PEP: Phao cứu sinh khẩn cấp trong vòng 72h sau phơi nhiễm HIV/AIDS

PEP (điều trị dự phòng sau phơi nhiễm HIV) là biện pháp dùng thuốc ARV khẩn cấp để ngăn ngừa nhiễm HIV sau khi có nguy cơ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ PEP là gì, khi nào cần dùng PEP, và PEP khác gì so với PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm).

PEP là gì?

PEP (Post-Exposure Prophylaxis) là cách gọi tắt của điều trị dự phòng sau phơi nhiễm HIV. Hiểu đơn giản, PEP là việc uống thuốc kháng HIV (thuốc ARV) trong thời gian ngắn (thường 28 ngày) ngay sau khi bạn có một nguy cơ phơi nhiễm với HIV. Mục tiêu của PEP là ngăn chặn virus trước khi nó kịp nhân lên và gây nhiễm trùng lâu dài trong cơ thể.

PEP được coi là “phao cứu sinh” khẩn cấp – chỉ dùng trong những tình huống cấp bách khi bạn vừa gặp nguy cơ cao. Điều quan trọng là phải bắt đầu PEP càng sớm càng tốt sau phơi nhiễm, tốt nhất trong 24 giờ đầu. Thuốc điều trị dự phòng sau phơi nhiễm vẫn có thể có hiệu quả nếu bắt đầu muộn hơn nhưng giới hạn tối đa là 72 giờ (3 ngày) sau khi phơi nhiễm. Sau 72 giờ, virus HIV có thể đã xâm nhập sâu và nhân lên, nên PEP hầu như không còn tác dụng.

Lưu ý rằng PEP không phải là “thuốc tiên” đảm bảo 100% không nhiễm HIV. Hiệu quả của PEP rất cao nếu dùng đúng cách và kịp thời, nhưng vẫn có trường hợp hiếm là điều trị thất bại (thường do bắt đầu quá muộn hoặc không tuân thủ uống đủ thuốc). Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về hiệu quả và cơ chế của PEP ở bài viết sau.

Ngoài ra, PEP không thay thế cho các biện pháp phòng ngừa HIV thường xuyên. Đây là giải pháp cuối cùng cho tình huống khẩn cấp, không dành cho việc sử dụng lặp đi lặp lại. Nếu bạn có nguy cơ phơi nhiễm HIV cao một cách thường xuyên (ví dụ quan hệ với bạn tình nhiễm bệnh mà không dùng bao cao su đều đặn), hãy trao đổi với bác sĩ về việc dùng PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm) như một chiến lược bảo vệ chủ động lâu dài thay vì dựa vào PEP nhiều lần.

PEP khác gì PrEP?

Sự khác biệt giữa PEP và PrEP

Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa PEP và PrEP do tên gọi khá giống nhau, nhưng đây là hai biện pháp hoàn toàn khác nhau:

  • PrEP (Pre-Exposure Prophylaxis) – dự phòng trước phơi nhiễm: Là thuốc phòng ngừa HIV trước khi có nguy cơ. Người có nguy cơ cao (như có bạn tình nhiễm HIV, quan hệ tình dục đồng giới nam, người tiêm chích ma túy…) có thể uống thuốc PrEP hàng ngày hoặc theo lịch trình để ngăn ngừa lây nhiễm HIV. PrEP là chiến lược dài hạn để giảm nguy cơ, hiệu quả phòng HIV qua quan hệ tình dục lên đến ~99% nếu uống đều đặn.
  • PEP (Post-Exposure Prophylaxis) – dự phòng sau phơi nhiễm: Là dùng thuốc ARV sau khi đã xảy ra nguy cơ (ví dụ sau khi quan hệ không an toàn hoặc tai nạn nghề nghiệp). PEP chỉ dùng một đợt ngắn 28 ngày ngay sau sự cố, chứ không phải dùng liên tục lâu dài.

Điểm khác biệt chính là thời điểm và mục đích sử dụng: PrEP chủ động phòng ngừa trước mọi nguy cơ có thể xảy ra, còn PEP phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra. Nếu ví PrEP như mặc áo phao trước khi xuống nước (để phòng ngừa), thì PEP giống như mặc áo phao sau khi bạn rơi xuống nước – một biện pháp cứu hộ khẩn cấp.

