiễm bệnh. Hầu hết những người nhiễm vi rút viêm gan C (HCV) không có triệu chứng. Vì chưa có vắc-xin phòng ngừa nên cách […]

13/09/2025

Bệnh viêm gan B

Viêm gan B hay viêm gan siêu vi B là một bệnh về gan do vi rút viêm gan B (hepatitis B virus-HBV) gây ra. Nhiễm HBV có thể ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Cứ hai người thì có một người bị viêm gan B mà không biết mình đã bị […]

12/09/2025

“Kẻ thù” vô hình: Chlamydia ở nữ giới và mối đe dọa vô sinh thầm lặng.

Đa số mọi người trong chúng ta thường nghĩ rằng, nếu không có triệu chứng bất thường, cơ thể vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự thật là có một “kẻ thù” vô hình đang âm thầm ẩn mình trong cơ thể bạn, có khả năng gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm […]

12/09/2025

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection-UTI)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) hay nhiễm trùng đường tiểu hay nhiễm trùng tiểu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm trên toàn thế giới, với một gánh nặng tài chính đáng kể cho xã hội.  Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm […]

11/09/2025

Các phương pháp xét nghiệm giang mai

Xét nghiệm giang mai: Các phương pháp hiện nay, ưu – nhược điểm và những điều cần biết Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị […]

11/09/2025

Đau rát họng, viêm họng kéo dài dai dẳng không hết – Đừng chủ quan, có thể bạn bị Chlamydia!

Bạn đã từng bị đau họng kéo dài, khám nhiều lần không ra nguyên nhân? Dùng kháng sinh cũng không khỏi? Rất có thể, thủ phạm không nằm ở cảm cúm, vi-rút hay vi khuẩn thông thường – mà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục có tên gọi Chlamydia. Chlamydia không chỉ […]

09/09/2025

Bệnh giang mai

Bệnh giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất và nghiêm trọng do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn và gây ra những tổn thương vĩnh viễn, […]

07/09/2025

Tổng quan về bệnh Chlamydia

Chlamydia là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên thế giới, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng và hậu môn mà không có biện […]

04/09/2025

Giang mai trong cộng đồng LGBT: dấu hiệu, triệu chứng và điều trị có khác biệt?

1. Giang mai và LGBT? Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Dù ảnh hưởng đến mọi nhóm dân số, nhưng tỷ lệ nhiễm giang mai trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM), có xu hướng cao […]

04/09/2025

Có thể điều trị sùi mào gà tại nhà được không?

1. Bệnh sùi mào gà là gì? Sùi mào gà, hay còn gọi là mụn cóc sinh dục, là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến do Human Papillomavi-rút (HPV) gây ra. Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng lâm sàng, nhưng các tuýp HPV […]