Một khác biệt nữa: PEP không được khuyến cáo sử dụng thường xuyên. Nếu một người lặp đi lặp lại tình huống phơi nhiễm (ví dụ nhiều lần quan hệ không an toàn), việc dùng PEP liên tục không phải giải pháp tối ưu (vừa kém hiệu quả, vừa dễ tác dụng phụ). Thay vào đó, họ nên chuyển sang dùng PrEP để bảo vệ thường xuyên. Ngược lại, người đang sử dụng PrEP đúng cách thì thường không cần PEP nếu chẳng may xảy ra một tình huống nguy cơ trong thời gian họ đang dùng PrEP.

Khi nào cần dùng PEP để dự phòng phơi nhiễm HIV/AIDS?

PEP được khuyến nghị cho bất kỳ ai âm tính với HIV (hoặc chưa rõ tình trạng) nếu vừa trải qua một tình huống phơi nhiễm nguy cơ cao trong vòng 72 giờ. Việc đánh giá chính xác mức độ rủi ro nên do nhân viên y tế thực hiện, nhưng bạn có thể tham khảo những tình huống phổ biến sau để biết khi nào mình nên lập tức tìm đến cơ sở y tế để xin tư vấn:

Khi nào cần dùng PEP để dự phòng HIV
Chỉ định điều trị dự phòng sau phơi nhiễm với HIV

(Nguồn: Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS của Bộ Y tế)

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ qua đường âm đạo hoặc hậu môn mà không dùng bao cao su hoặc bao cao su bị rách, tuột. Đặc biệt nếu bạn tình nhiễm HIV hoặc không rõ tình trạng. (Quan hệ bằng miệng thường ít rủi ro hơn nhiều, nhưng nếu có xuất tinh vào miệng và miệng bạn đang có vết loét hở hoặc chảy máu nướu, vẫn có khả năng lây nhiễm và nên cân nhắc PEP).
  • Dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ tiêm chích: Nếu bạn dùng chung kim tiêm, ống tiêm khi chích ma túy hoặc bị kim tiêm dính máu người khác đâm phải. Đây là trường hợp nguy cơ rất cao.
  • Bị tấn công tình dục: Nếu bạn là nạn nhân của hiếp dâm, cưỡng bức. Trong tình huống này, cần đến bệnh viện ngay để được chăm sóc toàn diện (phòng ngừa HIV, các bệnh lây qua đường tình dục khác, cũng như hỗ trợ tâm lý).
  • Tai nạn nghề nghiệp với nhân viên y tế: Ví dụ bác sĩ, y tá bị kim đâm hoặc máu/dịch cơ thể của bệnh nhân bắn vào vết thương, niêm mạc mắt, mũi, miệng trong khi làm việc. Trường hợp này cũng cần đánh giá để dùng sớm đưa ra phương pháp điều trị.
  • Ngược lại, những tình huống nguy cơ rất thấp hoặc không có nguy cơ thì không cần PEP. Chẳng hạn, tiếp xúc với nước bọt, mồ hôi, nước mắt của người mắc”Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải” không gây lây truyền (trừ khi có máu và bạn có vết thương hở). Nếu quan hệ tình dục có dùng bao cao su đúng cách và bao không rách, bạn cũng an toàn trước nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, như đã nói ở trên, nếu nguồn phơi nhiễm được xác định là người nhiễm HIV nhưng đang điều trị ARV và có tải lượng virus không phát hiện (K=K), thì họ không lây nhiễm bệnh – trường hợp này cũng không cần PEP.

Vậy uống PEP có hiệu quả không?

PEP có hiệu quả trong việc ngăn ngừa “căn bệnh thế kỷ” khi dùng đúng cách, nhưng không đạt hiệu quả 100%. Hiệu quả chính xác của PEP rất khó đo lường, nhưng nghiên cứu quan sát cho thấy PEP có thể giảm nguy cơ nhiễm mắc “Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải” hơn 80%.

Xem thêm tại: PEP hoạt động như thế nào và hiệu quả đến đâu?

Những lưu ý đối với kế hoạch theo dõi điều trị

  • Theo dõi tác dụng phục của ARV: Không ngừng điều trị khi có tác dụng phụ nhẹ và thoáng qua. Nếu có tác dụng phụ nặng, chuyển đến cơ sở y tế ngay.
  • Đón nhận lời khuyên và tư vấn từ bác sĩ để ổn định tâm lý.
  • Xét nghiệm lại HIV sau 01 tháng và 03 tháng kể từ khi phơi nhiễm.
  • Tuân thủ lời dặn của bác sĩ về việc không hiến máu, quan hệ tình dục, tiêm chích an toàn, không cho con bú cho đến khi loại trừ được tình trạng nhiễm HIV.
  • Tham vấn ý kiến của bác sĩ về việc chuyển sang chỉnh định PrEP cho các trường hợp có các yếu tố nguy cơ tái diễn, sau khi kết thúc điều trì PEP và xét nghiệm HIV âm tính.

Tóm lại: Hãy cân nhắc PEP bất cứ khi nào bạn lo ngại rằng mình vừa gặp một nguy cơ lây nhiễm HIV thực sự. Trong tình huống đó, đừng chần chừ – hãy đến ngay cơ sở y tế để được tư vấn. Bác sĩ sẽ đánh giá xem bạn có cần PEP hay không dựa trên mức độ rủi ro. Nếu cần, họ sẽ hướng dẫn làm xét nghiệm HIV nhanh (để chắc chắn bạn chưa nhiễm sẵn từ trước) và kê đơn thuốc PEP cho bạn.

Bài viết này được thực hiện bởi Bác sĩ Đỗ Hữu Đạt. Bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục.

Tin tức liên quan

13/09/2025

Bệnh viêm gan C: Đừng lơ là!

Viêm gan C hay viêm gan siêu vi C là tình trạng viêm gan do vi-rút HCV gây ra. Bạn có thể nhiễm vi-rút khi tiếp xúc với máu bị nhiễm bệnh. Hầu hết những người nhiễm vi rút viêm gan C (HCV) không có triệu chứng. Vì chưa có vắc-xin phòng ngừa nên cách […]

13/09/2025

Bệnh viêm gan B

Viêm gan B hay viêm gan siêu vi B là một bệnh về gan do vi rút viêm gan B (hepatitis B virus-HBV) gây ra. Nhiễm HBV có thể ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Cứ hai người thì có một người bị viêm gan B mà không biết mình đã bị […]

12/09/2025

“Kẻ thù” vô hình: Chlamydia ở nữ giới và mối đe dọa vô sinh thầm lặng.

Đa số mọi người trong chúng ta thường nghĩ rằng, nếu không có triệu chứng bất thường, cơ thể vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự thật là có một “kẻ thù” vô hình đang âm thầm ẩn mình trong cơ thể bạn, có khả năng gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm […]

12/09/2025

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection-UTI)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) hay nhiễm trùng đường tiểu hay nhiễm trùng tiểu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm trên toàn thế giới, với một gánh nặng tài chính đáng kể cho xã hội.  Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm […]

11/09/2025

Các phương pháp xét nghiệm giang mai

Xét nghiệm giang mai: Các phương pháp hiện nay, ưu – nhược điểm và những điều cần biết Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị […]

11/09/2025

Đau rát họng, viêm họng kéo dài dai dẳng không hết – Đừng chủ quan, có thể bạn bị Chlamydia!

Bạn đã từng bị đau họng kéo dài, khám nhiều lần không ra nguyên nhân? Dùng kháng sinh cũng không khỏi? Rất có thể, thủ phạm không nằm ở cảm cúm, vi-rút hay vi khuẩn thông thường – mà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục có tên gọi Chlamydia. Chlamydia không chỉ […]

09/09/2025

Bệnh giang mai

Bệnh giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất và nghiêm trọng do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn và gây ra những tổn thương vĩnh viễn, […]

07/09/2025

Tổng quan về bệnh Chlamydia

Chlamydia là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất trên thế giới, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng và hậu môn mà không có biện […]

04/09/2025

Giang mai trong cộng đồng LGBT: dấu hiệu, triệu chứng và điều trị có khác biệt?

1. Giang mai và LGBT? Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Dù ảnh hưởng đến mọi nhóm dân số, nhưng tỷ lệ nhiễm giang mai trong cộng đồng LGBT, đặc biệt là nam quan hệ đồng giới (MSM), có xu hướng cao […]

04/09/2025

Có thể điều trị sùi mào gà tại nhà được không?

1. Bệnh sùi mào gà là gì? Sùi mào gà, hay còn gọi là mụn cóc sinh dục, là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến do Human Papillomavi-rút (HPV) gây ra. Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không có triệu chứng lâm sàng, nhưng các tuýp HPV […]